Porsche 718 Cayman S 2022

4.670.000.000

TÌM GIÁ TỐT NHẤT

Chi tiết giá bán, giá lăn bánh, khuyến mãi ✅ xe Porsche 718 Cayman S 2022 thế hệ mới. Thông số kỹ thuật xe, Đánh giá và so sánh, hình ảnh, video ✅ xe Porsche 718 Cayman S 2022 mới nhất.

Hình ảnh xe Porsche 718 Cayman S 2022

Mỗi thương hiệu xe hơi tham gia vào lĩnh vực xe thể thao đều có cách định nghĩa riêng về ý nghĩa và nguyên tắc của xe thể thao đối với người đam mê xe hơi. Thông thường, các nhà sản xuất ô tô Ý thích sản xuất các dòng xe thể thao ưu tiên vẻ ngoài độc lạ, hoặc hiệu suất siêu nhanh.

Nó khác với các thương hiệu ô tô đến từ Đức, ưu tiên sự cân bằng và kết hợp hoàn chỉnh giữa hiệu suất, khả năng vận hành và ngoại hình tổng thể. Và Porsche là một trong những thương hiệu Đức luôn đặt giá trị này lên hàng đầu. Trong đó, Porsche 718 là một trong những đại diện xuất sắc nhất.

Giá bán và khuyến mãi xe Porsche 718 Cayman S 2022

Tên xe Porsche 718 Cayman S 2022
Giá xe 4.670.000.000
Khuyến mãi Liên hệ
Giá lăn bánh tại TP. HCM 5.159.430.000
Giá lăn bánh tại Hà Nội 5.252.830.000
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác 5.140.430.000
Thanh toán trước từ 20% 1.050.566.000
Số tiền còn lại 4.202.264.000
Số tiền trả mỗi tháng (7 năm) 50.026.952

*Lưu ý: Giá xe Porsche 718 Cayman S 2022 chưa bao gồm giảm giá và khuyến mãi từ đại lý. Vui lòng liên hệ nhân viên của chúng tôi để có mức giá ưu đãi tốt nhất.

Nếu bạn đang quan tâm đến dòng xe Porsche 718 Cayman S 2022 có thể để lại thông tin liên lạc chúng tôi sẽ tư vấn cụ thể hơn.

[ptn_porsche_all]

Thông số kỹ thuật xe Porsche 718 Cayman S 2022

Thông số kỹ thuật Porsche 718 Cayman S 2022
Số chỗ ngồi 2
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4.379 x 1.801 x 1.295
Chiều dài cơ sở (mm) 2.475
Tự trọng (kg) 1.385
Động cơ I4 2.5L (2.497cc)
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 350 / 6.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 420 / 1.900 – 4.500
Hộp số Tự động 7 cấp ly hợp kép của Porsche (PDK)
Tốc độ tối đa (km/h) 285
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây) 4,4 (4,2 giây với Gói Sport Chrono)
Cỡ mâm (inch) 18 – 20
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km) 7,3

Video xe Porsche 718 Cayman S 2022

Ngoại thất Porsche 718 Cayman S 2022

Đầu xe Porsche 718 Cayman S

Trọng tâm của Porsche 718 Cayman S là tập trung vào tính khí định học. Vì lý do này, các cửa hút gió phía trước đã được thiết kế để tối ưu hóa khả năng điều chỉnh luồng không khí đi qua chúng, từ đó tăng tính khí động hộc ở đầu xe, đồng thời góp phần làm mát hệ thống phanh trước.

Đối với lưới hút gió, hãng sử dụng thiết kế dạng thanh ngang, cho phép không khí lưu thông tự do hơn, nhưng vẫn bảo vệ được bộ tản nhiệt.

Đối với đèn pha, Porsche vẫn sử dụng đèn Bi-Xenon và đèn LED chiếu sáng ban ngày là tiêu chuẩn. Và người dùng có thể nâng cấp lên thành đèn pha LED Dynamic Light System Plus (PDLS Plus) của Porsche. Ngoài tính hiệu quả và bền bỉ, công nghệ đèn pha này còn tạo ra ánh sáng tương tự ánh sáng ban ngày, vì vậy giảm thiểu sự mệt mỏi của người lái.

