Mazda CX-8 Premium 2022

1.169.000.000

TÌM GIÁ TỐT NHẤT

Mazda là một trong những thương hiệu ô tô thành công và nổi bật nhất đến từ Nhật Bản. Mặc dù nhỏ hơn một số nhà sản xuất ô tô lớn khác đến từ đất nước mặt trời mọc, nhưng Mazda đã liên tục tung ra thị trường những chiếc xe tuyệt vời trong suốt nhiều năm qua và Mazda CX-8 Premium là một trong số đó.

Giá bán và khuyến mãi

Tên xe Mazda CX-8 Premium 2022
Giá xe 1.169.000.000
Khuyến mãi Liên hệ
Giá lăn bánh tại TP. HCM 1.308.800.000
Giá lăn bánh tại Hà Nội 1.332.180.000
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác 1.289.800.000
Thanh toán trước từ 20% 266.436.000
Số tiền còn lại 1.065.744.000
Số tiền trả mỗi tháng (7 năm) 12.687.429

THÔNG TIN KHUYẾN MÃI Ô TÔ MAZDA THÁNG 06/2022

  • Tặng gói Bảo hiểm cao cấp
  • Giảm giá tiền mặt trực tiếp cho khách hàng.
  • Tặng gói trang bị 50 triệu chính hãng (Film cách nhiệt chính hãng bảo hành 15 năm miễn phí dán trọn đời, Phủ Ceramic bảo hành lớp bóng 5 năm, Bộ bảo vệ chống mất cắp gương chiếu hậu)
  • Hỗ trợ gia hạn bảo hành và tặng gói bảo dưỡng miễn phí
  • Hỗ trợ giao xe tận nhà
  • Hỗ trợ thủ tục trả góp lãi suất hấp dẫn

Ưu đãi kép:

  • Giảm thêm tiền mặt từ 10 – 20 triệu đồng
  • Tặng Voucher làm đẹp xe từ Dr. Car (Chỉ có trên Giaxenhap.com)

Thời gian áp dụng: Trong tháng 06/2022 hoặc cho đến khi có thông báo ngừng chương trình.

Chương trình áp dụng khuyến mãi khác nhau trên từng mẫu xe và phiên bản, vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn để biết thêm chi tiết.

Nếu bạn đang quan tâm đến dòng xe này có thể để lại thông tin liên lạc chúng tôi sẽ tư vấn cụ thể hơn.

Mr. Thắng Mr. Thắng
Mr. Vũ Mr. Vũ
Mr. Hải Mr. Hải
Ms. Ngân Ms. Ngân
Mr. Tiến Mr. Tiến
Mr. Dũng Mr. Dũng
Ms. Thạch Ms. Thạch
Mr. Tiền Mr. Tiền

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Số chỗ ngồi 7
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4.900 x 1.840 x 1.730
Chiều dài cơ sở (mm) 2.930
Tự trọng (kg) 1.770
Động cơ Skyactiv-G 2.5L
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 188/6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 252/4.000
Hộp số Tự động 6 cấp
Tốc độ tối đa (km/h) 240
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây) 7
Cỡ mâm (inch) 19
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km)

Xem chi tiết thông số kỹ thuật Mazda CX-8

Màu sắc ngoại thất

Có 6 lựa chọn màu sắc ngoại thất đối với chiếc Mazda CX-8 này, gồm:

Mazda CX-8 màu Đen 41W (Jet Black)
Màu Đen 41W (Jet Black)
Mazda CX-8 màu Nâu 42S (Titanium Flash Brown)
Màu Nâu 42S (Titanium Flash Brown)
Mazda CX-8 màu Đỏ 46V (Soul Red Crystal)
Màu Đỏ 46V (Soul Red Crystal)
Mazda CX-8 màu Trắng 25D1 (Snowflake White Pearl)
Màu Trắng 25D1 (Snowflake White Pearl)
Mazda CX-8 màu Xanh 42M (Deep Crystal Blue)
Màu Xanh 42M (Deep Crystal Blue)
Mazda CX-8 màu Xám 46G (Machine Grey)
Màu Xám 46G (Machine Grey)

Ngoại thất

Về cơ bản, thiết kế ngoại thất của CX-8 Premium giống với hầu hết các mẫu Mazda hiện đại khi cùng tuân theo ngôn ngữ thiết kế KODO – Soul of Motion đặc trưng của thương hiệu đến từ Nhật Bản.

Đầu xe CX-8 Premium
Lưới tản nhiệt của xe có dạng thanh ngang thay vì lưới tổ ong như một số mẫu Mazda khác

Ở chiếc SUV 7 chỗ này, bề mặt của lưới tản nhiệt là các thanh mạ chrome nằm ngang, thay vì dạng lưới như người anh em CX-5 của nó. Tôn lên vẻ sang trọng và lôi cuốn cho đầu xe là thiết kế “wing design” hình cánh cung kéo dài đến khu vực đèn pha.

Góc trước CX-8 Premium
Lưới tản nhiệt của xe có dạng thanh ngang thay vì lưới tổ ong như một số mẫu Mazda khác

Tương tự như CX-8 Deluxe và CX-8 Luxury, đèn pha của phiên bản này là đèn LED, tích hợp đèn LED chạy ban ngày. Nó cũng có khả tự động cân bằng góc chiếu, tuy nhiên, không có tính năng mở rộng góc chiếu khi đánh lái do đèn tương thích thông minh là tiêu chuẩn. Bên dưới, đèn sương mù được đặt gọn hàng trên thanh trang trí tại cản trước.

Thân xe CX-8 Premium
So với Mazda CX-5, chiếc SUV này dài hơn 350 mm, trong khi chiều rộng lại bằng nhau

Chiếc xe này có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.900 x 1.840 x 1.730mm, chiều dài cơ sở 2.930mm. Ở góc nhìn ngang, nó tạo cảm giác như là một chiếc CX-5 kéo dài. Tuy nhiên, nhưng trên thực tế, mỗi chiếc xe lại có những điểm thu hút rất đặc biệt.

Giống với phiên bản Luxury, chiếc xe này được trang bị mâm xe 19 inch, bọc trong lốp 225/55 R19. Ngoại trừ đặc điểm này thì mọi thiết kế và trang bị khác của 2 mẫu xe hoàn toàn giống nhau. Điều đó có nghĩa là chúng đều có baga mui, gương chiếu hậu chỉnh / gập điện và tích hợp đèn báo rẽ.

Ở phía sau, cụm đèn hậu của Mazda CX-8 Premium có hiệu ứng hình ảnh tương tự như đèn pha. Đáng chú ý, chúng được kết nối với nhau bởi một thanh mạ chrome mảnh mai khiến đuôi xe trông hiện đại và thời trang hơn rất nhiều. Trong khi đó, hốc đặt biển số vẫn sở hữu đường cong mềm mại, cản sau vẫn có thiết kế thanh lịch… nhưng giờ đây, mọi thứ đã được thương hiệu đến từ Nhật Bản làm sắc nét hơn để hướng đến mục tiêu biến chiếc SUV này trở thành chiếc xe đẹp nhất trong phân khúc.

Ống xả đôi, cảm biến hỗ trợ đỗ xe, camera lùi và cốp xe đóng/mở điện đều là tiêu chuẩn trên phiên bản này.

Nội thất

Phía sau cánh cửa, da Nappa màu đỏ mận được sử dụng để mang đến cảm giác cao cấp hơn bên trong cabin. Trong khi đó, vật liệu trang trí nội thất bằng gỗ cây Ayous làm tăng thêm sự sang trọng và chân thực cho không gian nội thất của Mazda CX-8 Premium.

