Toyota Fortuner 2.4L 4×2 AT Legender 2022

1.248.000.000

TÌM GIÁ TỐT NHẤT

Chi tiết giá bán, Giá lăn bánh, Khuyến mãi xe Toyota Fortuner 2.4L 4×2 AT Legender . Thông số kỹ thuật, Đánh giá và so sánh, Hình ảnh, Video xe mới nhất.

Những nâng cấp trên phiên bản Fortuner 2.4L 4×2 AT Legender :

  • Cụm đèn trước + đèn sương mù LED
  • Trợ lực lái thủy lực biến thiên theo tốc độ
  • Đèn chờ dẫn đường
  • 2 cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau và 4 cảm biến góc
  • Màn hình 8 inch + hệ thống định vị
  • Ghế hành khách phía trước chỉnh điện
  • Hệ thống điều hòa tự động 2 dàn lạnh
  • Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm

Hình ảnh 

Toyota Fortuner facelift hiện có 2 phiên bản khác nhau, đó là Fortuner tiêu chuẩn và Fortuner Legender. Sở dĩ Toyota Việt Nam tung ra 2 phiên bản này là nhằm hướng đến nhiều đối tượng tiêu dùng hơn. Đối với Toyota Fortuner tiêu chuẩn, nó vẫn duy trì hình dáng nam tính của Fortuner thế hệ thứ hai đã ra mắt từ năm 2016. Chỉ là một số thay đổi ở đèn pha, đèn dừng, cản trước, mâm xe… đã được thay đổi để làm mới diện mạo của nó.

Trong khi đó, phiên bản Fortuner 2.4L 4×2 AT Legender là một phiên bản đặc biệt, một sự lựa chọn hấp dẫn cho các doanh nhân với ngoại thất hoàn toàn mới. Không chỉ vậy, nó còn được trang bị động cơ mạnh mẽ hơn.

Giá bán và khuyến mãi

Tên xe Toyota Fortuner 2.4L 4x2 AT Legender 2022
Giá xe 1.248.000.000
Khuyến mãi Liên hệ
Giá lăn bánh tại TP. HCM 1.395.700.000
Giá lăn bánh tại Hà Nội 1.420.660.000
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác 1.376.700.000
Thanh toán trước từ 20% 284.132.000
Số tiền còn lại 1.136.528.000
Số tiền trả mỗi tháng (7 năm) 13.530.095

THÔNG TIN KHUYẾN MÃI Ô TÔ TOYOTA THÁNG 06/2022

(Khuyến mãi thay đổi tùy vào từng dòng xe và khu vực, vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết)

  • Tặng gói Bảo hiểm cao cấp
  • Giảm giá tiền mặt trực tiếp cho khách hàng.
  • Tặng gói trang bị cao cấp chính hãng
  • Hỗ trợ gia hạn bảo hành và tặng gói bảo dưỡng miễn phí
  • Hỗ trợ giao xe tận nhà
  • Hỗ trợ thủ tục trả góp lãi suất hấp dẫn

Ưu đãi kép:

  • Tặng Voucher làm đẹp xe từ Dr. Car (Chỉ có trên Giaxenhap.com)

Thời gian áp dụng: Trong tháng 06/2022 hoặc cho đến khi có thông báo ngừng chương trình.

Chương trình áp dụng khuyến mãi khác nhau trên từng mẫu xe và phiên bản, vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn để biết thêm chi tiết.

Nếu bạn đang quan tâm đến dòng xe này có thể để lại thông tin liên lạc chúng tôi sẽ tư vấn cụ thể hơn.

Mr. Khoa Mr. Khoa
Mr. Tiền Mr. Tiền

Thông số kỹ thuật 

Thông số kỹ thuật Fortuner 2.4L 4×2 AT Legender
Số chỗ ngồi 7
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4.795 x 1.855 x 1.835
Chiều dài cơ sở (mm) 2.745
Tự trọng (kg) 1.985
Động cơ 2GD-FTV 2.4L
Loại nhiên liệu Diesel
Công suất tối đa (mã lực) 147 / 3.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 400 / 1.600
Hộp số Tự động 6 cấp
Tốc độ tối đa (km/h) 175
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây)
Cỡ mâm (inch) 18
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km) 8.28

Xem chi tiết thông số kỹ thuật xe Fortuner

Màu sắc ngoại thất

Toyota Fortuner Legender màu Xám
Màu Xám
Toyota Fortuner Legender màu Trắng ngọc trai
Màu Trắng ngọc trai
Toyota Fortuner Legender màu Nâu
Màu Nâu
Toyota Fortuner Legender màu Đen
Màu Đen
Toyota Fortuner Legender màu Bạc
Màu Bạc

Ngoại thất 

Đầu xe Fortuner Legender
Ngoại thất của xe hấp dẫn hơn so với người tiền nhiệm của nó

Với Fortuner 2.4L 4×2 AT Legender, rõ ràng đầu xe của nó hấp dẫn hơn rất nhiều so với phiên bản cơ sở. Từ đèn pha, lưới tản nhiệt, hốc hút gió trung tâm cho đến cản trước đều được thiết kế lại hoàn toàn. Tuy nhiên, tạo ấn tượng hơn cả là đồ họa cầu kỳ của nó khi gợi nhớ nhiều đến những chiếc xe hạng sang của Lexus.

