MINI John Cooper Works Clubman 2022

2.659.000.000

TÌM GIÁ TỐT NHẤT

Chi tiết giá bán, giá lăn bánh, khuyến mãi ✅ xe MINI John Cooper Works Clubman thế hệ mới. Thông số kỹ thuật xe, Đánh giá và so sánh, hình ảnh, video ✅ xe MINI John Cooper Works Clubman mới nhất.

Hình ảnh xe MINI John Cooper Works Clubman

MINI JCW Clubman là sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế đẳng cấp, tính năng công nghệ cao và tiện nghi với cảm giác lái độc đáo đặc trưng của MINI.

MINI John Cooper Works Clubman
MINI John Cooper Works Clubman
MINI John Cooper Works Clubman
MINI John Cooper Works Clubman

Giá bán và khuyến mãi MINI John Cooper Works Clubman

Tên xe MINI John Cooper Works Clubman 2022
Giá xe 2.659.000.000
Khuyến mãi Liên hệ
Giá lăn bánh tại TP. HCM 2.947.330.000
Giá lăn bánh tại Hà Nội 3.000.510.000
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác 2.928.330.000
Thanh toán trước từ 20% 600.102.000
Số tiền còn lại 2.400.408.000
Số tiền trả mỗi tháng (7 năm) 28.576.286

*Lưu ý: Giá xe MINI John Cooper Works Clubman chưa bao gồm giảm giá và khuyến mãi từ đại lý. Vui lòng liên hệ nhân viên của chúng tôi để có mức giá ưu đãi tốt nhất.

Nếu bạn đang quan tâm đến dòng xe MINI John Cooper Works Clubman có thể để lại thông tin liên lạc chúng tôi sẽ tư vấn cụ thể hơn.

Mr. Tiền Mr. Tiền

Thông số kỹ thuật xe MINI John Cooper Works Clubman

Thông số kỹ thuật MINI John Cooper Works Clubman
Số chỗ ngồi 5
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4.275 x 1.800 x 1.440
Chiều dài cơ sở (mm) 2.670
Tự trọng (kg) 1.535
Động cơ I4 2.0L
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 231 / 5.000 – 6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 350 / 1.350 – 4.500
Hộp số Tự động ly hợp kép 8 cấp
Tốc độ tối đa (km/h) 238
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây) 6,3
Cỡ mâm (inch) 18
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km) 7,2

Video xe MINI John Cooper Works Clubman

Ngoại thất MINI John Cooper Works Clubman

MINI John Cooper Works Clubman
MINI John Cooper Works Clubman

MINI JCW Clubman có lưới tản nhiệt thiết kế dạng tổ ong với các điểm nhấn mạ chrome dạy dài ở chính giữa làm nổi bật lên vẻ táo bạo của chiếc hatchback này. Trong khi đó, đèn pha và đèn chạy ban ngày LED có thiết kế bo tròn và được bao phù bởi viền đen như một dấu hiệu để phân biệt Clubman với những người anh em khác của nó. Đáng chú ý, nắp capo có  một lỗ thông gió nhỏ giúp duy trì nhiệt độ động cơ luôn ở mức lý tưởng khi xe vận hành.

MINI John Cooper Works Clubman
MINI John Cooper Works Clubman

Di chuyển sang bên cạnh, JCW Clubman đi  kèm với tay nắm cửa mạ chrome và gương chiếu hậu tối màu để tạo thêm ấn tượng về mặt thiết kế và mang đến hiệu quả khí động học tốt hơn. Về phần cài đặt, gương chiếu hậu có tính năng tự động gập/chỉnh điện.

MINI John Cooper Works Clubman
MINI John Cooper Works Clubman

Bên cạnh đó, viền dưới thân xe và các vòm bánh xe là tấm ốp nhựa đen xuyên suốt từ trước ra sau khiến mẫu xe mới này trông năng động hơn hẳn. Đáng chú ý, việc sử dụng bộ lă-zăng mới với thiết kế cờ Union Jack 2 màu đen và bạc có kích thước 18 inch làm cho JCW Clubman quyến rũ hơn khi tham gia giao thông.

