Toyota Camry 2.5Q 2022

1.370.000.000

TÌM GIÁ TỐT NHẤT

Chi tiết giá bán, Giá lăn bánh, Khuyến mãi xe Toyota Camry 2.0Q. Thông số kỹ thuật, Đánh giá và so sánh, Hình ảnh, Video xe mới nhất.

Giá xe Camry 2.5Q 

Tên xe Toyota Camry 2.5Q 2022
Giá xe 1.370.000.000
Khuyến mãi Liên hệ
Giá lăn bánh tại TP. HCM 1.529.430.000
Giá lăn bánh tại Hà Nội 1.556.830.000
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác 1.510.430.000
Thanh toán trước từ 20% 311.366.000
Số tiền còn lại 1.245.464.000
Số tiền trả mỗi tháng (7 năm) 14.826.952

THÔNG TIN KHUYẾN MÃI Ô TÔ TOYOTA THÁNG 06/2022

(Khuyến mãi thay đổi tùy vào từng dòng xe và khu vực, vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết)

  • Tặng gói Bảo hiểm cao cấp
  • Giảm giá tiền mặt trực tiếp cho khách hàng.
  • Tặng gói trang bị cao cấp chính hãng
  • Hỗ trợ gia hạn bảo hành và tặng gói bảo dưỡng miễn phí
  • Hỗ trợ giao xe tận nhà
  • Hỗ trợ thủ tục trả góp lãi suất hấp dẫn

Ưu đãi kép:

  • Tặng Voucher làm đẹp xe từ Dr. Car (Chỉ có trên Giaxenhap.com)

Thời gian áp dụng: Trong tháng 06/2022 hoặc cho đến khi có thông báo ngừng chương trình.

Chương trình áp dụng khuyến mãi khác nhau trên từng mẫu xe và phiên bản, vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn để biết thêm chi tiết.

Nếu bạn đang quan tâm đến dòng xe này có thể để lại thông tin liên lạc chúng tôi sẽ tư vấn cụ thể hơn.

Mr. Khoa Mr. Khoa
Mr. Tiền Mr. Tiền

Hình ảnh Camry 2.5Q 

Toyota Camry 2.5Q nổi bật nhờ vẻ ngoài táo bạo với các đường nét cơ thể nổi bật từ trước ra sau, đi kèm với đó là lưới tản nhiệt thấp hơn và đường viền mái đẹp hơn. Nó cũng có kích thước lớn hơn với chiều dài 4.885m, chiều rộng 1.840mm và chiều cao 1.445mm. Đặc biệt, chiếc Toyota Camry này được phát triển dựa trên nền tảng Toyota New Global Architecture (TNGA) mới của Toyota

Màu sắc ngoại thất

camry mau xanh den
Màu xanh đen
camry mau trang ngoc trai
Màu trắng ngọc trai
camry mau do
Màu đỏ
camry mau den
Màu đen

Thông số kỹ thuật Camry 2.5Q

Thông số kỹ thuật Camry 2.5Q
Số chỗ ngồi 5
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4.885 x 1.840 x 1.445
Chiều dài cơ sở (mm) 2.825
Tự trọng (kg) 1.560
Động cơ A25A-FKS, 2.5L
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 207 / 6.600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 250 / 5.000
Hộp số Tự động 8 cấp
Tốc độ tối đa (km/h)
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây)
Cỡ mâm (inch) 18
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km) 7.09

Xem chi tiết thông số kỹ thuật xe Toyota Camry

Chi tiết nội thất Camry 2.5Q

Tương tự như ngoại thất, phong cách thiết kế và bố cục nội thất của Toyota Camry 2.5Q không có nhiều khác biệt so với phiên bản Camry 2.0G. Những khác biệt giữa 2 phiên bản chủ yếu đến từ trang bị và tiện nghi nội thất.

Nội thất Camry 2.5Q
Thiết kế bảng điều khiển bất đối xứng

Ẩn sau cánh cửa của chiếc sedan hạng D mới này là không gian nội thất trông sang trọng, thanh lịch, với các bề mặt được cấu thành từ những vật liệu chất lượng hàng đầu, độ bền cao, ít trầy xước và dễ làm sạch.