Đèn pha Fortuner Legender
Đèn pha LED tích hợp đèn LED chạy ban ngày

Ở phiên bản này, đèn pha là đèn LED, tích hợp đèn LED chạy ban ngày. Bản thân đèn công nghệ LED cung cấp khả năng chiếu xa, chiếu gần tối ưu, có khả năng tiết kiệm điện năng tốt hơn và tuổi thọ đèn cũng đặc biệt cao hơn đèn halogen thông thường. Bổ trợ cho hoạt động của hệ thống đèn pha là các tính năng thông minh như: hệ thống điều khiển đèn tự động, hệ thống cân bằng góc chiếu và chế độ đèn chờ dẫn đường.

Thân xe Fortuner Legender
Thân xe không khác biệt nhiều so với mẫu xe tiền nâng cấp

Giống như Fortuner tiêu chuẩn, phiên bản này có kích thước dài x rộng x cao của thân xe lần lượt là 4.795 x 1.855 x 1.835mm, chiều dài cơ sở 2.745mm. Như vậy, mọi thông số về kích thước của xe hoàn giống với phiên bản cũ. Xét về thiết kế, Toyota cũng không thực hiện quá nhiều thay đổi ở thân xe.

Có nghĩa là nó vẫn có trụ C tối màu và bệ bước dày giúp cho hình ảnh chiếc SUV này từ góc nhìn ngang thêm phần khỏe khoắn. Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện và tích hợp đèn báo rẽ vẫn là tiêu chuẩn. Lấp đầy các vòm bánh xe là bộ mâm đúc 18 inch, đi kèm lốp 265/60 R18

Đuôi xe Fortuner Legender
Đèn hậu, đèn dừng và cản sau có thiết kế mới

So với thế hệ cũ, Toyota chỉ tinh chỉnh một chút ở đuôi xe. Một trong số đó bao gồm: đèn hậu mỏng hơn, cản sau sắc nét hơn… Tất cả đều góp phần hoàn thiện tư thế mạnh mẽ và táo bạo của chiếc SUV này. Đáng chú ý, bộ đèn hậu mới có thiết kế hài hòa với tổng thể đuôi xe. Khi được bật sáng, dải đèn LED của đèn hậu mang đến khả năng chiếu sáng tối ưu vào ban đêm.

Cuối cùng, cảm biến hỗ trợ đỗ xe, camera 360 độ và cửa cốp đóng mở thông minh đều là tiêu chuẩn trên phiên bản này.

Nội thất 

Nội thất Fortuner Legender
Màu của nội thất tạo cảm giác sang trọng hơn

Mặc dù ngoại thất của Fortuner 2.4L 4×2 AT Legender được Toyota làm mới khá nhiều nhưng nội thất của nó chảy cùng dòng máu với những chiếc Toyota Fortuner khác. Điều đó có nghĩa là phong cách thiết kế, bố cục nội thất, trang bị tiện nghi và vật liệu sử dụng của chúng vẫn không có gì thay đổi so với trước đây, ngoại trừ chi tiết chiếc SUV này được bổ sung hệ thống đèn nội thất. Lý giải cho việc không thay đổi nội thất của Fortuner mới, thương hiệu đến từ Nhật bản cho rằng thiết kế bảng điều khiển như hiện tại vẫn hiện đại và phù hợp với mẫu xe mới.

Màn hình giải trí Fortuner Legender
Hệ thống thông tin giải trí màn hình cảm ứng 8 inch

Chiếm trọn sự chú ý trên bảng điều khiển là hệ thống thông tin giải trí màn hình cảm ứng 8 inch, navigation, 11 loa JBL, cổng kết nối USB / Bluetooth, kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Đáng chú ý, đồ họa của màn hình thực sự tốt và cấu trúc menu cũng đơn giản, dễ hiểu nên người lái có thể dễ dàng làm quen và sử dụng.

Vô lăng Fortuner Legender
Vô lăng cung cấp độ bám tốt

Vô lăng được sử dụng trên phiên bản này vẫn là loại bọc da, ốp gỗ và mạ bạc, được tích hợp các nút điều chỉnh âm lượng, truy cập màn mình MID, đàm thoại rảnh tay và đặc biệt là sự hiện diện của tính năng cảnh báo chệch làn đường.

Các thông tin mà màn hình MID phía sau vô-lăng hiển thị khá đầy đủ. Từ mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình, mức tiêu thụ nhiên liệu theo thời gian thực, quãng đường còn lại có thể đi được dựa trên việc tính toán lượng nhiên liệu trong bình, chỉ số nhiệt độ… Hơn nữa, nó có thể phát sáng giúp bạn đọc thông tin rõ ràng hơn khi lái xe vào ban đêm.