MINI John Cooper Works Clubman
MINI John Cooper Works Clubman

Xa hơn về phía sau, JCW Clubman được trang bị đèn hậu LED với cấu trúc đồ họa hoàn toàn mới – họa tiết trừu tượng từ lá cờ Union Jack. Ngoài ra, với cửa cốp có thiết kế mở sang 2 bên, MINI Clubman trở thành chiếc xe duy nhất trong phân khúc xe cao cấp có 6 cửa. Và bạn cũng đừng quyên cánh lướt gió trên nóc xe và đèn dừng trên cao khiến cho mẫu MINI mới này trông thể thao hơn.

MINI John Cooper Works Clubman
MINI John Cooper Works Clubman

Cuối cùng, MINI cũng cung cấp các cảm biến hỗ trợ đỗ xe và camera lùi cho đứa “con cưng” của mình để giúp cho việc lùi và đỗ xe trở nên đơn giản và nhẹ nhàng hơn.

Nội thất MINI John Cooper Works Clubman

Bước vào bên trong cabin của MINI JCW Clubman bạn sẽ ngay lập tức cảm thấy thoải mái nhờ những điểm nhấn màu đen piano trên bảng điều khiển trung tâm, vô-lăng, viền cửa… Kết hợp với nhiều vật liệu tinh tế và cao cấp khác, nó giúp cho tổng thể nội thất của chiếc xe này trông càng cuốn hút hơn.

MINI John Cooper Works Clubman
MINI John Cooper Works Clubman

Như thường lệ, trung tâm của taplo là một khung hình tròn mạ chrome – điểm nhấn đặc trưng của MINI – “ôm trọn” màn hình giải trí dạng cảm ứng kích thước 6,5 inch. Thông qua màn hình này, bạn có thể tùy chọn chức năng phát đài AM/FM, kết nối USB/Bluetooth và nó còn hỗ trợ cả Apple CarPlay và Android Auto. Trong khi đó, bên dưới là sự hiện diện của các phím chức năng tạo cảm giác giống với thiết kế của buồng lái máy bay.

MINI John Cooper Works Clubman
MINI John Cooper Works Clubman

Chuyển sang vô-lăng, ở thế hệ mới này, vô-lăng của JCW Clubman đã được bổ sung thêm tính năng điều chỉnh độ nghiêng và ra/vào để giúp người điều khiển dễ dàng tìm được vị trí lái phù hợp. Ngoài ra, nó còn được bọc da và tích hợp nhiều phím bấm đa chức năng khác nhau.

Ghế ngồi của MINI Clubman là ghế bọc da lộn với hoạ tiết hoàn toàn mới giúp tăng cảm giác thoải mái và độ bám khi xe vận hành. Đối với vị trí ngồi, bạn có thể điều chỉnh tùy theo ý muốn của mình với các thiết lập như: ngả, trượt và điều chỉnh độ cao.

MINI John Cooper Works Clubman
MINI John Cooper Works Clubman

Chỗ để chân của hàng ghế thứ 2 cũng cho cảm giác rộng rãi hơn so với người tiền nhiệm của nó. Đáng chú ý, cả 3 vị trí ngồi ở hàng sau đều được trang bị tựa đầu có thể điều chỉnh độ cao giúp cho hành khách không cảm thấy mệt mỏi khi di chuyển đường dài. Để tăng thêm sự thoải  mái cho hành khách, MINI còn thêm vào cửa gió điều hòa ở hàng ghế này.

Và không thể không nhắc đến việc mẫu xe MINI này được trang bị cửa sổ trời đôi. Điều thú vị là nó có khả năng chống được tia cực tím nên bạn sẽ không phải lo lắng về việc ánh sáng mặt trời gây hại đến da. Không chỉ vậy, sự hiện diện của cửa sổ trời còn giúp không gian cabin sáng sủa hơn, đồng thời tạo ấn tượng rộng rãi và cao cấp hơn.

