Lexus IS 300 Standard 2022

2.130.000.000

TÌM GIÁ TỐT NHẤT

Chi tiết giá bán, Giá lăn bánh, Khuyến mãi xe Lexus IS 300 Standard 2022. Thông số kỹ thuật, Đánh giá và so sánh, Hình ảnh, Video xe mới nhất.

Hình ảnh 

Lexus cuối cùng cũng giới thiệu Lexus IS thế hệ mới nhất. Lexus IS 300 Standard hiện đi kèm với vô số cập nhật, từ thiết kế thân xe đã trải qua một sự thay đổi hoàn toàn, đến các tiện nghi và động cơ được cải tiến. Lexus tuyên bố rằng chiếc sedan này đã vượt qua bài kiểm tra tại Trung tâm kỹ thuật Toyota Shimoyama nằm ở tỉnh Aichi của Nhật Bản.

Đó là bài kiểm tra trên đường chạy dài 5,3km có biệt danh là “Nürburgring Nordschleife mini”, bởi vì nó có những đặc điểm tương tự như đường đua huyền thoại của Đức.

Giá bán và khuyến mãi 

Tên xe Lexus IS 300 Standard 2022
Giá xe 2.130.000.000
Khuyến mãi Liên hệ
Giá lăn bánh tại TP. HCM 2.365.430.000
Giá lăn bánh tại Hà Nội 2.408.030.000
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác 2.346.430.000
Thanh toán trước từ 20% 481.606.000
Số tiền còn lại 1.926.424.000
Số tiền trả mỗi tháng (7 năm) 22.933.619

*Lưu ý: Giá xe Lexus IS 300 Luxury chưa bao gồm giảm giá và khuyến mãi từ đại lý. Vui lòng liên hệ nhân viên của chúng tôi để có mức giá ưu đãi tốt nhất.

Nếu bạn đang quan tâm đến dòng xe này có thể để lại thông tin liên lạc chúng tôi sẽ tư vấn cụ thể hơn.

Hotline 24/7 Hotline 24/7
Mr. Tiền Mr. Tiền

Thông số kỹ thuật 

Thông số kỹ thuật Lexus IS 300 Standard
Số chỗ ngồi 5
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4.710 x 1.840 x 1.435
Chiều dài cơ sở (mm) 2.800
Tự trọng (kg) 1.678
Động cơ I4 2.0L
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 241 / 5.800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 350 / 1.650 – 4.400
Hộp số Tự động 8 cấp
Tốc độ tối đa (km/h) 230
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây) 7.1
Cỡ mâm (inch) 18 / 19
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km) 8.5

Xem chi tiết thông số kỹ thuật xe Lexus IS

Màu sắc ngoại thất 

Lexus IS màu Sonic Titanium
Màu Sonic Titanium
Lexus IS màu Sonic Quartz
Màu Sonic Quartz
Lexus IS màu Red Mica Crystal Shine
Màu Red Mica Crystal Shine
Lexus IS màu Graphite Black Glass Flake
Màu Graphite Black Glass Flake
Lexus ILexus IS màu Celestial BlueS màu Celestial Blue
Màu Celestial Blue

Ngoại thất

Ở phía trước, Lexus IS 300 Standard mang cùng một lưới tản nhiệt Spindle giống với mẫu xe mà nó thay thế. Nhưng giờ đây, nó được thiết kế theo kiểu 3D và có kích thước lớn hơn. Bề mặt lưới tản nhiệt có màu đen bóng, làm nổi bật logo đặc trưng của thương hiệu. Trong khi hình dạng xếp tầng cầu kỳ của nó tạo nên vẻ cuốn chút cho đầu xe ở mọi góc nhìn.

Thân xe IS300 Standard
Phần đầu xe có thiết kế khá hung hãn

Đáng chú ý, nắp ca-pô cơ bắp dường như giải thích rằng hiệu suất của chiếc sedan thể thao đến từ Nhật Bản này không phải là trò đùa.

Ở phiên bản mới này, cản trước và đèn pha cũng được thiết kế lại để diện mạo phía trước của xe trông sắc sảo và mang tính khiêu khích hơn. Đáng chú ý, đèn LED chạy ban ngày hình boomerang nay đã được tích hợp bên trong đèn pha. Không giống như các phiên bản cao cấp hơn, IS300 Standard có đèn chiếu xa và chiếu gần dạng 1 bóng project lamp. Tuy nhiên, nó vẫn có hệ thóng rửa đèn, tự động điều chỉnh góc chiếu và tự động thích ứng.

Thân xe IS300 Standard
Tỷ lệ thân xe hoàn hảo

Thương hiện đến từ Nhật Bản cho biết, kích thước dài x rộng x cao của thân xe là 4.975 x 1.865 x 1.445mm, chiều dài cơ sở 2.800mm. Về thiết kế, thân xe IS300 Standard trông có vẻ mỏng và bóng bẩy, nhưng vẫn toát lên vẻ mạnh mẽ nhờ sự hiện diện của một đường gân nổi kéo dài từ cửa trước đến tận tay nắm cửa sau.

Mâm xe IS300 Standard
Phiên bản này sử dụng mâm xe 18 inch

Khác biệt rõ ràng nhất so với người tiền nhiệm của nó là hiện trụ C uốn lượn theo đường nét trên cửa sau, tạo hiệu ứng 2 chiều khi nhìn trực diện từ bên hông. Lấp đầy các vòm bánh xe là bộ mâm hợp kim nhôm kích thước 18 inch, được bọc trong lốp 235/45 R18.

Ở lần tài xuất này, IS300 Standard sử dụng hệ khung gầm cơ sở mới, tương tự TNGA của Toyota. Điều đó như ngầm ngụ ý rằng, Lexus muốn giữ sự liên kết với Toyota qua từng sản phẩm của họ.

Đuôi xe IS300 Standard
Ống xả kép ngụ ý về hiệu suất mạnh mẽ của chiếc xe này

Thiết kế đuôi xe không kém phần giật gân so với phía trước và hai bên, bởi chiếc sedan này hiện sử dụng thiết kế đèn dừng mở rộng từ mỗi bên. Kiểu dáng đèn thuôn dài như thế này lần đầu tiên được thương hiệu đến từ Nhật Bản ra mắt trên Lexus UX vào năm 2018. Điều này làm IS trong càng ấn tượng về sự thanh lịch và thể thao.

Là một chiếc xe cao cấp, nên tất cả các đèn của xe, bao gồm cả đèn hậu đều sử dụng công nghệ LED. Điểm độc đáo là đèn báo rẽ có thể sáng tuần tự từ trong ra ngoài, đây thực sự là một nét chấm phá cần được đánh giá cao. Hai ống xả ở phía sau dường như gợi ý rằng chiếc sedan thế hệ mới của Lexus có một hiệu suất mà chắc chắn bạn sẽ thấy kinh ngạc.

Tăng thêm sự an toàn và tự tin cho người lái khi lùi xe hoặc di chuyển trong không gian chật hẹp là sự hiện diện của 4 cảm biến hỗ trợ đỗ xe và camera lùi.

Nội thất 

Vô lăng IS300 Standard
Nội thất được hợp thành từ nhiều vật liệu cao cấp

Giống như mọi chiếc Lexus khác, người được giao nhiệm vụ thiết kế nội thất cho chiếc sedan này là Takumi – một chuyên gia của Lexus, người luôn cung cung cấp các thiết kế có thể cảm nhận được bằng 5 giác quan. Chính vì lẽ đó, khi bước vào khoang lái của IS300 Standard, ngay lập tức bạn sẽ thấy rằng sự sang trọng và tinh tế toát ra bởi từng chi tiết, dù là nhỏ nhất của nội thất.

Tương tự như những chiếc IS khác trong cùng đội hình, ghế ngồi của phiên bản này được bọc bằng vật liệu da NuLuxe, khâu hoàn toàn thủ công nhằm toát lên bản sắc của chiếc sedan cỡ trung này là vừa sang trọng, vừa cao cấp, vừa mang dấu ấn của con người trên mọi khía cạnh nội thất. Đáng chú ý, kết cấu của các ghế ngồi phía trước được làm gọn gàng và mang triết lí hỗ trợ tối đa cho cơ thể người ngồi.

Vô lăng IS300 Standard
Màn hình giải trí kích thước 8 inch

Về hệ thống giải trí, xe được trang bị màn hình cảm ứng 8 inch với hệ thống âm thanh Pioneer 10 loa. Điều thú vị là màn hình này được đặt gần người lái hơn 76mm so với trước đây để người lái có thể dễ dàng tiếp cận. Thêm vào đó, nó cũng tương thích với Apple CarPlay, Android Auto và Amazon Alexa. Các hỗ trợ kết nối khác gồm USB, AUX và BLuetooth.