Khoang lái Fortuner Legender
Ghế ngồi bọc da, ghế lái và ghế hành khách phía trước chỉnh điện 8 hướng

Những ai đã từng ngồi vào ghế lái của Fortuner cũ chắc chắn sẽ đồng ý rằng nó rất êm ái, thoải mái và là đẳng cấp nhất trong phân khúc. Ở phiên bản này, tất cả những ưu điểm đó đã được nâng lên một tầm cao mới với tính năng chỉnh điện 8 hướng thông qua 2 nút bấm phía dưới bên phải ghế. Ngoài ra, vật liệu da bọc ghế cũng cao cấp hơn để tăng thêm ấn tượng về sự sang trọng và đắt tiền.

Hàng ghế thứ hai Fortuner Legender
Khoảng không trên đầu và khoảng để chân của hàng ghế thứ 2 khá rộng rãi

Nhờ sàn xe cao, cửa sau rộng mà hành khách có thể dễ dàng ra/vào hàng ghế thứ 2 và thứ 3. Một ưu điểm khác của chiếc xe này là cửa sổ của 2 hàng ghế sau được thiết kế rộng rãi, giúp không gian khoang hành khách trở nên thoáng đãng hơn.

Hàng ghế thứ ba Fortuner Legender
Hàng ghế thứ ba chỉ phù hợp với hành khách tuổi thiếu niên

Giống với nhiều chiếc SUV 3 hàng khác, hàng ghế thứ 3 của Toyota Fortuner mới chỉ thực sự phù hợp với những hành khách ở độ tuổi thiếu niên do do không gian chân chật hẹp, không gian đầu thấp.

Khoang hành lý Fortuner Legender
Khoang hành lý có thể mở rộng linh hoạt

Toyota cho biết, dung tích khoang hành lý của xe khi cả 3 hàng ghế đang được sử dụng là 200 lít. Với việc gập hàng ghế thứ 3 theo tỷ lệ 50/50 và hàng ghế thứ 2 theo tỷ lệ 60/40, dung tích chở hàng có thể tăng lên 1.080 lít.

Khả năng vận hành 

Động cơ

Dưới nắp ca-po của xe là động cơ Diesel mã 2GD-FTV dung tích 2.4L. Nó sản sinh công suất cực đại 147 mã lực tại 3.400 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 400Nm tại 1.600 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới các bánh sau thông qua hộp số tự động 6 cấp.

Xử lý thân xe

Mặc dù được xây dựng dựa trên chiếc xe bán tải Hilux, nhưng Fortuner mới đã bỏ qua lò xo lá phía sau để có hệ thống treo phụ thuộc, liên kết 4 điểm tinh vi và mượt mà hơn với lò xo cuộn. Trong khi hệ thống treo sau độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng giúp xe dễ dàng di chuyển trên địa hình gồ ghề và những con đường uốn lượn mà vẫn đảm bảo sự cân bằng tốt nhất.

Hệ thống an toàn nổi bật

  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
  • Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
  • Hệ thống cân bằng điện tử VSC
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
  • Đèn báo phanh khẩn cấp
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC
  • Camera 360 độ
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Lời kết

Tóm lại, nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV mạnh mẽ, có khả năng off-road, các dịch sau bán hàng chất lượng thì bạn không thể bỏ qua Fortuner 2.4L 4×2 AT Legender mới.

Anh chị có nhu cầu tìm hiểu chi tiết hơn về giá bán, khuyến mãi, hình thức thanh toán, lái thử… vui lòng để lại thông tin hoặc liên hệ:

Mr. Khoa Mr. Khoa
Mr. Tiền Mr. Tiền

5/5 (1 Review)

Tổng quan

Hộp số
Số tự động 6 cấp
Hệ thống dẫn động
Cầu sau (RWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu
8.28

Động cơ

Dung tích xilanh
2.393
Công suất
147 / 3.400
Momen xoắn
400 / 1.600
Loại nhiên liệu
Dầu, 2.4L

Kích thước

Dài x Rộng x Cao
4.795 x 1.855 x 1.835
Chiều dài cơ sở
2.745
Thông số lốp
265/60 R18

An toàn

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Tiêu chuẩn
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Tiêu chuẩn
Chống bó cứng phanh (ABS)
Tiêu chuẩn
Cân bằng điện tử (ESP)
Tiêu chuẩn
Túi khí
7 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Tiêu chuẩn
Camera lùi
Tiêu chuẩn
Hỗ trợ giữ làn
Không
Cảnh báo buồn ngủ
Tiêu chuẩn
Cảnh báo điểm mù
Không

Tiện nghi

Số ghế ngồi
7 chỗ
Chất liệu ghế
Ghế da
Hệ thống điều hòa
Tự động 2 vùng độc lập
Hệ thống giải trí
Màn hình 8 inch, USB, AUX, Bluetooth
Hệ thống âm thanh
6 loa
Cửa sổ trời
Không
Android Auto
Tiêu chuẩn
Apple Carplay
Tiêu chuẩn
Hệ thống định vị
Tiêu chuẩn