Mazda 6 2.0L Premium (TCCC) 2022

999.000.000

TÌM GIÁ TỐT NHẤT

Chi tiết giá bán, giá lăn bánh, khuyến mãi xe Mazda 6 2.0L Premium 2022. Thông số kỹ thuật xe, Đánh giá và so sánh, hình ảnh, video xe mới nhất.

Những nâng cấp trên phiên bản 2.0L Premium tùy chọn cao cấp:

  • Tự động điều chỉnh chế độ đèn chiếu xa
  • Ốp cản sau thể thao
  • Hệ thống âm thanh 11 loa Bose
  • Định vị GPS
  • Camera 360 độ
  • Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM
  • Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA
  • Hệ thống hỗ trợ cảnh báo lệch làn đường LDWS
  • Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường LAS
  • Hệ thống hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố phía trước / sau
  • Hệ thỗng hỗ trợ phanh thông minh SBS
  • Hệ thống kiểm soát hành trình tích hợp radar MRCC
  • Hệ thống nhắc nhở người lái tập trung DAA

Hình ảnh

Mazda 6 2.0L Premium (tùy chọn cao cấp) mới là chiếc sedan có thiết kế bên ngoài trưởng thành, thanh lịch và tinh tế hơn. Trong khi đó, nội thất của nó cũng được thiết kế lại và đi kèm với nhiều vật liệu chất lượng cao hơn. Giống với những mẫu Mazda 6 khác, phiên bản này được trang bị hệ thống MZD Connect và hỗ trợ kết nối Apple CarPlay, Android Auto.

Các công nghệ mới cũng giúp gia tăng hiệu suất của hệ truyền động SkyActiv và động lực lái xe được tăng cường thông qua việc tăng độ cứng của thân xe, điều chỉnh hệ thống lái và hệ thống treo, cũng như hiệu quả khí động học cao hơn.

Các tính năng an toàn cũng được cải thiện với một loạt các hệ thống hỗ trợ người lái thông qua việc áp dụng các tính năng an toàn tiên tiến nhất của i-ACTIVSENSE.

Giá bán và khuyến mãi

Tên xe Mazda 6 2.0L Premium (TCCC) 2022
Giá xe 999.000.000
Khuyến mãi Liên hệ
Giá lăn bánh tại TP. HCM 1.121.330.000
Giá lăn bánh tại Hà Nội 1.141.310.000
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác 1.102.330.000
Thanh toán trước từ 20% 228.262.000
Số tiền còn lại 913.048.000
Số tiền trả mỗi tháng (7 năm) 10.869.619

THÔNG TIN KHUYẾN MÃI Ô TÔ MAZDA THÁNG 06/2022

  • Tặng gói Bảo hiểm cao cấp
  • Giảm giá tiền mặt trực tiếp cho khách hàng.
  • Tặng gói trang bị 50 triệu chính hãng (Film cách nhiệt chính hãng bảo hành 15 năm miễn phí dán trọn đời, Phủ Ceramic bảo hành lớp bóng 5 năm, Bộ bảo vệ chống mất cắp gương chiếu hậu)
  • Hỗ trợ gia hạn bảo hành và tặng gói bảo dưỡng miễn phí
  • Hỗ trợ giao xe tận nhà
  • Hỗ trợ thủ tục trả góp lãi suất hấp dẫn

Ưu đãi kép:

  • Giảm thêm tiền mặt từ 10 – 20 triệu đồng
  • Tặng Voucher làm đẹp xe từ Dr. Car (Chỉ có trên Giaxenhap.com)

Thời gian áp dụng: Trong tháng 06/2022 hoặc cho đến khi có thông báo ngừng chương trình.

Chương trình áp dụng khuyến mãi khác nhau trên từng mẫu xe và phiên bản, vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn để biết thêm chi tiết.

Nếu bạn đang quan tâm đến dòng xe này có thể để lại thông tin liên lạc chúng tôi sẽ tư vấn cụ thể hơn.

Mr. Thắng Mr. Thắng
Mr. Vũ Mr. Vũ
Mr. Hải Mr. Hải
Ms. Ngân Ms. Ngân
Mr. Tiến Mr. Tiến
Mr. Dũng Mr. Dũng
Ms. Thạch Ms. Thạch
Mr. Tiền Mr. Tiền

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Số chỗ ngồi 5
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4.865 x 1.840 x 1.450
Chiều dài cơ sở (mm) 2.830
Tự trọng (kg) 1.470
Động cơ Sky-Activ 2.0L
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 154 / 6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 200 / 4.000
Hộp số Tự động 6 cấp
Tốc độ tối đa (km/h) 220
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây) 5.7
Cỡ mâm (inch) 225/55 R17
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km)

Xem chi tiết thông số kỹ thuật Mazda 6

Màu sắc ngoại thất

Mazda 6 màu Soul Red Crystal Metallic
Màu Đỏ 46V
Màu Trắng 25D
Màu Xám 46G
Màu Đen 41W
Màu Xanh 42M

Ngoại thất

Góc trước phiên bản Premium
Ngoại thất xe được thiết kế dựa trên ngôn ngữ KODO – Motion of Soul

Xét về thiết kế, không có sự khác biệt nào giữa Mazda 6 2.0L Premium (TCCC) và phiên bản 2.0L Premium tiêu chuẩn. Điều đó có nghĩa là chiếc Mazda này vẫn tuân theo ngôn ngữ thiết kế KODO – Motion of Soul đặc trưng của thương hiệu với những đường nét và các góc cạnh được tính toán kĩ càng khiến nó trở thành một trong những chiếc sedan hạng trung hấp dẫn nhất trên thị trường.

