Toyota Rush S 1.5AT 2022

634.000.000

TÌM GIÁ TỐT NHẤT

Chi tiết giá bán, giá lăn bánh, khuyến mãi ✅ xe Toyota Rush S 1.5AT . Thông số kỹ thuật xe, Đánh giá và so sánh, hình ảnh, video ✅ xe Toyota Rush S 1.5AT mới nhất.

Hình ảnh

Toyota Rush S 1.5AT có ngoại thình thể thao hơn, sang trọng và chắc chắn mạnh mẽ hơn so với người tiền nhiệm của nó.

Toyota Rush 2020
Toyota Rush S 1.5AT

Theo Toyota Việt Nam, Toyota Rush mới là một chiếc xe hoàn hảo về tính thực tế và mang đặc trưng của dòng MPV, cũng như chứa đựng những chức năng của một chiếc SUV cao cấp.

Toyota Rush 2020
Toyota Rush S 1.5AT

Giá bán và khuyến mãi

Tên xe Toyota Rush S 1.5AT 2022
Giá xe 634.000.000
Khuyến mãi Liên hệ
Giá lăn bánh tại TP. HCM 720.300.000
Giá lăn bánh tại Hà Nội 732.980.000
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác 701.300.000
Thanh toán trước từ 20% 146.596.000
Số tiền còn lại 586.384.000
Số tiền trả mỗi tháng (7 năm) 6.980.762

*Lưu ý: Giá xe Toyota Rush S 1.5AT chưa bao gồm giảm giá và khuyến mãi từ đại lý. Vui lòng liên hệ nhân viên của chúng tôi để có mức giá ưu đãi tốt nhất.

THÔNG TIN KHUYẾN MÃI Ô TÔ TOYOTA THÁNG 06/2022

(Khuyến mãi thay đổi tùy vào từng dòng xe và khu vực, vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết)

  • Tặng gói Bảo hiểm cao cấp
  • Giảm giá tiền mặt trực tiếp cho khách hàng.
  • Tặng gói trang bị cao cấp chính hãng
  • Hỗ trợ gia hạn bảo hành và tặng gói bảo dưỡng miễn phí
  • Hỗ trợ giao xe tận nhà
  • Hỗ trợ thủ tục trả góp lãi suất hấp dẫn

Ưu đãi kép:

  • Tặng Voucher làm đẹp xe từ Dr. Car (Chỉ có trên Giaxenhap.com)

Thời gian áp dụng: Trong tháng 06/2022 hoặc cho đến khi có thông báo ngừng chương trình.

Chương trình áp dụng khuyến mãi khác nhau trên từng mẫu xe và phiên bản, vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn để biết thêm chi tiết.

Nếu bạn đang quan tâm đến dòng xe Toyota Rush S 1.5AT có thể để lại thông tin liên lạc chúng tôi sẽ tư vấn cụ thể hơn.

Mr. Khoa Mr. Khoa
Mr. Tiền Mr. Tiền

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Toyota Rush S 1.5AT
Số chỗ ngồi 7
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4.435 x 1.695 x 1.705
Chiều dài cơ sở (mm) 2.685
Tự trọng (kg) 1.290
Động cơ I4 1.5L
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 102 / 6.300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 134 / 4.200
Hộp số Tự động 4 cấp
Tốc độ tối đa (km/h)
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây)
Cỡ mâm (inch) 215/60 R17
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km) 6.7

Màu sắc ngoại thất

Toyota Rush S 1.5AT màu Trắng
Toyota Rush S 1.5AT màu Đồng
Toyota Rush S 1.5AT màu Đỏ
Toyota Rush S 1.5AT màu Đỏ mận
Toyota Rush S 1.5AT màu Đen
Toyota Rush S 1.5AT màu Bạc

Ngoại thất

Ngoại thất của Toyota Rush S 1.5AT mới được lấy cảm hứng từ người anh em lớn hơn Toyota Fortuner. Nhìn chung, nó thể thao và hấp dẫn hơn so với người tiền nhiệm của nó.