Thân xe Porsche 718 Cayman S

Vì động cơ của Porsche 718 Cayman S được đặt ở giữa nên thương hiệu đến từ Đức đã thiết kế khe hút gió lớn ở 2 bên thân xe, phía sau cửa xe. Trong khi đó, các đường nét từ phía trước đến phía sau cũng được làm gợi cảm hơn, đồng thời ưu tiên cho khía cạnh khí động học.

Ở phiên bản này, thương hiệu đến từ Đức trang bị gương chiếu hậu với khung hình chữ “V” và bánh xe hợp kim 18 inch (tùy chọn lên đến 20 inch) cho 718 Cayman S nhằm tăng thêm cảm giác thể thao cho chiếc Porsche này, đồng thời đảm bảo độ bám đường tối ưu hơn.

Đuôi xe Porsche 718 Cayman S

Một trong những chi tiết đáng chú ý nhất ở đuôi xe Porsche 718 Cayman S là đèn hậu LED được thiết kế phẳng và nằm giữa là một thanh trang trí màu đen bóng làm nền cho biểu tượng của Porsche.

Ống xả của Porsche 718 Cayman S là kiểu ống xả kép, tạo ra âm thanh trầm bổng. Hiệu ứng này vừa tăng thêm cảm giác phấn khích khi lái xe, vừa để những người tham gia giao thông khác nhường chỗ cho chiếc coupe này di chuyển nhanh hơn trên đường đô thị.

Nội thất Porsche 718 Cayman S 2022

Bước vào cabin của Porsche 718 Cayman S, bạn sẽ thấy Porsche giới thiệu khái niệm thiết kế cabin tương tự như mẫu 718 Cayman tiêu chuẩn. Chỉ có một số thay đổi về chất liệu đó là da alcantara với các điểm nhấn là chỉ khâu thủ công.

Nội thất xe Porsche 718 Cayman S

Bảng điều khiển ở khu vực tap-lô sử dụng nhôm xước, để làm nổi bật hệ thống giải thông tin giải trí màn hình cảm ứng 7 inch độ phân giải cao. Màn hình này được trang bị hệ thống  Porsche Communication Management (PCM), tương thích với Apple CarPlay. Ngoài ra, điều hướng Google Maps, hệ thống âm thanh vòm BOSE và hệ thống điều hòa nhiệt độ đều tương tự như trên 718 Cayman tiêu chuẩn.

Khoang lái xe Porsche 718 Cayman S

Để mang lại cảm giác lái tốt hơn, Porsche sử dụng ghế ngồi thiết thiết kế thể thao trên với thiết lập độ nghiêng lưng ghế và độ cao / thấp của ghế được cài đặt bằng điện. Thú vị hơn nữa là tất cả các cài đặt này có thể được lưu trữ trong bộ nhớ. Và giống như nhiều chiếc Porsche khác, logo của thương hiệu được dập nổi trên vị trí tựa đầu.

Vô-lăng xe

Vô-lăng mà Porsche sử dụng trên 718 Cayman S là loại vô thăng thể thao có đường kính nhỏ hơn thông thường và được tích hợp nút bấm đa chức năng để điều chỉnh hệ thống MID cũng như âm lượng, kết nối điện thoại. Phía sau tay lái cũng được trang bị lẫy chuyển số bằng nhôm.

Có thể nói, Porsche 718 Cayman S là chiếc coupe thể thao tiện dụng nhất để chở hành lý. Tại sao? Bởi lẽ, nếu những chiếc xe trong cùng phân khúc thường có 1 cốp thì Porsche 718 Cayman S lại có 2 cốp để hành lý cùng một lúc, đó là cốp phía trước và cốp phía sau. Tổng 2 khoang hành lý này có sức chứa hành lý lên đến 425 lít.

