Nissan Navara 2WD Cao Cấp 2022

845.000.000

TÌM GIÁ TỐT NHẤT

Chi tiết giá bán, giá lăn bánh, khuyến mãi ✅ xe Nissan Navara 2WD Cao Cấp thế hệ mới. Thông số kỹ thuật xe, Đánh giá và so sánh, hình ảnh, video ✅ xe Nissan Navara 2WD Cao Cấp mới nhất.

Tìm hiểu thêm: Đánh giá xe Nissan Navara

Những bổ sung trên phiên bản Nissan Navara 2WD Cao Cấp

  • Mâm xe 18 inch (255/60 R18)
  • Đèn báo phanh trên cao
  • Mở cửa rảnh tay (keyless entry)
  • Chức năng khóa vô-lăng khi tắt máy
  • Ghế ngồi bọc da, ghế trước chỉnh điện
  • Khởi động bằng nút bấm
  • Gạt mưa tự động
  • Cảm biến lùi
  • Camera 360 độ
  • Nhận diện vật thể di chuyển khi lùi xe MOD

Hình ảnh xe Nissan Navara 2WD Cao Cấp

Nissan Navara có ngoại thất mới mẻ, nhiều công nghệ nổi bật và một số thay đổi trong cabin. Nhưng đáng chú ý hơn cả là thương hiệu đến từ Nhật Bản còn trình làng phiên bản Nissan Navara Pro4X thể thao hơn với những bổ sung nhằm nâng cao khả năng off-road.

Theo tiết lộ của thương hiệu đến từ Nhật Bản, bản facelift của Navara thế hệ D23 mang lại mức độ an toàn, thoải mái và cảm giác tăng lên.

Giá bán và khuyến mãi xe Nissan Navara 2WD Cao Cấp

Tên xe Nissan Navara 2WD Cao Cấp 2022
Giá xe 845.000.000
Khuyến mãi Liên hệ
Giá lăn bánh tại TP. HCM 899.700.000
Giá lăn bánh tại Hà Nội 899.700.000
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác 899.350.000
Thanh toán trước từ 20% 179.940.000
Số tiền còn lại 719.760.000
Số tiển trả mỗi tháng (7 năm) 8.568.571

*Lưu ý: Giá xe Nissan Navara 2WD Cao Cấp chưa bao gồm giảm giá và khuyến mãi từ đại lý. Vui lòng liên hệ nhân viên của chúng tôi để có mức giá ưu đãi tốt nhất.

Nếu bạn đang quan tâm đến dòng xe Nissan Navara 2WD Cao Cấp có thể để lại thông tin liên lạc chúng tôi sẽ tư vấn cụ thể hơn.

Mr. Tiền Mr. Tiền

Thông số kỹ thuật xe Nissan Navara 2WD Cao Cấp

Thông số kỹ thuật Nissan Navara 2WD Cao Cấp
Số chỗ ngồi 5
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 5.260 x 1.850 x 1.845
Chiều dài cơ sở (mm) 3.150
Tự trọng (kg)
Động cơ YD25 DDTi 2.5L
Loại nhiên liệu Diesel
Công suất tối đa (mã lực) 190 / 3.600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 450 / 2.000
Hộp số Tự động 7 cấp với Chế độ chuyển số tay
Tốc độ tối đa (km/h)
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây)
Cỡ mâm (inch) 18 (255/60 R18)
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km)

Màu sắc ngoại thất của Nissan Navara 2WD Cao Cấp

Video xe Nissan Navara 2WD Cao Cấp

Ngoại thất Nissan Navara 2WD Cao Cấp

So với người tiền nhiệm của nó, Nissan Navara trông thể thao hơn, táo bạo hơn nhờ những thay đổi được thực hiện ở đầu xe. Cụ thể, Navara có lưới tản nhiệt rộng hơn. Thiết kế này tạo nên vẻ mạnh mẽ và cuốn hút cho đầu xe.

Ngoại thất Nissan Navara
Ngoại thất Nissan Navara

Một trong những thay đổi đáng chú ý khác đến từ đèn pha. Giờ đây, Navara facelift đi kèm với đèn pha hệ đa thấu kính Quad-LED nhỏ hơn nhưng được bổ sung đèn LED chạy ban ngày hình chữ C. So với đèn halogen, khả năng chiếu sáng của nó đã được tối ưu hóa và tuổi thọ đèn cũng cao hơn.

Vỏ đèn sương mù cũng được làm thể thao hơn. Trong khi cản trước nhận được một sự thay đổi lớn, đó là dày dặn hơn, hầm hố hơn, như một cách giải thích ngắn gọn rằng chiếc xe bán tải này có khả năng off-road đáng nể.

Ngoại thất Nissan Navara
Ngoại thất Nissan Navara

Phiên bản Nissan Navara 2WD Cao Cấp có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 5.260 x 1.850 x 1.845mm. Có nghĩa là, so với phiên bản tiêu chuẩn, nó cao hơn 35mm và so với mẫu xe cũ, nó dài hơn 5mm, cao hơn 25mm, trong khi chiều rộng thân xe và chiều dài cơ sở vẫn được giữ nguyên.

Ngoại thất Nissan Navara
Ngoại thất Nissan Navara

Về thiết kế, thiết kế thân xe của Navara không có nhiều thay đổi so với người tiền nhiệm của nó, ngoài việc phiên bản Pro4X phong cách hơn, bao gồm: tay nắm cửa, baga mái và la-zăng hợp kim 17 inch có màu đen chủ đạo. Navara 2WD Cao Cấp được bọc lốp mọi địa hình 18 inch giúp xe di chuyển dễ dàng hơn trên những cung đường gồ ghề.

Ở phía sau, Navara cũng nhận được một vài thay đổi như cửa thùng xe mới, tích hợp thêm cánh lướt gió phía sau mang lại tính khí động học tốt hơn. Nissan cũng đã trang bị các góc cản sau để không khí lưu thông tốt hơn khi bạn lái chiếc xe này trên đường cao tốc.

Ngoại thất Nissan Navara
Ngoại thất Nissan Navara

Kích thước thùng xe của Nissan Navara là 1.470 x 1.485 x 520. Như vậy, so với người tiền nhiệm của nó, thùng xe mới vẫn giữ nguyên chiều dài, nhưng chiều rộng đã tăng thêm 10mm và chiều cao tăng thêm 50mm. Điều này góp phần không nhỏ giúp cải thiện khả năng chở hàng hóa của chiếc xe bán tải này. Cửa sau trên một số mẫu xe sẽ được lắp lò xo, giúp đóng cửa dễ dàng hơn.

Nội thất Nissan Navara 2WD Cao Cấp

Nội thất Nissan Navara
Nội thất Nissan Navara

Bước vào bên trong cabin, bạn sẽ thấy rằng thiết kế bảng điều khiển của Nissan Navara là tương tự với mẫu xe mà nó thay thế. Điều đó có nghĩa là vật liệu nhựa chứng vẫn bao phủ hầu hết các bề mặt; màn hình thông tin giải trí 8 inch vẫn là tiêu chuẩn; bố cục các nút chức năng vẫn được giữ nguyên.

Nội thất Nissan Navara
Nội thất Nissan Navara

Trên thực tế, vật liệu nhựa mà Nissan sử dụng là loại chất lượng cao, độ bền tốt nên không hề cho cảm giác rẻ tiền. Trong khi màn hình giải trí dù vẫn là loại cảm ứng 8 inch, tương thích Apple CarPlay và Android Auto nhưng tốc độ xử lý đã được cải thiện đáng kể với độ trễ gần như bằng 0.

Việc Nissan không thực hiện thay đổi vị trí các nút chức năng là hợp lý. Bởi lẽ, chúng vốn rất trực quan, dễ dàng tiếp cận và đơn giản để sử dụng. Đáng chú ý, tính thực dụng trong cabin đã được tăng lên khi có thêm sự hiện diện của cổng USB và cổng USB-C.

Nội thất Nissan Navara
Nội thất Nissan Navara

Thay đổi đáng kể nhất bên trong cabin thuộc về vô-lăng. Không chỉ có thiết kế mới mà Nissan còn quan tâm đến trải nghiệm người dùng khi mang đến cảm giác cầm nắm tốt hơn và chân thật hơn. Phía sau vô-lăng là màn hình đa thông tin kích thước 7 inch với nhiều thông tin khác nhau được hiển thị, giúp ích rất nhiều cho người lái.

