Toyota Wigo 1.2MT 2022

352.000.000

TÌM GIÁ TỐT NHẤT

Chi tiết giá bán, Giá lăn bánh, Khuyến mãi xe Toyota Wigo 1.2MT . Thông số kỹ thuật, Đánh giá và so sánh, Hình ảnh, Video xe mới nhất.

Hình ảnh 

Toyota Việt Nam vừa cho ra mắt phiên bản nâng cấp của Toyota Wigo . Ở thế hệ mới này, chiếc hatchback đến từ Toyota trông thể thao và cá tính hơn bao giờ hết. Đến bây giờ, những ai đang nghĩ đến việc mua một chiếc xe đô thị thì Wigo 1.2MT mới chính là sự lựa chọn đúng đắn nhất.

Với ngoại hình được cập nhật và giá khởi điểm là 352 triệu đồng, Wigo 1.2MT được coi là đối thủ đáng gờm trong phân khúc hatchback, bao gồm các loại xe như: VinFast Fadil, Suzuki Celerio, Honda Brio…

Giá bán và khuyến mãi

Tên xe Toyota Wigo 1.2MT 2022
Giá xe 352.000.000
Khuyến mãi Liên hệ
Giá lăn bánh tại TP. HCM 409.630.000
Giá lăn bánh tại Hà Nội 416.670.000
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác 390.630.000
Thanh toán trước từ 20% 83.334.000
Số tiền còn lại 333.336.000
Số tiền trả mỗi tháng (7 năm) 3.968.286

THÔNG TIN KHUYẾN MÃI Ô TÔ TOYOTA THÁNG 06/2022

(Khuyến mãi thay đổi tùy vào từng dòng xe và khu vực, vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết)

  • Tặng gói Bảo hiểm cao cấp
  • Giảm giá tiền mặt trực tiếp cho khách hàng.
  • Tặng gói trang bị cao cấp chính hãng
  • Hỗ trợ gia hạn bảo hành và tặng gói bảo dưỡng miễn phí
  • Hỗ trợ giao xe tận nhà
  • Hỗ trợ thủ tục trả góp lãi suất hấp dẫn

Ưu đãi kép:

  • Tặng Voucher làm đẹp xe từ Dr. Car (Chỉ có trên Giaxenhap.com)

Thời gian áp dụng: Trong tháng 06/2022 hoặc cho đến khi có thông báo ngừng chương trình.

Chương trình áp dụng khuyến mãi khác nhau trên từng mẫu xe và phiên bản, vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn để biết thêm chi tiết.

Nếu bạn đang quan tâm đến dòng xe này có thể để lại thông tin liên lạc chúng tôi sẽ tư vấn cụ thể hơn.

Mr. Khoa Mr. Khoa
Mr. Tiền Mr. Tiền

Thông số kỹ thuật 

Thông số kỹ thuật Wigo 1.2MT
Số chỗ ngồi 5
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 3.660 x 1.600 x 1.520
Chiều dài cơ sở (mm) 2.455
Tự trọng (kg) 870
Động cơ 3NR-VE 1.2L
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 87 / 6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 108 / 4.200
Hộp số Sàn 5 cấp
Tốc độ tối đa (km/h)
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây)
Cỡ mâm (inch) 14
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km) 5.16

Xem chi tiết thông số kỹ thuật xe Wigo

Màu sắc ngoại thất 

Toyota Wigo màu Xám
Màu Xám
Toyota Wigo màu Vàng
Màu Vàng
Toyota Wigo màu Trắng
Màu Trắng
Toyota Wigo màu Đỏ
Màu Đỏ
Toyota Wigo màu Đen
Màu Đen
Toyota Wigo màu Cam
Màu Cam
Toyota Wigo màu Bạc
Màu Bạc

Ngoại thất 

Góc trước Wigo MT
Diện mạo đầu xe khá thu hút với lưới tản nhiệt kiểu mới

Ngay từ cái nhìn đầu tiên, dễ dàng nhận thấy diện mạo của Wigo 1.2MT thay đổi đáng kể so với người tiền nhiệm của nó. Trên thực tế, thiết kế mới này giúp chiếc hatchback của Toyota trông trẻ trung, phong cách và có phần hung dữ hơn.