Đèn pha phiên bản Premium
Đèn pha LED được thiết kế tinh tế, tích hợp nhiều công nghệ thông minh

Ngự trị tại đầu xe là lưới tản nhiệt màu đen bóng với bề mặt được thiết kế cầu kì. Nổi bật hơn là wing design mạ chrome kết nối trực tiếp với cụm đèn pha. Ở phiên bản, đèn pha là đèn LED với tính năng tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu. Một nâng cấp ở hệ thống chiếu sáng của phiên bản này so với phiên bản Luxury là tính năng tự động điều chỉnh chế độ đèn chiếu xa là tiêu chuẩn. Một sự bổ sung chất lượng cho phiên bản này là đèn thích ứng thông minh ALH.

Thân xe phiên bản Premium
Tỷ lệ thân xe hoàn hảo, ngang tầm với một chiếc sedan hạng siêu sang

Chiếc sang hạng D này có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.865 x 1.840 x 1.450, chiều dài cơ sở 2.830mm. Về thiết kế, bên hông xe kể cùng một câu chuyện với đầu xe. Các đường cong mềm mại nhưng dứt khoát vừa gia tăng khả năng khí động học của xe khi vận hành, vừa tôn lên đặc tính thanh lịch của ngôn ngữ thiết kế.

Mâm xe phiên bản Premium
Mâm xe 17 inch là tiêu chuẩn, tùy chọn 19 inch

Phiên bản này đi kèm với gương chiếu hậu chỉnh/gập điện và tích hợp đèn báo rẽ, tay nắm cửa đồng màu thân xe, cửa sổ trời điều chỉnh điện. Mâm xe 17 inch bọc trong lốp 225/55 R17, tùy chọn mâm 19 inch đi với lốp 225/45 R19).

Góc sau phiên bản Premium
Các đường nét thiết kế của đuôi xe khá giống trước đây

Ở phía sau, đèn hậu LED được tinh chỉnh lại một chút, giờ đây chúng hẹp hơn, ít hung dữ hơn so với thế hệ trước đó. Ngoài ra, nắp cốp cũng có thiết kế nhỏ hơn và ít gồ ghề hơn. Nhìn chung, thiết kế đuôi xe Mazda 6 2.0L Premium 2022 không thay đổi quá nhiều và vẫn duy trì sự thanh lịch vốn có của nó. Cảm biến hỗ trợ đỗ xe, camera lùi và cốp xe đóng/mở cơ là tiêu chuẩn trên phiên bản này.

Nội thất

Nội thất phiên bản Premium
Thiết kế nội thất nhấn mạnh vào mọi giác quan của người dùng

Phong cách thiết kế và bố cục nội thất Mazda 6 2.0L Premium (TCCC) hoàn toàn giống với phiên bản 2.0L Premium tiêu chuẩn. Mặc dù cabin của xe không phải là rộng rãi nhất trong phân khúc nhưng nó vẫn tự hào là một trong những chiếc sedan có cabin hiện đại, tinh tế và thẩm mỹ nhất. 

Màn hình giải trí phiên bản Premium
Màm hình giải trí 8 inch, tương thích Apple CarPlay

Bảng điều khiển có thiết kế 2 tông màu, tạo cảm giác không gian khoang lái như cao hơn, rộng hơn. Nằm tại vị trí trung tâm của taplo là màn hình thông tin giải trí kích thước 8 inch đi kèm với hệ thống MZD Connect. Như thường lệ, tính năng cảm ứng của màn hình chỉ được kích hoạt khi xe đã dừng lại để hạn chế sự mất tập trung của người lái. Như vậy, khi xe đang vận hành, bạn chỉ có thể điều khiển màn hình thông qua núm xoay đặt tại bệ trung tâm. Âm thanh của hệ thống giải trí được truyền đến 11 loa Bose, thay vì 6 loa như phiên bản Luxury.

Vô lăng bọc da 3 chấu tạo cảm giác chân thật khi cầm nắm. Tích hợp trên đó là các nút điều khiển và cài đặt như: điều chỉnh âm lượng, điều khiển hành trình, kết nối cuộc gọi… Nằm sau vô lăng là cụm đồng hồ với màn hình MID nằm tại vị trí trung tâm và 2 đồng hồ analog ở hai bên.