Nội thất CX-8
Phong cách và bố cục bảng điều khiển của xe khá giống với CX-5

Bảng điều khiển trung tâm là nơi mà tính đối xứng được thể hiện khá rõ ràng, từ các cửa gió điều hòa, hệ thống phím vận hành cho đến cụm đồng hồ phía sau vô-lăng.

Hệ thống giải trí CX-8
Hệ thống thông tin giải trí màn hình cảm ứng 7 inch

Tất cả đều được bố trí hợp lý để mang đến công thái học tốt nhất cho người lái. Khá tiếc khi màn hình thông tin giải trí của Mazda CX-8 chỉ có kích thước 7 inch thay vì 10.25 inch hay 12.3 inch như một số đối thủ khác cùng phân khúc. Tuy nhiên, nó lại nhận được một điểm cộng khi hệ thống Mazda Connect khá dễ để làm quen và sử dụng. Để vận hành hệ thống giải trí, người dùng có thể sử dụng các phím vận hành nằm thấp bên dưới bảng điều khiển trung tâm, các phím trên vô-lăng hoặc trên màn hình cảm ứng. Tuy nhiên, tính năng cảm ứng chỉ được kích hoạt khi xe đang dừng để đảm bảo an toàn cho cả người lái và hành khách.

Vô-lăng 3 chấu mang thiết kế điển hình của Mazda với nan giữa có chi tiết mạ bạc nổi bật và 2 nan nằm ngang được tích hợp các phím chức năng. Phía sau vô lăng là cụm công cụ với 2 đồng hồ đo, bao gồm: đồng hồ tốc độ dạng analog tại vị trí trung tâm, bên trái là đồng hồ kỹ thuật số để đo số vòng quay và bên phải là màn hình MID cung cấp một số thông tin về trình điều khiển khi cần thiết.

Tương tự như phiên bản Luxury, hàng ghế trước của phiên bản này cũng có khả năng điều chỉnh điện, tích hợp bộ nhớ vị trí và chức năng sưởi ấm. Ngoài ra, vô-lăng cũng có khả năng điều chỉnh điện, giúp người lái dễ dàng tìm được vị trí lái thoải mái nhất.

Hàng thứ 2 trượt/ngả và có thể gập lại theo tỷ lệ 60/40. Tích hợp trên tay vịn trung tâm là 2 ngăn đựng cốc và một khay nhỏ mà bên trong có chứa cổng sạc USB tiện dụng. Đặc biệt, vị trí ngồi của hàng ghế thứ 2 khá cao, cung cấp tầm nhìn tuyệt vời ra các cửa sổ bên.

Mazda tuyên bố rằng, không gian hàng ghế thứ 3 của chiếc xe này phù hợp với 2 người lớn cao khoảng 1m70. Tuy nhiên, trên thực tế nó không rộng rãi đến vậy và như mọi chiếc SUV 3 hàng khác, nó thực sự phù hợp với trẻ em hoặc thanh thiếu niên hơn.

Khoang hành lý CX-8
Các ghế có thể gập linh hoạt để tăng sức chứa khoang hành lý

Với chiếc SUV này, bạn có thể chở tới 239 lít dung tích hàng hóa khi cả 3 hàng ghế đang được sử dụng. Gấp hàng ghế thứ 3 xuống theo tỷ lệ 50/50, dung tích không gian tăng lên 742 lít và có thể tăng đến 1.727 lít khi cả 2 hàng ghế sau được gập xuống.

Khả năng vận hành

Động cơ

Dưới nắp ca-pô của xe là động cơ Skyactiv-G 2.5L. Nó sản sinh công suất cực đại 188 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 252Nm tại 4.000 vòng/phút. Sức mạnh truyền đến các bánh trước thông qua hộp số tự động 6 cấp.

Chế độ lái

Đi kèm với hộp số tự động 6 cấp là chế độ lái thể thao (Sport Mode), hỗ trợ cho việc tăng tốc xe tức thì, vượt xe phía trước trên đường cao tốc hay nhập làn với tốc độ cao.

