Hyundai Grand i10 1.2 MT Sedan 2022

425.000.000

TÌM GIÁ TỐT NHẤT

Chi tiết giá bán, giá lăn bánh, khuyến mãi xe Hyundai Grand i10 1.2 MT Sedan 2022. Thông số kỹ thuật xe, Đánh giá và so sánh, hình ảnh, video mới nhất.

Xem thêm: Đánh giá xe Hyundai Grand i10

Những bổ sung trên phiên bản này:

  • Gương chiếu hậu gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
  • Tay nắm cửa mạ chrome
  • Ăng ten dạng vây cá
  • Vô-lăng bọc da
  • Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái
  • Màn hình thông tin 5,3 inch
  • Màn hình cảm ứng 8 inch, tích hợp dẫn đường
  • Cụm điều khiển media kết hợp nhận diện giọng nói
  • Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
  • Camera lùi
  • Cảm biến lùi
  • Cảm biến áp suất lốp
  • Hệ thống chống bó cứng phanh
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
  • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

Hình ảnh

Grand i10 1.2 MT Sedan là một chiếc xe hoàn toàn mới, từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoài. Quả thực, ngoại thất của chiếc xe đô thị này đã được thương hiệu đến từ Hàn Quốc thiết kế lại hoàn toàn, nội thất cũng theo phong cách mới, khiến nó trở thành sản phẩm tốt nhất từ trước đến nay.

Giá bán và khuyến mãi

Tên xe Hyundai Grand i10 1.2 MT Sedan 2022
Giá xe 425.000.000
Khuyến mãi Liên hệ
Giá lăn bánh tại TP. HCM 489.930.000
Giá lăn bánh tại Hà Nội 498.430.000
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác 470.930.000
Thanh toán trước từ 20% 99.686.000
Số tiền còn lại 398.744.000
Số tiền trả mỗi tháng (7 năm) 4.746.952

 

THÔNG TIN KHUYẾN MÃI Ô TÔ HYUNDAI THÁNG 09/2021

  • Hỗ trợ giao xe tận nhà
  • