Toyota Innova Venturer 2.0AT

Tình trạng: Còn hàng
Giá niêm yết: 885.000.000₫
Giá lăn bánh tại TP.HCM: 996.480.000₫
Giá lăn bánh tại Hà Nội: 1.014.180.000₫
Giá lăn bánh tại tỉnh: 977.480.000₫
Giá trả trước: 304.254.000₫
Đánh giá

Toyota Việt Nam vốn khá tích cực trong việc giới thiệu những mẫu xe mới trong thời gian gần đây và Toyota Innova Venturer 2.0AT là chiếc xe tiếp theo được thương hiệu đến từ Nhật Bản cho ra mắt. Mẫu MPV phổ biến nhất trên thị trường này giờ đây mang một diện mạo đi kèm với những thay đổi không hề nhỏ để luôn phù hợp với thời đại nhưng vẫn duy trì được đặc điểm chính của nó là độ bền, sự thoải mái và độ tin cậy.

Những nâng cấp trên phiên bản Innova Venturer 2.0AT:

  • Cụm đèn trước halogen và LED
  • Hệ thống tự động cân bằng góc chiếu
  • Đèn sương mù phía trước LED
  • Đèn chờ dẫn đường
  • Hệ thống chiếu sáng ban ngày
  • Khởi động bằng nút bấm
  • 6 cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Ngoại thất 

Không có sự khác biệt nào giữa ngoại thất của Innova Venturer 2.0AT và Innova G 2.0AT. Điều đó có nghĩa là đầu xe vẫn tạo ấn tượng trẻ trung và hiện đại với mặt ca-lăng, cản trước và đèn xi-nhan được làm mới. Rõ ràng, những thay đổi mà Toyota thực hiện đối với lưới tản nhiệt góp phần không nhỏ giúp nâng cao hiệu quả làm mát động cơ và cải thiện khí động học khi xe vận hành.

Đầu xe Innova Venturer
Đầu xe có nhiều thay đổi so với người tiền nhiệm của nó

Trong khi đó, cản trước dày dặn hơn, nhưng vẫn hài hòa với tổng thể đầu xe. Ở phiên bản facelift này, thay vì tích hợp cùng đèn báo rẽ, đèn sương mù đã tách ra độc lập và giờ đây nó được tích hợp với cạnh ngoài của hốc hút gió trung tâm. Về phía đèn xi-nhan, nó đi kèm với lớp vỏ màu đen thể hiện sự quyền lực và hiện đại.

Đèn pha Innova Venturer
Phiên bản này sử dụng đèn pha LED Projector

Đèn pha là đèn LED projector với chức năng điều khiển đèn tự động, hệ thống cân bằng góc chiếu tự động và chế độ đèn chờ dẫn đường. Về bản chất, đèn LED được đánh giá cao hơn đèn halogen ở nhiều khía cạnh như: bền hơn, tiết nhiệm điện năng tiêu thụ hơn và khả năng chiếu sáng tối ưu hơn.

Thân xe Innova Venturer
Thân xe sở hữu thiết kế thể thao hơn

Chiếc Toyota Innova này có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.735 x 1.830 x 1.795mm, chiều dài cơ sở 2.750mm. Với việc được xây dựng trên hệ thống khung gầm của mẫu xe cũ, không có gì ngạc nhiên khi chiếc xe này vẫn giữ nguyên kích thước của phiên bản tiền nâng cấp. Không chỉ vậy, các đường nét chính trên thân xe và kiểu kính bên của hàng ghế thứ 3 độc đáo vẫn được Toyota duy trì.

Khác với phiên bản số sàn, phiên bản này có gương chiếu hậu full option với chức năng chỉnh / gập điện và tích hợp đèn báo rẽ. Thay đổi đáng kể nhất mà người dùng có thể quan sát được từ góc nhìn ngang là mâm xe sở hữu thiết kế mới với 2 tông màu nhằm mang đến vẻ ngoài thể thao hơn cho Innova mới. Kích thước mâm xe là 16 inch, bọc trong lốp 205/65 R16.

Đuôi xe Innova Venturer
Đèn hậu của xe là đèn halogen thông thường

Vòng ra phía sau, không khó để bạn nhận ra thiết kế đuôi xe mang tính vượt trội hơn với cặp đèn hậu được bao quanh bởi một đường viền màu đen. Phần trên của hốc đặt biển số cũng được sơn màu đen để đồng điệu với thiết kế tổng thể đuôi xe.

Camera lùi và bốn cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau góp phần không nhỏ giúp cho việc đỗ xe song song và xoay sở trong bãi xe chật hẹp trở nên dễ dàng và đơn giản hơn rất nhiều.

Nội thất 

Tương tự như ngoại thất, không có khác biệt đáng kể nào giữa Innova Venturer 2.0AT và Innova G 2.0AT. Điều đó có nghĩa là các phím chức năng vẫn nằm trong tầm tay người lái và bạn không gặp phải bất cứ khó khăn nào khi vận hành chúng. Trong khi đó, tap-lô trông cao cấp với sự xuất hiện của vật liệu gỗ và một số điểm nhấn mạ bạc.

Vô lăng Innova Venturer
Nội thất xe có thiết kế sang trọng

Màn hình giải trí của xe có kích thước 8 inch, nó hỗ trợ kết nối USB, Bluetooth và kết nối điện thoại thông minh. Âm thanh của hệ thống giải trí được truyền đến 6 loa đặt xung quanh ca bin. Các tiện nghi khác của xe bao gồm: hệ thống điều hòa tự động, chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm, nút lựa chọn chế độ vận hành…

Phía trước người lái là vô lăng 3 chấu bọc da, ốp gỗ và mạ bạc. Tích hợp trên đó là các nút vật lý được sử dụng để điều khiển hệ thống âm thanh, đàm thoại rảnh tay và cài đặt màn hình hiển thị đa thông tin. Nhờ tính năng điều chỉnh 4 hướng mà người lái có thể dễ dàng tìm được vị trí lái phù hợp.

Màn hình hiển thị đa thông tin phía sau vô lăng là màn hình TFT 4.2 inch. Ưu điểm của nó là cung cấp nhiều thông tin trực quan về lượng tiêu thụ nhiên liệu, lượng nhiên liệu còn lại, quãng đường đi được… một cách trực quan, giúp người lái dễ dàng nhận biết hơn.

KHoang lái Innova Venturer
Người lái có thể dễ dàng tìm vị trí điều khiển phù hợp nhờ ghế lái chỉnh cơ 6 hướng

Ghế ngồi được bọc nỉ cao cấp, ghế lái chỉnh cơ 6 hướng, còn ghế hành khách được chỉnh cơ 4 hướng. Nhờ kiểu dáng to bản, đệm ghế mềm mại và tựa đầu có thể điều chỉnh mà người lái và hành khách phía trước luôn cảm nhận được sự thoải mái khi ngồi trên đó.

Tại khoang hành khách, hệ thống điều hòa quạt gió kép trên trần xe có 4 cửa gió, đảm bảo phân phối luồng không khí mát lạnh đều và nhanh khắp cabin. Cài đặt tốc độ quạt cũng ở dạng kỹ thuật số và được kết nối với hệ thống điều hòa tự động ở phía trước để tạo thêm ấn tượng hiện đại.

Khoang hành khách Innova Venturer
Hành khách ở hàng ghế thứ hai có thể cảm nhận được sự thoải mái tối đa

Cấu hình chỗ ngồi của chiếc MPV này là 2/3/2 với không gian hàng ghế thứ 2 khá rộng rãi ở cả đầu, vai và chân. Để ra/vào hàng ghế thứ 3, bạn cần gập ghế ngoài của hàng thứ 2 lại và đẩy nó về phía trước. Công việc này được thực hiện dễ dàng thông qua một cần gạt được bố trí bên hông ghế.

Một trong những ưu điểm không thể không nhắc đến của chiếc MPV này là cốp xe rộng, ngay cả khi tất cả các ghế đang được sử dụng. Để gia tăng thêm dung tích khoang hành lý, bạn có thể gập lại hàng ghế sau theo tỷ lệ 50/50.