Toyota Rush 2020
Toyota Rush S 1.5AT

Trên thực tế, Toyota đã thực hiện nhiều thay đổi mang tính cách mạng ở bên ngoài, từ kích thước tổng thể đến các tinh chỉnh về kiểu dáng. Cụ thể, chiếc xe này đã được kéo dài thêm 230mm, giờ đây nó có kích thước dài x rộng x cao là 4.435 x 1.695 x 1.705mm. Bên cạnh đó, chiều dài cơ sở cũng được mở rộng lên 2.685mm.

Toyota Rush 2020
Toyota Rush S 1.5AT

Đi sâu vào từng khía cạnh, Toyota Rush S 1.5AT mới có lưới tản nhiệt khổng lồ hơn với 4 thanh mạ ngang mạ chrome bóng bẩy. Liền mạnh với chúng là cụm đèn pha LED tích hợp đèn chạy ban ngày. Ở phía dưới, đèn sương mù cũng được làm mới lại và chúng ngự trị tại hốc hút gió giả 2 bên.

Toyota Rush 2020
Toyota Rush S 1.5AT

Di chuyển về phía sau, bạn sẽ không tìm thấy một chiếc lốp dự phòng được gắn vào cửa sau như trước nữa. Thay vào đó, nó được giấu dưới thân xe hoặc dưới cốp xe. Thêm vào đó, nếu bạn đã quen với việc mở cửa sau sang 1 bên thì với Rush mới, thói quen của bạn nên được thây đổi khi nó được mở hất lên.

Các tinh chỉnh khác ở phía sau bao gồm, đèn hậu LED, cánh lướt gió gắn ở đuôi xe xe, ăng-ten vây cá mập…

Nội thất

Nội thất của Toyota Rush S 1.5AT xa hoa và rộng rãi hơn so với mô hình trước đó, mặc dù nó gợi nhớ nhiều đến cabin của Fortuner và Innova.

Toyota Rush 2020
Toyota Rush S 1.5AT

Bảng điều khiển trung tâm nổi bật với màn hình thông tin giải trí kích thước 7 inch, hỗ trợ kết nối AUX/USB/Bluetooth, wifi, HDMI. Âm thanh được truyền tải đến hệ thống 8 loa chất lượng cao.

Toyota Rush 2020
Toyota Rush S 1.5AT

Ghế ngồi được bọc nỉ, ghế lái điều chỉnh tay 6 hướng và ghế hành khách phía trước chỉnh tay 4 hướng. Đáng chú ý, vị trí ngồi của ghế lái được nâng lên để cung cấp tầm nhìn rộng hơn.

Toyota Rush 2020
Toyota Rush S 1.5AT

Không chỉ vậy, để giúp người lái điều khiển Toyota Rush S 1.5AT một cách dễ dàng hơn, tính năng điều chỉnh vô-lăng 2 hướng cũng được thương hiệu đến từ Nhật Bản thêm vào.

Toyota Rush 2020
Toyota Rush S 1.5AT

Là một chiếc xe 7 chỗ, Rush tự hào có một cabin rộng rãi cho cả gia đình bạn. Mỗi hàng ghế đều được trang bị một ổ cắm điện 12V và nhiều tiện ích tiện lợi khác. Đặc biệt, cabin gây ấn tượng hơn với sự hiện diện của hệ thống điều hòa tự động đi kèm với màn hình kỹ thuật số hiển thị nhiệt độ.

Toyota Rush 2020
Toyota Rush S 1.5AT

Hàng ghế thứ 2 của chiếc xe này cũng được đánh giá cao về sự rộng rãi, tuy nhiên hàng ghế thứ 3 chỉ phù hợp với những hành khách có chiều cao từ 1m65 trở xuống. Mặc dù vậy, việc ra/vào hàng ghế này là rất dễ dàng.