Đầu xe Wigo MT
Đèn pha Halogen là tiêu chuẩn

Đầu tiên, lưới tản nhiệt của xe trông lớn hơn và bề mặt của nó có hoa văn dạng tổ ong thay vì những thanh nằm ngang đơn điệu, giúp tăng thêm vẻ cá tính cho mặt trước. Hoàn thiện diện mạo của mặt trước là đèn pha được tinh chỉnh lại một chút. Giống như phiên bản Wigo 1.2AT, phiên bản này sử dụng đèn pha halogen dạng bóng chiếu. 

Thay đổi tiếp theo đến từ hốc hút gió giả 2 bên, giờ đây nó góc cạnh và sắc nét hơn, tuy nhiên tích hợp trên đó vẫn là đèn sương mù hình tròn cổ điển. Sự hiện diện của đèn sương mù bổ sung cho khả năng chiếu sáng con đường phía trước trong điều kiện thời tiết xấu.

Thân xe Wigo MT
Ấn tượng thể thao nhận thấy rõ ở thân xe

Mẫu xe nhỏ nhất trong dòng sản phẩm của Toyota có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 3.660 x 1.600 x 1.520mm, chiều dài cơ sở 2.455mm. Từ góc nhìn ngang, bạn sẽ nhận thấy đường gân lớn trên thân xe đã được loại bỏ để mang đến sự mượt mà hơn cho chiếc hatchback này.

Gương chiếu hậu bên ngoài chỉnh/gập điện và tích hợp đèn báo rẽ là tiêu chuẩn trên phiên bản này. Và cũng giống như phiên bản số tự động, nó cưỡi trên bộ mâm hợp kim 14 inch có thiết kế đẹp mắt, làm toát lên vẻ sành điệu hơn so với mẫu xe cũ.

Đuôi xe Wigo MT
Cản sau thể thao cộng với cánh lướt gió cực ngầu là những điểm nổi bật của đuôi xe

Nhìn từ phía sau, sự thay đổi đáng chú ý nhất đến từ cụm đèn hậu, giờ đây nó được viền chrome bóng bẩy và và được bôi đen một phần giúp tăng thêm vẻ phong cách và cá tính cho đuôi xe. Về thông số, đèn dừng phía sau là đèn LED, trong khi đèn báo rẽ là bóng halogen.

Sự đổi mới tiếp theo đến cánh lướt gió phía, giờ đây nó được sơn màu đen để củng cố thêm ấn tượng thể thao của xe. Cuối cùng, cảm biến hỗ trợ đỗ xe và camera lùi là tiêu chuẩn.

Nội thất 

Phong cách và bố cục nội thất của Wigo 1.2MT mới tương đối giống với người tiền nhiệm của nó. Tuy nhiên, có một sự khác biệt lớn và nó nằm ở trung tâm của bảng điều khiển.

Nội thất Wigo MT
Cách bố trí bảng nội thất vẫn giống với người tiền nhiệm của nó

Cụ thể, chiếc hatchback mới này được trang bị màn hình thông tin giải trí kích thước 7 inch dạng cảm ứng, tuy nhiên, nó không hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh. Mặc dù vậy, tính năng điều khiển bằng giọng nói là tiêu chuẩn. Trên thực tế, bạn thường chỉ thấy tính năng này trên những chiếc xe đắt tiền.

Điều đặc biệt hơn cả là tính năng khởi động bằng nút bấm và nút “Engine Start Stop”. Để khởi động động cơ, bạn chỉ cần đạp phanh và nhấn nút nằm ở phía bên trái của bảng điều khiển.

Phía trước người lái là vô-lăng 3 chấu được tạo nên từ vật liệu urethane, giúp bề mặt không bị trơn trượt khi cầm bằng tay. Ngoài ra, trọng lượng hợp lý và chu vi vừa phải của nó góp phần không nhỏ mang đến cảm giác chân thực hơn cho người điều khiển. Phía sau vô-lăng, cụm công cụ đã được thay đổi một chút về phông chữ để mang đến cái nhìn hiện đại hơn. Mặc dù vậy, bố cục của nó vẫn giống với thế hệ trước.

