Nissan Navara Pro4X 2022

945.000.000

TÌM GIÁ TỐT NHẤT

Chi tiết giá bán, giá lăn bánh, khuyến mãi ✅ xe Nissan Navara Pro4X thế hệ mới. Thông số kỹ thuật xe, Đánh giá và so sánh, hình ảnh, video ✅ xe Nissan Navara Pro4X mới nhất.

Tìm hiểu thêm: Đánh giá xe Nissan Navara

Những bổ sung trên phiên bản Nissan Navara Pro4X

  • Đèn báo phanh trên cao
  • Mở cửa rảnh tay (keyless entry)
  • Chức năng khóa vô-lăng khi tắt máy
  • Ghế ngồi bọc da, ghế trước chỉnh điện
  • Khởi động bằng nút bấm
  • Gạt mưa tự động
  • Cảm biến lùi
  • Camera 360 độ kết hợp chế độ kiểm soát off-road
  • Nhận diện vật thể di chuyển khi lùi xe MOD
  • Hệ thống hỗ trợ xuống dốc DBC

Hình ảnh xe Nissan Navara Pro4X

Nissan Navara có ngoại thất mới mẻ, nhiều công nghệ nổi bật và một số thay đổi trong cabin. Nhưng đáng chú ý hơn cả là thương hiệu đến từ Nhật Bản còn trình làng phiên bản Nissan Navara Pro4X thể thao hơn với những bổ sung nhằm nâng cao khả năng off-road.

Theo tiết lộ của thương hiệu đến từ Nhật Bản, bản facelift của Navara thế hệ D23 mang lại mức độ an toàn, thoải mái và cảm giác tăng lên.

Giá bán và khuyến mãi xe Nissan Navara Pro4X

Tên xe Nissan Navara Pro4X 2022
Giá xe 945.000.000
Khuyến mãi Liên hệ
Giá lăn bánh tại TP. HCM 1.005.700.000
Giá lăn bánh tại Hà Nội 1.005.700.000
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác 1.005.350.000
Thanh toán trước từ 20% 201.140.000
Số tiền còn lại 804.560.000
Số tiển trả mỗi tháng (7 năm) 9.578.095

*Lưu ý: Giá xe Nissan Navara Pro4X chưa bao gồm giảm giá và khuyến mãi từ đại lý. Vui lòng liên hệ nhân viên của chúng tôi để có mức giá ưu đãi tốt nhất.

Nếu bạn đang quan tâm đến dòng xe Nissan Navara Pro4X có thể để lại thông tin liên lạc chúng tôi sẽ tư vấn cụ thể hơn.

Mr. Tiền Mr. Tiền

Thông số kỹ thuật xe Nissan Navara Pro4X

Thông số kỹ thuật Nissan Navara Pro4X
Số chỗ ngồi 5
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 5.260 x 1.875 x 1.855
Chiều dài cơ sở (mm) 3.150
Tự trọng (kg)
Động cơ YD25 DDTi 2.5L
Loại nhiên liệu Diesel
Công suất tối đa (mã lực) 190 / 3.600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 450 / 2.000
Hộp số Tự động 7 cấp với Chế độ chuyển số tay
Tốc độ tối đa (km/h)
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây)
Cỡ mâm (inch) 17 (255/65 R17)
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km)

Màu sắc ngoại thất của Nissan Navara Pro4X

Video xe Nissan Navara Pro4X

Ngoại thất Nissan Navara Pro4X

Ngoại thất Nissan Navara
Ngoại thất Nissan Navara

Nhìn từ phía trước, Nissan Navara trông nổi bật và táo bạo với phần đầu xe thiết kế mạnh mẽ. So với người tiền nhiệm của nó, chiếc xe bán tải này không chỉ có lưới tản nhiệt lớn hơn mà đèn pha cũng được làm mới với thiết kế đa thấu kính Quad-LED, tích hợp đèn LED chạy ban ngày cho khả năng chiếu sáng tối ưu hơn.

Ngoại thất Nissan Navara
Ngoại thất Nissan Navara

Với việc sử dụng lưới tản nhiệt màu đen tuyền mà không phải mạ chrome như phiên bản trước và như chính những người anh em khác của nó càng khiến cho Navara Pro4X trông cá tính và cuốn hút hơn.

Thương hiệu đến từ Nhật Bản cũng thực hiện thay đổi ở đèn đèn sương mù và cản trước. Giờ đây, đèn sương mù được đặt cao hơn nhiều so với cản xe, trong khi cản trước dày dặn hơn, hầm hố hơn, như một cách giải thích ngắn gọn rằng Navara có khả năng off-road đáng nể.

Ngoại thất Nissan Navara
Ngoại thất Nissan Navara

Phiên bản Nissan Navara Pro4X có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 5.260 x 1.875 x 1.855mm. Có nghĩa là, so với phiên bản tiêu chuẩn, nó rộng hơn 25mm, cao hơn 35mm trong khi chiều dài tổng thể và chiều dài cơ sở vẫn được giữ nguyên.

Về thiết kế, thân xe Navara Pro4X không có nhiều khác biệt so với các phiên bản khác, ngoại trừ các chi tiết trang trí như: vòm bánh xe được ốp màu đen với các điểm nhấn trang trí màu cam, tay nắm cửa và gương chiếu hậu cũng màu đen.

Ngoại thất Nissan Navara
Ngoại thất Nissan Navara

Chiếc xe bán tải này cưỡi trên bộ mâm hợp kim 17 inch, bọc lốp mọi địa hình 255/65 R17, vừa phù hợp với vẻ ngoài cơ bắp mới mẻ của nó, vừa giúp xe di chuyển dễ dàng hơn trên những cung đường gồ ghề.

Ngoại thất Nissan Navara
Ngoại thất Nissan Navara

Ở phía sau, cửa của thùng xe đã được thiết kế lại, giờ đây nó được tích hợp cánh lướt gió để mang lại tính khí động học tốt hơn. Nissan cũng đã trang bị các góc cản sau để không khí lưu thông tốt hơn khi bạn lái chiếc xe này trên đường cao tốc.

Ngoại thất Nissan Navara
Ngoại thất Nissan Navara

Kích thước thùng xe của Nissan Navara là 1.470 x 1.485 x 520. Như vậy, so với người tiền nhiệm của nó, thùng xe mới vẫn giữ nguyên chiều dài, nhưng chiều rộng đã tăng thêm 10mm và chiều cao tăng thêm 50mm. Điều này góp phần không nhỏ giúp cải thiện khả năng chở hàng hóa của chiếc xe bán tải này. Cửa sau trên một số mẫu xe sẽ được lắp lò xo, giúp đóng cửa dễ dàng hơn.

Nội thất Nissan Navara Pro4X

Khi nói đến nội thất của Nissan Navara , phải thật tinh ý bạn mới nhận thấy những khác biệt về thiết kế mà thương hiệu đến từ Nhật Bản thực hiện trên chiếc xe bán tải này.

Nội thất Nissan Navara
Nội thất Nissan Navara

So với người tiền nhiệm của nó, Nissan vẫn sử dụng vật liệu nhựa cứng là vật liệu chính cấu thành nên taplo, bảng điều khiển, các tấm cửa. Vì là loại chất lượng cao, có độ bền tốt nên chúng không hề cho cảm giác rẻ tiền.

Nội thất Nissan Navara
Nội thất Nissan Navara

Trong khi đó, màn hình thông tin giải trí dạng cảm ứng 8 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cùng bố cục các nút chức năng vẫn được giữ nguyên. Tuy nhiên, chip xử lý đã được nâng cấp để cải thiện tốc độ xử lý của màn hình, giờ đây độ trễ của nó là rất nhỏ.

Nội thất Nissan Navara
Nội thất Nissan Navara

Thay đổi đáng kể nhất được Nissan thực hiện bên trong cabin thuộc về vô-lăng. Vô-lăng của Navara giờ đây có thiết kế 3 chấu kiểu chữ T thay vì kiểu 3 chấu rộng hơn của mẫu cũ. Không chỉ có thiết kế mới mà Nissan còn quan tâm đến trải nghiệm người dùng khi mang đến cảm giác cầm nắm tốt hơn và chân thật hơn.

Nội thất Nissan Navara
Nội thất Nissan Navara

Khác với phiên bản Navara 2WD Tiêu chuẩn, phiên bản này có ghế ngồi bọc da 4XPro. Tuy nhiên, dù là bọc da hay bọc nỉ, chúng đều có điểm chung là mang đến sự hỗ trợ tốt cho cả người lái và hành khách, đặc biệt là hàng ghế trước do được ứng dụng công nghệ Zero Gravity.

Hàng ghế thứ 2 của chiếc xe bán tải này được đánh giá cao về không gian đầu, chân và vai do chiều dài tổng thể của xe đã được tăng lên trong khi chiều dài thùng xe vẫn được giữ nguyên.

Khả năng vận hành của Nissan Navara Pro4X

Động cơ

Động cơ Nissan Navara
Động cơ Nissan Navara

Nissan Navara Pro4X được trang bị động cơ Turbo Diesel 2.5L YD25 DDTi. Nó sản sinh công suất cực đại 190 mã lực tại 3.600 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 450Nm tại 2.000 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới tất cả các bánh thông qua hộp số tự động 7 cấp với chế độ chuyển số tay.

Xử lý thân xe

Mặc dù Nissan Navara vẫn giữ nguyên động cơ của mẫu xe trước, nhưng hệ thống treo và hệ thống lái đã được tinh chỉnh lại để tăng khả năng xử lý, đặc biệt khi xe đi trên những địa hình khắc nghiệt.

Hệ thống an toàn nổi bật trên Nissan Navara Pro4X

Để đảm bảo an toàn, Nissan Navara được trang bị tốt với các tính năng như:

  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
  • Hệ thống cân bằng điện tử ESC
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
  • Tự động khóa cửa theo tốc độ
  • Đèn báo phanh khẩn cấp
  • Hệ thống hỗ trợ xuống dốc DBC
  • Camera lùi
  • Mã hóa chìa khóa Immobilizer
  • Còi báo động
  • Gương trong xe chống chói
  • Cấu trúc khung gầm hộp kín
  • Hệ thống 6 túi khí
  • Cảm biến lùi
  • Camera 360 độ
  • Nhận diện vật thể di chuyển khi lùi xe MOD

Lời kết

Nissan cung cấp một loạt các cải tiến về hình thức cũng như hệ thống và công nghệ được sử dụng trong cabin Navara đã khiến cho cuộc chơi trong phân khúc xe bán tải tại thị trường Việt Nam ngày càng trở nên hấp dẫn. Với sự góp mặt của phiên bản Pro4X, có thể, Navara sẽ chiếm ưu thế trong cuộc đua này.

Anh chị có nhu cầu tìm hiểu chi tiết hơn về giá bán, khuyến mãi, hình thức thanh toán, lái thử… vui lòng để lại thông tin hoặc liên hệ:

Mr. Tiền Mr. Tiền

Tác giả: Hoàng Quân

5/5 (1 Review)

Tổng quan

Hộp số
Số tự động 7 cấp
Hệ thống dẫn động
4 bánh toàn thời gian (AWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu

Động cơ

Dung tích xilanh
2.488
Công suất
190 / 3.600
Momen xoắn
450 / 2.000
Loại nhiên liệu
Dầu, 2.5L

Kích thước

Dài x Rộng x Cao
5.260 x 1.875 x 1.855
Chiều dài cơ sở
3.150
Thông số lốp
255/65 R17

An toàn

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Tiêu chuẩn
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Tiêu chuẩn
Chống bó cứng phanh (ABS)
Tiêu chuẩn
Cân bằng điện tử (ESP)
Tiêu chuẩn
Túi khí
6 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Tiêu chuẩn
Camera lùi
Camera 360 độ, Tiêu chuẩn
Hỗ trợ giữ làn
Không
Cảnh báo buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không

Tiện nghi

Số ghế ngồi
5 chỗ
Chất liệu ghế
Ghế da
Hệ thống điều hòa
Tự động 2 vùng độc lập
Hệ thống giải trí
AVN System, Màn hình cảm ứng 8 inch, Bluetooth, USB, AUX
Hệ thống âm thanh
6 loa
Cửa sổ trời
Không
Android Auto
Tiêu chuẩn
Apple Carplay
Tiêu chuẩn
Hệ thống định vị