Khả năng vận hành của Porsche 718 Cayman S 2022

Động cơ

Động cơ mà Porsche Cayman S sử dụng loại là 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 2.5L đặt giữa với hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp (DFI). Nó sản sinh công suất cực đại 350 mã lực tại 6.500 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 420Nm tại 1.900 – 4.500 vòng/phút. Sức mạnh mà động cơ tạo ra được truyền tới các bánh sau thông qua hộp số tự động y cấp PDK.

Chế độ lái

Các tùy chọn chế độ lái của Porsche 718 Cayman S bao gồm: Normal, Sport, Sport + và Individual. Ở chế độ Sport, động cơ phản hồi trực tiếp hơn, trong  khi hộp số được thiết lập để thời gian phản hồi ngắn hơn, chuyển số tối ưu hơn nhằm mang lại khả năng tăng tốc tuyệt vời. Còn ở chế độ Sport +, những đặc điểm này thậm chí còn rõ ràng hơn và được hiệu chỉnh để đạt hiệu suất tối đa.

Xử lý thân xe

Hệ thống xử lý trên Porsche 718 Cayman S được thiết kế lại để đảm bảo cảm giác lái hung hãn hơn. Bắt đầu từ hệ thống treo sử dụng thanh chống lò xo đặc biệt dành cho xe đua với vị trí treo thấp hơn, cũng như hệ thống treo Chủ động của Porsche với khả năng xác định độ cứng dựa trên từng chế độ lái khác nhau.

Hệ thống an toàn nổi bật trên Porsche 718 Cayman S 2022

  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống ổn định điện tử ESC
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo TC
  • Hệ thống quản lý độ ổn định của Porsche PSM
  • Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng ACC
  • Hệ thống túi khí
  • Camera lùi

Lời kết

Về mặt cấu trúc, Porsche 718 Cayman S kết hợp các yếu tố về hiệu suất động cơ ấn tượng, khả năng xử lý chính xác và vẫn dễ điều khiển, cũng như vẻ ngoài mang tính biểu tượng và gợi cảm mà không cần phải phô trương. Cách tiếp cận tuyệt vời của Porsche khiến không chỉ 718 Cayman S mà hầu hết các dòng xe thể thao của thương hiệu trong suốt 7 thập kỷ đều có một lượng fan hùng hậu và luôn được công chúng đánh giá cao.

Nếu đây là lần đầu tiên bạn sở hữu một chiếc xe thể thao thì Porsche 718 Cayman S theo Chúng tôi là sự lựa chọn đúng đắn và hợp lý nhất để bạn biết và hiểu rõ những đặc điểm của một chiếc xe thể thao Đức.

Anh chị có nhu cầu tìm hiểu chi tiết hơn về giá bán, khuyến mãi, hình thức thanh toán, lái thử… vui lòng để lại thông tin hoặc liên hệ.

[ptn_porsche_all]

5/5 (1 Review)

Tổng quan

Hộp số
Số tự động 7 cấp ly hợp kép
Hệ thống dẫn động
Cầu sau (RWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu
7.3

Động cơ

Dung tích xilanh
2.497
Công suất
350 / 6.500
Momen xoắn
420 / 1.900 - 4.500
Loại nhiên liệu
Xăng, 2.5L

Kích thước

Dài x Rộng x Cao
4.379 x 1.801 x 1.295
Chiều dài cơ sở
2.475
Thông số lốp
Mâm 18 inch

An toàn

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Tiêu chuẩn
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Tiêu chuẩn
Chống bó cứng phanh (ABS)
Tiêu chuẩn
Cân bằng điện tử (ESP)
Tiêu chuẩn
Túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Tiêu chuẩn
Camera lùi
Tiêu chuẩn
Hỗ trợ giữ làn
Tùy chọn
Cảnh báo buồn ngủ
Tùy chọn
Cảnh báo điểm mù
Tùy chọn

Tiện nghi

Số ghế ngồi
2 chỗ
Chất liệu ghế
Ghế da
Hệ thống điều hòa
Tự động 1 vùng
Hệ thống giải trí
Porsche Communication Management (PCM) 7 inch
Hệ thống âm thanh
Cửa sổ trời
Không
Android Auto
Không
Apple Carplay
Tiêu chuẩn
Hệ thống định vị