Ở phiên bản này ghế ngồi được bọc da, hàng ghế trước chỉnh điện, đi kèm tính năng thông hơi làm mát và ghế lái tích hợp bộ nhớ vị trí. Kết hợp với vô-lăng có thể điều chỉnh độ cao và tầm với khiến cho bất kì người lái xe nào cũng có thể tìm thấy vị trí lái phù hợp nhất. Đặc biệt, tầm nhìn ra bên ngoài và 2 bên từ ghế lái là tuyệt vời.

Khoang hành khách phiên bản Premium
Hàng ghế sau rộng rãi, tiện nghi

Hàng ghế thứ 2 của xe có đủ không gian chân và đầu cho những hành khách cao khoảng 1m75 – 1m78. Tuy nhiên, nó chỉ thực sự phù hợp với 2 người trưởng thành. Khi 3 người lớn ngồi sẽ thấy băng ghế khá chật chội, đặc biệt đối với người ngồi tại vị trí trung tâm. Các tiện nghi của khoang hành khách gồm: rèm che nắng kính sau chỉnh điện, tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc để cốc và cổng kết nối USB, cửa gió điều hòa độc lập, 3 tựa đầu…

Dung tích khoang hành lý của chiếc sedan này là 480 lít. Nếu bạn cần nhiều không gian hơn, bạn có thể gập hàng ghế sau theo tỷ lệ 60/40.

Khả năng vận hành

Động cơ

Dưới nắp ca-pô của xe là động cơ SkyActiv 2.0L. Nó sản sinh công suất cực đại 154 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 200Nm tại 4.000 vòng/phút. Đi kèm với đó là hộp số tự động 6 cấp và chế độ lái thể thao.

Xử lý thân xe

Chiếc sedan này là một trong những mẫu xe hạng trung có khả năng xử lý tốt nhất mà bạn có thể mua. Nhờ hệ thống treo tiên tiến mà nó có có thể xử lý các góc cua một cách ấn tượng. Ngoài ra, nó cũng có tay lái tuyệt vời, cung cấp trọng lượng tốt ở tốc độ thấp và mang đến phản hồi chính xác.

Hệ thống an toàn

  • Hệ thống 6 túi khí
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
  • Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
  • Hệ thống cân bằng điện tử DSC
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
  • Hệ thống cảnh báo chống trộm
  • Camera lùi
  • Cảm biến va chạm trước / sau
  • Camera 360 độ
  • Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM
  • Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA
  • Hệ thống hỗ trợ cảnh báo lệch làn đường LDWS
  • Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường LAS
  • Hệ thống hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố phía trước / sau
  • Hệ thỗng hỗ trợ phanh thông minh SBS
  • Hệ thống kiểm soát hành trình tích hợp radar MRCC
  • Hệ thống nhắc nhở người lái tập trung DAA

Lời kết

Thật hiếm có chiếc xe nào ở phân khúc sedan hạng trung cung cấp hàng loạt công nghệ và các tính năng an toàn như Mazda 6 2.0L Premium (TCCC) 2022. Do đó, đây là một trong những chiếc xe có doanh số bán ra tốt nhất của Mazda trên toàn cầu.

Anh chị có nhu cầu tìm hiểu chi tiết hơn về giá bán, khuyến mãi, hình thức thanh toán, lái thử… vui lòng để lại thông tin hoặc liên hệ:

Mr. Thắng Mr. Thắng
Mr. Vũ Mr. Vũ
Mr. Hải Mr. Hải
Ms. Ngân Ms. Ngân
Mr. Tiến Mr. Tiến
Mr. Dũng Mr. Dũng
Ms. Thạch Ms. Thạch
Mr. Tiền Mr. Tiền

5/5 (1 Review)

Tổng quan

Hộp số
Số tự động 6 cấp
Hệ thống dẫn động
Không
Độ tiêu thụ nhiên liệu
8.0

Động cơ

Dung tích xilanh
1.998
Công suất
154 / 6.000
Momen xoắn
200/4.000
Loại nhiên liệu
Xăng, 2.0L

Kích thước

Dài x Rộng x Cao
4.865 x 1.840 x 1.450
Chiều dài cơ sở
2.830
Thông số lốp
225/55 R17

An toàn

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Tiêu chuẩn
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Tiêu chuẩn
Chống bó cứng phanh (ABS)
Tiêu chuẩn
Cân bằng điện tử (ESP)
Tiêu chuẩn
Túi khí
6 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Tiêu chuẩn
Camera lùi
Tiêu chuẩn
Hỗ trợ giữ làn
Không
Cảnh báo buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không

Tiện nghi

Số ghế ngồi
4 chỗ
Chất liệu ghế
Ghế da
Hệ thống điều hòa
Tự động 2 vùng độc lập
Hệ thống giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch, kết nối AUX, USB, Bluetooth, DVD, MP3, Radio
Hệ thống âm thanh
6 loa
Cửa sổ trời
Electric Sunroof
Android Auto
Không
Apple Carplay
Không
Hệ thống định vị
Tiêu chuẩn