Phía trước người lái là vô-lăng 3 chấu cho cảm giác hiện đại và chắc chắn ngay cả khi bạn chưa chạm vào nó. Không chỉ có đường kính và độ dày phù hợp, nó còn được bọc bằng vật liệu dao cao cấp với độ bám tốt. Tích hợp trên vô-lăng là nhiều nút điều chỉnh khác nhau, chẳng hạn như chấu bên phải là nút điều chỉnh màn hình MID còn chấu bên trái là nút điều chỉnh âm thanh.

Bảng đồng hồ tốc độ nằm sau vô lăng có thiết kế 2 vòng, sử dụng công nghệ chiếu sáng Optitron giúp người lái nhanh chóng cập nhật các thông tin lái xe quan trọng.

Không gian khoang hành khách của xe đã được cải thiện nhiều so với trước đây do kích thước thân xe tăng nhẹ. Chính điều này giúp người ngồi hàng ghế sau có nhiều không gian để duỗi chân hơn. Rèm che nắng kính sang được trang bị điều chỉnh điện tiện dụng, tạo ra sự thoải mái và không gian riêng tư cho hành khách ngồi phía sau.

Chưa có bất kì tiết lộ nào của Lexus về khả năng chở hàng của chiếc sedan này, nhưng chắc chắn, nó sẽ không thua kém mẫu xe mà nó thay thế hay bất kì đối thủ nào trong cùng phân khúc.

Khả năng vận hành 

Động cơ

Phiên bản này sử dụng động cơ DOHC 4 xi-lanh thẳng dung tích 2.0L. Sản sinh công suất cực đại 241 mã lực tại 5.800 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 350Nm tại 1.650 – 4.400 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới các bánh sau thông qua hộp số tự động 8 cấp.

Chế độ lái

Các lựa chọn chế độ lái của chiếc sedan này bao gồm: Tiết kiệm nhiên liệu, Thông thường và Thể thao.

Xử lý thân xe

Ở thế hệ mới này, Lexus đã sửa đổi thiết lập hệ thống treo của IS300 Standard bằng cách sử dụng lò xo cuộn nhẹ hơn, tay đòn chữ A mới, thanh ổn định và giảm xóc van xoay. Tất cả những điều chỉnh trên đã góp phần mang đến khả năng xử lý và sự ổn định tuyệt vời cho thân xe.

Hệ thống an toàn nổi bật 

  • Hệ thống 8 túi khí
  • Hệ thống khởi hành ngang dốc
  • Hệ thống kiểm soát ổn định thân xe VSC
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống kiểm soát bám đường
  • Hệ thống Hỗ trợ đỗ xe với camera quan sát phía sau
  • Hệ thống cảnh báo áp suất lốp

Anh chị có nhu cầu tìm hiểu chi tiết hơn về giá bán, khuyến mãi, hình thức thanh toán, lái thử… vui lòng để lại thông tin hoặc liên hệ:

Hotline 24/7 Hotline 24/7
Mr. Tiền Mr. Tiền

5/5 (1 Review)

Tổng quan

Hộp số
Số tự động 8 cấp
Hệ thống dẫn động
Cầu sau (RWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu
8.5

Động cơ

Dung tích xilanh
1.998
Công suất
241 / 5.800
Momen xoắn
350 / 1.650 – 4.400
Loại nhiên liệu
Xăng, 2.0L

Kích thước

Dài x Rộng x Cao
4.710 x 1.840 x 1.435
Chiều dài cơ sở
2.800
Thông số lốp
235/40 R19

An toàn

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Tùy chọn
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Tiêu chuẩn
Chống bó cứng phanh (ABS)
Tiêu chuẩn
Cân bằng điện tử (ESP)
Tiêu chuẩn
Túi khí
8 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Tiêu chuẩn
Camera lùi
Tiêu chuẩn
Hỗ trợ giữ làn
Tùy chọn
Cảnh báo buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không

Tiện nghi

Số ghế ngồi
5 chỗ
Chất liệu ghế
Ghế da
Hệ thống điều hòa
Tự động 2 vùng độc lập
Hệ thống giải trí
Màn hình 10.3 inch LCD, AM/FM/USB/AUX/Bluetooth, MP3
Hệ thống âm thanh
10 loa
Cửa sổ trời
Không
Android Auto
Tiêu chuẩn
Apple Carplay
Tiêu chuẩn
Hệ thống định vị