Sạc điện thoại không dây Camry 2.5Q
Sạc điện thoại không dây

Taplo thực sự quyến rũ nhờ 2 đường mạ chrome uốn cong tự nhiên và nhẹ nhàng ôm lấy bảng điều khiển trung tâm. Các phím chức năng được định vị gọn gàng 2 bên màn hình thông tin giải trí. Khác với Camry 2.0G, màn hình giải trí của phiên bản này là loại 8 inch, ngoài ra, hệ thống âm thanh được nâng cấp lên thành 9 loa JBL. Các tiện ích khác của hệ thống giải trí gồm: cổng kết nối AUX / USB, hỗ trợ kết nối Bluetooth, hệ thống đàm thoại rảnh tay và kết nối điện thoại thông minh.

Bên dưới màn hình giải trí là các phím vận hành hệ thống điều hòa. Điều thú vị là điều hòa được hỗ trợ bởi công nghệ nano để mang đến không khí trong lành hơn cho khoang cabin.

Màn hình HUD Camry 2.5Q
Màn hình HUD 10 inch hiển thị thông tin trực quan

Các tiện nghi khác của khoang lái gồm: hệ thống hiển thị thông tin trên kính lái, gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động, cửa sổ trời, chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm…

Cụm đồng hồ Camry 2.5Q
Cụm đồng hồ không khác biệt so với trước đây

Phiên bản này cũng được trang bị vô lăng bọc da 3 chấu, tích hợp các nút bấm điều khiển ở cả 2 nan bên trái và bên phải. Tuy nhiên, nó còn được tích hợp lẫy chuyển số – trang bị không có trên phiên bản 2.0G. Ngoài ra, vô lăng của chiếc sedan này có thể điều chỉnh 4 hướng và có bộ nhớ vị trí.

Giống với những chiếc sedan khác cùng phân khúc, chiếc xe thế hệ mới này có thể chứa tối đa 5 hành khách. Điều thú vị là ghế ngồi được bọc bằng chất liệu da mềm mại, mang đến sự thoải mái cho cả người lái và hành khách. Ở phiên bản này, ghế lái có thể chỉnh điện 10 hướng, trong khi ghế hành khách phía trước chỉnh điện 8 hướng. Một sự khác biệt khác so với phiên bản 2.0G là ghế lái tích hợp bộ nhớ vị trí.

Khoang hành khách Camry 2.5Q
Hàng ghế sau được trang bị thêm tính năng ngả điện

Hàng ghế thứ 2 của xe bao gồm 3 vị trí ngồi với không gian chân, đầu và vai được đánh giá cao, phù hợp với cả những hành khách cao đến 1m80. Tích hợp trên bệ tì tay trung tâm là bảng điều khiển hiện đại với hầu hết các phím vận hành trên đó là dạng cảm ứng. Thiết kế này là một trong những điểm vượt trội của phiên bản này so với các đối thủ cạnh tranh trong cùng phân khúc

Một lần nữa, Camry chứng minh rằng nó là một chiếc xe cung cấp tính thực tế cao khi cung cấp đến 524 lít dung tích khoang hành lý. Ngoài ra, không gian cốp xe được thiết kế gọn gàng, giúp bạn dễ dàng sắp xếp đủ loại kích thước hàng hóa.

Chi tiết ngoại thất Camry 2.5Q

Đầu xe Camry 2.5Q
Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt Striking Grille

Xét về thiết kế, không có quá nhiều sự khác biệt giữa hai phiên bản Toyota Camry 2.5Q và Camry 2.0G. Giống như người anh em của nó, và cũng giống với nhiều chiếc Toyota thế hệ mới khác, chiếc sedan hạng D này sử dụng lưới tản nhiệt Striking Grille. Nó có hình dáng thon dài, tối giản với Toyota được làm nổi bật như một sự củng cố cho lịch sử lâu đời của thương hiệu. Đáng chú ý hơn cả, phần cản trước giờ đây được làm rộng hơn, tạo cảm giác hung hăng với sự thống trị của màu đen và điểm nhấn là đèn sương mù ở 2 bên.

Đèn pha Camry 2.5Q
Đèn pha Bi-LED dạng bóng chiếu

Đèn chiếu xa của phiên bản này là đèn Bi-LED, giống với phiên bản 2.0G, tuy nhiên, đèn chiếu gần đã được nâng cấp lên thành LED Projector. Các tính năng như điều khiển đèn tự động, hệ thống nhắc nhở đèn sáng, hệ thống cân bằng góc chiếu và chế độ đèn chờ dẫn đường vẫn là tiêu chuẩn.