Toyota Rush 2020
Toyota Rush S 1.5AT

Ngoài ra, điểm cộng khác đến từ việc điều hòa không khí hoạt động tốt ở cả 3 hàng. Nó giúp cho không gian xe luôn thoáng mát, ngay trong những ngày nắng nóng.

Để tối đa hóa không gian sử dụng của khoang hành lý, bạn có thẻ gập hàng ghế thứ 3 xuống.

Toyota Rush 2020
Toyota Rush S 1.5AT

Khả năng vận hành

Động cơ

Động cơ xe Toyota Rush 2020
Động cơ xe Toyota Rush S 1.5AT

Dưới mui xe Toyota Rush S 1.5AT là động cơ xăng 1,5L 2NR-VE. Nó sản sinh công suất cực đại 102 mã lực tại 6.300 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 134Nm tại 4.200 vòng/phút. Sức mạnh được truyền đến các bánh sau thông qua hộp số tự động 4 cấp.

Xử lý thân xe

Động cơ xe Toyota Rush 2020
Động cơ xe Toyota Rush S 1.5AT

Toyota Rush S 1.5AT cưỡi trên nền tảng body-on-frame, vì vậy, phía trước có thanh chống McPherson trong khi phía sau có thiết lập đa liên kết – giống như những chiếc SUV hạng trung khác. Do đó, nó mềm hơn và sẵn sàng để vượt qua bất kỳ loại đường nào một cách trơn tru và thoải mái.

Hệ thống an toàn

  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
  • Hệ thống ổn định thân xe VSC
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
  • Đèn báo phanh khẩn cấp EBS
  • Camera lùi
  • Cảm biến sau hỗ trợ đỗ xe
  • Hệ thống 6 túi khí
  • Dây đai an toàn
  • Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
  • Cột lái tự đổ
  • Bàn đạp phanh tự đổ

Lời kết

Với tất cả những điều được xem xét, Toyota Rush S 1.5AT đã ghi điểm tốt khi nói đến những gì người mua tìm kiếm ở một chiếc xe gia đình – không gian, dễ sử dụng, thoải mái và chỗ ngồi linh hoạt.

Cùng một loạt các tính năng tiên tiến khác, chắc chắn Rush hoàn toàn mới có thể tự tin để chiến đấu với những chiếc SUV khác cùng phân khúc.

Anh chị có nhu cầu tìm hiểu chi tiết hơn về giá bán, khuyến mãi, hình thức thanh toán, lái thử… vui lòng để lại thông tin hoặc liên hệ:

Mr. Khoa Mr. Khoa
Mr. Tiền Mr. Tiền
5/5 (1 Review)

Tổng quan

Hộp số
Số tự động 4 cấp
Hệ thống dẫn động
Cầu sau (RWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu
6,7

Động cơ

Dung tích xilanh
1.496
Công suất
102 / 6.000
Momen xoắn
136 / 4.200
Loại nhiên liệu
Xăng, 1.5L

Kích thước

Dài x Rộng x Cao
4.435 x 1.695 x 1.705
Chiều dài cơ sở
2.685
Thông số lốp
215/60 R17

An toàn

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Tiêu chuẩn
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Tiêu chuẩn
Chống bó cứng phanh (ABS)
Tiêu chuẩn
Cân bằng điện tử (ESP)
Tiêu chuẩn
Túi khí
6 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Tiêu chuẩn
Camera lùi
Tiêu chuẩn
Hỗ trợ giữ làn
Không
Cảnh báo buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không

Tiện nghi

Số ghế ngồi
7 chỗ
Chất liệu ghế
Ghế da
Hệ thống điều hòa
Tự động 1 vùng
Hệ thống giải trí
DVD, USB, AUX, Bluetooth
Hệ thống âm thanh
6 loa
Cửa sổ trời
Không
Android Auto
Không
Apple Carplay
Không
Hệ thống định vị
Không