Xử lý thân xe

Khung và thân xe được hỗ trợ bởi hệ thống treo trước McPherson và hệ thống treo sau liên kết đa điểm tương tự như những chiếc SUV khác của thương hiệu, nhưng được tinh chỉnh lại để phù hợp với kích thước và trọng lượng của xe, góp phần gia tăng độ ổn định thân xe và độ bám đường.

Hệ thống an toàn nổi bật

  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
  • Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp EBA
  • Hệ thống cân bằng điện tử DSC
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TSC
  • Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
  • Chìa khóa thông minh
  • Điều khiển hành trình
  • Khóa cửa tự động khi vận hành
  • Mã hóa động cơ và Hệ thống cảnh báo chống trộm
  • Camera lùi
  • Bộ camera quan sát 360 độ
  • Cảm biến đỗ xe trước sau
  • Hệ thống 6 túi khí

Chiếc SUV này còn được bổ sung thêm gói an toàn cao cấp I-ACTIVSENSE, bao gồm:

  • Cảnh báo điểm mù BSM
  • Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA
  • Cảnh báo chệch làn đường LDW
  • Hỗ trợ giữ làn đường LAS
  • Hệ thống điều khiển hành trình tích hợp radar MRCC
  • Hỗ trợ phanh thông minh SBS
  • Nhận diện người đi bộ
  • Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (phía trước) F.SCBS
  • Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (phía sau) R.SCBS
  • Lưu ý người lái nghỉ ngơi DAA

Lời kết

Sự hiện diện của Mazda CX-8 Premium tại phân khúc SUV 7 chỗ tại thị trường Việt Nam vừa làm tăng thêm sự lựa chọn của người dùng, vừa đánh dấu một sự thành công mới của thương hiệu đến từ Nhật Bản trong việc nâng cao vị thế của Mazda trên bản đồ ô tô Việt Nam.

Anh chị có nhu cầu tìm hiểu chi tiết hơn về giá bán, khuyến mãi, hình thức thanh toán, lái thử… vui lòng để lại thông tin hoặc liên hệ:

Mr. Thắng Mr. Thắng
Mr. Vũ Mr. Vũ
Mr. Hải Mr. Hải
Ms. Ngân Ms. Ngân
Mr. Tiến Mr. Tiến
Mr. Dũng Mr. Dũng
Ms. Thạch Ms. Thạch
Mr. Tiền Mr. Tiền

0/5 (0 Reviews)

Tổng quan

Hộp số
Số tự động 6 cấp
Hệ thống dẫn động
Cầu trước (FWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu

Động cơ

Dung tích xilanh
2.498
Công suất
188 / 6.000
Momen xoắn
252 / 4.000
Loại nhiên liệu
Xăng, 2.5L

Kích thước

Dài x Rộng x Cao
4.900 x 1.840 x 1.730
Chiều dài cơ sở
2.930
Thông số lốp
225/55 R19

An toàn

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Không
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Tiêu chuẩn
Chống bó cứng phanh (ABS)
Tiêu chuẩn
Cân bằng điện tử (ESP)
Tiêu chuẩn
Túi khí
6 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Tiêu chuẩn
Camera lùi
Tiêu chuẩn
Hỗ trợ giữ làn
Tiêu chuẩn
Cảnh báo buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Tiêu chuẩn

Tiện nghi

Số ghế ngồi
7 chỗ
Chất liệu ghế
Ghế da
Hệ thống điều hòa
Tự động 3 vùng độc lập
Hệ thống giải trí
Màn hình 7 inch, kết nối USB 2 cổng/ HDMI/AUX/Bluetooth
Hệ thống âm thanh
10 loa Bose
Cửa sổ trời
Không
Android Auto
Tiêu chuẩn
Apple Carplay
Tiêu chuẩn
Hệ thống định vị
Tiêu chuẩn