Khoang hành lý Innova Venturer
Khoang hành lý rộng rãi và đa dụng

Ngoài ra, chiều cao sàn của khoang hành lý cũng là lý tưởng để bạn tải lên đó hàng hóa cồng kềnh hoặc các vật nặng. Nếu bạn tìm kiếm tính năng cốp điện thì khá đáng tiếc nó chưa đó. Rất hy vọng rằng ở lần làm mới tiếp theo,Toyota sẽ quan tâm và bổ sung tính năng này.

Khả năng vận hành

Động cơ

Không có thay đổi nào bên dưới mui xe. Điều đó đồng nghĩa với việc chiếc xe này được trang bị động cơ xăng 1TR-FE dung tích 2.0L. Nó có khả năng sản sinh công suất cực đại 138 mã lực tại 5.600 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 183Nm tại 4.000 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới các bánh sau thông qua hộp số tự động 6 cấp.

Động cơ này thực chất đã được sử dụng kể từ khi nó được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 2014. Tuy nhiên, giờ đây nó đã được bổ sung công nghệ Dual VVT-i chính xác hơn trong việc xử lý nhiên liệu để hộp số của xe vận hành hiệu quả hơn.

Xử lý thân xe

Một trong những điều đặc biệt thú vị ở chiếc MPV này là nó mang lại cảm giác lái tốt, cùng khả năng xử lý chính xác, giúp người điều khiển đủ tự tin để thách thức những con đường ngoằn ngoèo nhất.

Hệ thống an toàn

  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
  • Hệ thống cân bằng điện tử VSC
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
  • Đèn báo phanh khẩn cấp EBS
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước/sau
  • Camera lùi
Thông tin khuyến mãi Thông tin khuyến mãi
  • Tặng gói Bảo hiểm cao cấp
  • Giảm giá tiền mặt trực tiếp cho khách hàng.
  • Tặng gói trang bị cao cấp chính hãng
  • Hỗ trợ gia hạn bảo hành và tặng gói bảo dưỡng miễn phí
  • Hỗ trợ giao xe tận nhà
  • Hỗ trợ thủ tục trả góp lãi suất hấp dẫn
  • Tặng Voucher làm đẹp xe từ Dr. Car
  • Thu mua ô tô cũ giá cao, đổi mới nhanh chóng – Nhận Voucher từ 50 – 200 triệu

Thời gian áp dụng: Trong tháng 04/2024 hoặc cho đến khi có thông báo ngừng chương trình.

Chương trình áp dụng khuyến mãi khác nhau trên từng mẫu xe và phiên bản, vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn để biết thêm chi tiết.

Showrooms
80 Showroom có sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Tổng quan Chi tiết
Hộp số: Số tự động 6 cấp
Hệ thống dẫn động: Cầu sau (RWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.6
Động cơ Chi tiết
Dung tích xilanh: 1.998
Công suất: 138 / 5.600
Momen xoắn: 183 / 4.000
Loại nhiên liệu: Xăng, 2.0L
Kích thước Chi tiết
Dài x Rộng x Cao: 4.735 x 1.800 x 1.795
Chiều dài cơ sở: 2.750
Thông số lốp: 205/65 R16
An toàn Chi tiết
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA): Tiêu chuẩn
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD): Tiêu chuẩn
Chống bó cứng phanh (ABS): Tiêu chuẩn
Cân bằng điện tử (ESP): Tiêu chuẩn
Túi khí: 7 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe: Tiêu chuẩn
Camera lùi: Tiêu chuẩn
Hỗ trợ giữ làn: Không
Cảnh báo buồn ngủ: Không
Cảnh báo điểm mù: Không
Tiện nghi Chi tiết
Số ghế ngồi: 8 chỗ
Chất liệu ghế: Ghế nỉ
Hệ thống điều hòa: Tự động 2 vùng độc lập
Hệ thống giải trí: Màn hình 8 inch, USB, AUX, Bluetooth
Hệ thống âm thanh: 6 loa
Cửa sổ trời: Không
Android Auto: Tiêu chuẩn
Apple Carplay: Tiêu chuẩn
Hệ thống định vị:
SẢN PHẨM CÙNG DÒNG XE
Giá niêm yết: 755.000.000₫
Hoặc trả trước: 260.574.000₫
Giá niêm yết: 870.000.000₫
Hoặc trả trước: 299.214.000₫
Giá niêm yết: 995.000.000₫
Hoặc trả trước: 341.214.000₫