Nội thất Nissan Navara
Nội thất Nissan Navara

Khác với phiên bản Navara 2WD Tiêu chuẩn, phiên bản này có ghế ngồi bọc da. Tuy nhiên, dù là bọc da hay bọc nỉ, chúng đều có điểm chung là mang đến sự hỗ trợ tốt cho cả người lái và hành khách.

Hàng ghế thứ 2 của chiếc xe bán tải này được đánh giá cao về không gian đầu, chân và vai do chiều dài tổng thể của xe đã được tăng lên trong khi chiều dài thùng xe vẫn được giữ nguyên.

Khả năng vận hành của Nissan Navara 2WD Cao Cấp

Động cơ

Nissan Navara 2WD Cao Cấp được trang bị động cơ Turbo Diesel 2.5L YD25 DDTi. Nó sản sinh công suất cực đại 190 mã lực tại 3.600 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 450Nm tại 2.000 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới các bánh sau thông qua hộp số tự động 7 cấp với chế độ chuyển số tay.

Xử lý thân xe

Mặc dù Nissan Navara vẫn giữ nguyên động cơ của mẫu xe trước, nhưng hệ thống treo và hệ thống lái đã được tinh chỉnh lại để tăng khả năng xử lý, đặc biệt khi xe đi trên những địa hình khắc nghiệt.

Hệ thống an toàn nổi bật trên Nissan Navara 2WD Cao Cấp

Để đảm bảo an toàn, Nissan Navara được trang bị tốt với các tính năng như:

  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
  • Hệ thống cân bằng điện tử ESC
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
  • Tự động khóa cửa theo tốc độ
  • Đèn báo phanh khẩn cấp
  • Camera lùi
  • Mã hóa chìa khóa Immobilizer
  • Còi báo động
  • Gương trong xe chống chói
  • Cấu trúc khung gầm hộp kín
  • Hệ thống 6 túi khí
  • Cảm biến lùi
  • Camera 360 độ
  • Nhận diện vật thể di chuyển khi lùi xe MOD

Lời kết

Nissan cung cấp một loạt các cải tiến về hình thức cũng như hệ thống và công nghệ được sử dụng trong cabin Navara đã khiến cho cuộc chơi trong phân khúc xe bán tải tại thị trường Việt Nam ngày càng trở nên hấp dẫn. Với sự góp mặt của phiên bản Pro4X, có thể, Navara sẽ chiếm ưu thế trong cuộc đua này.

Anh chị có nhu cầu tìm hiểu chi tiết hơn về giá bán, khuyến mãi, hình thức thanh toán, lái thử… vui lòng để lại thông tin hoặc liên hệ:

Mr. Tiền Mr. Tiền

Tác giả: Hoàng Quân

5/5 (2 Reviews)

Tổng quan

Hộp số
Số tự động 7 cấp
Hệ thống dẫn động
Cầu sau (RWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu

Động cơ

Dung tích xilanh
2.488
Công suất
190 / 3.600
Momen xoắn
450 / 2.000
Loại nhiên liệu
Dầu, 2.5L

Kích thước

Dài x Rộng x Cao
5.260 x 1.850 x 1.845
Chiều dài cơ sở
3.150
Thông số lốp
255/60 R18

An toàn

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Tiêu chuẩn
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Tiêu chuẩn
Chống bó cứng phanh (ABS)
Tiêu chuẩn
Cân bằng điện tử (ESP)
Tiêu chuẩn
Túi khí
6 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Tiêu chuẩn
Camera lùi
Tiêu chuẩn
Hỗ trợ giữ làn
Không
Cảnh báo buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không

Tiện nghi

Số ghế ngồi
5 chỗ
Chất liệu ghế
Ghế da
Hệ thống điều hòa
Tự động 2 vùng độc lập
Hệ thống giải trí
AVN System, Màn hình cảm ứng 8 inch, Bluetooth, USB, AUX
Hệ thống âm thanh
6 loa
Cửa sổ trời
Không
Android Auto
Tiêu chuẩn
Apple Carplay
Tiêu chuẩn
Hệ thống định vị