MINI John Cooper Works Clubman
MINI John Cooper Works Clubman

Chuyển sang khoang hành lý, dung tích của JCW Clubman là 360 lít. Tuy nhiên, nếu muốn có thêm không gian, bạn có thể gập hàng ghế sau lại theo tỷ lệ 60/40 để tăng dung tích lên 1.250 lít. Và để không kém phần tiện ích, mẫu xe này còn sở hữu tính năng mở cửa cốp bằng cách đá chân tại vùng dưới của cản sau.

Khả năng vận hành của MINI John Cooper Works Clubman

Động cơ

Dưới nắp capo của MINI John Cooper Works Clubman là động cơ TwinPower Turbo dung tích 2.0L. Nó sản sinh công suất cực đại 231 mã lực tại 5.200 – 6.200 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 320Nm tại 1.450 – 4.800. Sức mạnh được truyền tới các bánh trước thông qua hộp số tự động lý hợp kép 8 cấp với bộ vi sai hạn chế trượt cơ học.

Chiếc hatchback này chỉ mất 6,1 giây để tăng tốc từ 0 – 100km/h trước khi đạt vận tốc tối đa 238km/h.

Chế độ lái

MINI JCW Clubman có 3 tùy chọn chế độ lái, bao gồm: Mid (Bình thường), Green (Tiết kiệm) và Sport (Thể thao), chuyển đổi bằng cách gạt núm xoay ở cạnh cần số. Mỗi chế độ lái sẽ tác động đến ga, vô-lăng và hộp số.

Xử lý thân xe

Hệ thống treo thể thao của MINI JCW Clubman mang đến khả năng xử lý ổn định, kết hợp với hệ thống phanh 4 piston, nó khiến cho người điều khiển luôn cảm thấy tự tin khi ngồi sau tay lái.

Hệ thống an toàn nổi bật trên MINI John Cooper Works Clubman

  • Hệ thống 6 túi khí
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Chức năng khóa cửa tự động khi xe chạy
  • Hệ thống tái sinh năng lượng khi nhấn phanh
  • Hệ thống hỗ trợ vào cua
  • Chức năng lốp an toàn
  • Gương chiếu hậu trong và ngoài xe tự điều chỉnh chống chói
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe
  • Hệ thống kiểm soát cự ly đỗ xe, cảm biến trước và sau
  • Camera quan sát lùi xe.

Lời kết

Với chiều dài cơ sở tương tự như những chiếc MPV phổ thông ở Việt Nam, MINI John Cooper Works Clubman là sự lựa chọn hoàn hảo hảo cho những ai muốn sở hữu một chiếc xe MINI rộng rãi và vẫn giữ được khả năng vận hành linh hoạt.

Anh chị có nhu cầu tìm hiểu chi tiết hơn về giá bán, khuyến mãi, hình thức thanh toán, lái thử… vui lòng để lại thông tin hoặc liên hệ:

Mr. Tiền Mr. Tiền

Tác giả: Hoàng Quân

5/5 (1 Review)

Tổng quan

Hộp số
Số tự động 8 cấp
Hệ thống dẫn động
Cầu trước (FWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu
7.2

Động cơ

Dung tích xilanh
1.998
Công suất
231 / 5.000 – 6.000
Momen xoắn
350 / 1.350 – 4.500
Loại nhiên liệu
Xăng, 2.0L

Kích thước

Dài x Rộng x Cao
4.275 x 1.800 x 1.440
Chiều dài cơ sở
2.670
Thông số lốp
Mâm 18 inch

An toàn

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Tiêu chuẩn
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Tiêu chuẩn
Chống bó cứng phanh (ABS)
Tiêu chuẩn
Cân bằng điện tử (ESP)
Tiêu chuẩn
Túi khí
6 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Tiêu chuẩn
Camera lùi
Tiêu chuẩn
Hỗ trợ giữ làn
Không
Cảnh báo buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không

Tiện nghi

Số ghế ngồi
5 chỗ
Chất liệu ghế
Ghế da
Hệ thống điều hòa
Tự động 2 vùng độc lập
Hệ thống giải trí
Màn hình 6.5 inch, Bluetooth, USB, AUX, SD
Hệ thống âm thanh
Cửa sổ trời
Dual Sunroof
Android Auto
Tiêu chuẩn
Apple Carplay
Tiêu chuẩn
Hệ thống định vị