Kích thước dài x rộng x cao của thân xe là 4.885 x 1.840 x 1.445mm, chiều dài cơ sở 2.825mm. Thương hiệu đến từ Nhật Bản cho biết, chiếc xe này được xây dựng dựa trên nền tảng TNGA độc quyền. Do đó, nó có hình bóng cơ thể vững chắc nhưng vẫn giữ được đặc trưng thể thao điển hình của dòng xe này.

Mâm xe Camry 2.5Q
Mâm xe hợp kim 18 inch

Ở phiên bản này, mâm xe là loại 18 inch, được bọc trong lốp 235/45 R18. Gương chiếu hậu chỉnh / gập điện, tích hợp đèn báo rẽ / đèn chào mừng, chức năng tự điều chỉnh khi lùi, bộ nhớ vị trí và chức năng chống bám nước.

Đuôi xe Camry 2.5Q
Đèn hậu phẳng và dài hơn trước đây

Không giống với những thế hệ trước đó, đèn hậu LED của xe có thiết kế phẳng và dài. Nó mang đến một ấn tượng sắc nét, cao cấp và hiện đại hơn cho đuôi xe. Trong khi đó, font chữ “CAMRY” kiểu cổ điển như nhắc nhở về bản chất lịch sử của thế hệ Camry đầu tiên. Nhìn chung, tỷ lệ thiết kế của chiếc sedan này nhỏ hơn ở phía sau, nhưng điều đó không làm ảnh hưởng đến dung tích hành lý lớn của nó.

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau, góc sau, camera lùi và tính năng cửa cốp đóng / mở thông minh đều là tiêu chuẩn trên phiên bản này.

Khả năng vận hành 

Động cơ

Động cơ xe Camry 2.5Q
Dưới nắp ca-pô là động cơ 2AR-FE 2.5L

Chiếc sedan hạng D này sử dụng động cơ A25A-FKS, 16 van dung tích 2.5 lít. Nó sản sinh công suất cực đại 207 mã lực 6.600 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 250Nm tại 5.000 vòng phúc. Sức mạnh được truyền tới các bánh trước thông qua hộp số tự động 8 cấp.

Xử lý thân xe

Hệ thống treo đã được tinh chỉnh, kết hợp với nền tảng TNGA mới giúp tối đa hóa độ cứng của cơ thể, mang đến khả năng xử lý chính xác hơn và khả năng vận hành thoải mái hơn cho xe.

Hệ thống an toàn nổi bật

  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
  • Chức năng giữ phanh điện tử
  • Hệ thống cân bằng điện tử VSC
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
  • Camera lùi
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
  • Hệ thống túi khí
  • Dây đai an toàn 3 điểm
  • Cột lái tự đổ
  • Bàn đạp phanh tự đổ
  • Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
  • Hệ thống cảnh báo điểm mù
  • Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau

Anh chị có nhu cầu tìm hiểu chi tiết hơn về giá bán, khuyến mãi, hình thức thanh toán, lái thử… vui lòng hoặc liên hệ:

Mr. Khoa Mr. Khoa
Mr. Tiền Mr. Tiền

5/5 (2 Reviews)

Tổng quan

Hộp số
Số tự động 8 cấp
Hệ thống dẫn động
Cầu trước (FWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu
6,8

Động cơ

Dung tích xilanh
2.494
Công suất
207 / 6.600
Momen xoắn
250 / 5.000
Loại nhiên liệu
Xăng, 2.5L

Kích thước

Dài x Rộng x Cao
4.885 x 1.840 x 1.445
Chiều dài cơ sở
2.825
Thông số lốp
235/45 R18

An toàn

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Tiêu chuẩn
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Tiêu chuẩn
Chống bó cứng phanh (ABS)
Tiêu chuẩn
Cân bằng điện tử (ESP)
Tiêu chuẩn
Túi khí
6 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Tiêu chuẩn
Camera lùi
Tiêu chuẩn
Hỗ trợ giữ làn
Tiêu chuẩn
Cảnh báo buồn ngủ
Tiêu chuẩn
Cảnh báo điểm mù
Tiêu chuẩn

Tiện nghi

Số ghế ngồi
5 chỗ
Chất liệu ghế
Ghế da
Hệ thống điều hòa
Tự động 3 vùng độc lập
Hệ thống giải trí
Màn hình 9 inch, USB/AUX/Bluetooth
Hệ thống âm thanh
JBL, 9 loa
Cửa sổ trời
Sunroof
Android Auto
Không
Apple Carplay
Không
Hệ thống định vị
Không