Khoang lái Wigo MT
Ghế ngồi bọc nỉ với ghế lái và ghế hành khách phía trước chỉnh cơ 4 hướng

Ghế ngồi của xe vẫn mang đến sự thoải mái tối ưu cho cả người lái và hành khách. Nhưng rõ ràng nó ấn tượng hơn nhờ vật liệu bọc nỉ có họa tiết hoàn toàn mới. Đáng chú ý, bạn cũng có thể tìm thấy họa tiết này trên các tấm cửa. Toyota cho biết, ghế người lái và người hành khách phía trước đều có thể điều chỉnh tay 4 hướng.

Khoang hành khách Wigo MT
Hàng ghế sau lý tưởng với 2 người trưởng thành

Kích thước tổng thể của mẫu hatchback mới này không thay đổi so với người tiền nhiệm của nó. Do vậy, xét về không gian, chiếc nó có thể chứa tối đa 3 người ở khoang hành khách, tuy nhiên, lý tưởng nhất vẫn là 3 người trưởng thành để không phải lo lắng về không gian dầu và chỗ để chân. 

Dung tích khoang hành lý của xe tương đương với những chiếc xe khác trong cùng phân khúc. Để gia tăng khả năng vận chuyển hàng hóa, bạn có thể gập hàng ghế thứ hai theo tỷ lệ 60/40. Cửa cốp đóng/mở cơ.

Khả năng vận hành

Động cơ

Trái tim của xe là động cơ 2NR-VE dung tích 1.2L. Nó có cùng nhịp đập với thế hệ trước đó, tức là nó sản sinh công suất cực đại 87 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 108Nm tại 4.200 vòng/phút. Sức mạnh được truyền đến các bánh trước thông qua hộp số tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp.

Xử lý thân xe

Hệ thống treo trước McPherson và hệ thống treo sau dạng thanh xoắn giúp cho chiếc hatchback này có thể di chuyển linh hoạt ở mọi con đường nội đô. Cùng với chiều dài cơ sở ngắn, những con đường đông đúc, chật hẹp cũng không làm khó được chiếc xe này.

Hệ thống an toàn nổi bật

  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
  • Camera lùi
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau
  • Hệ thống túi khí
  • Dây đai an toàn 3 điểm
  • Khóa an toàn trẻ em ISOFIX

Lời kết

Nếu bạn là người yêu thích thương hiệu Toyota và đang tìm kiếm một chiếc hatchback cỡ nhỏ thì Wigo 1.2MT là chiếc xe đáng để bạn xem xét. Ở thế hệ mới này, nó không chỉ tươi mới hơn mà còn được bổ sung nhiều tính năng hay ho khiến cho nó xứng đáng hơn để lựa chọn.

Anh chị có nhu cầu tìm hiểu chi tiết hơn về giá bán, khuyến mãi, hình thức thanh toán, lái thử… vui lòng để lại thông tin hoặc liên hệ:

Mr. Khoa Mr. Khoa
Mr. Tiền Mr. Tiền

0/5 (0 Reviews)

Tổng quan

Hộp số
Số sàn 5 cấp
Hệ thống dẫn động
Cầu trước (FWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu
5.16

Động cơ

Dung tích xilanh
1.197
Công suất
87/6.000
Momen xoắn
108 / 4.200
Loại nhiên liệu
Xăng, 1.2L

Kích thước

Dài x Rộng x Cao
3.660 x 1.600 x 1.520
Chiều dài cơ sở
2.455
Thông số lốp
175/65 R14

An toàn

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Không
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Tiêu chuẩn
Chống bó cứng phanh (ABS)
Tiêu chuẩn
Cân bằng điện tử (ESP)
Không
Túi khí
2 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Tiêu chuẩn
Camera lùi
Tiêu chuẩn
Hỗ trợ giữ làn
Không
Cảnh báo buồn ngủ
Tiêu chuẩn
Cảnh báo điểm mù
Tiêu chuẩn

Tiện nghi

Số ghế ngồi
5 chỗ
Chất liệu ghế
Ghế nỉ
Hệ thống điều hòa
Điều hòa chỉnh cơ
Hệ thống giải trí
DVD cảm ứng 7 inch, AUX/USB, Bluetooth
Hệ thống âm thanh
4 loa
Cửa sổ trời
Không
Android Auto
Tiêu chuẩn
Apple Carplay
Tiêu chuẩn
Hệ thống định vị
Không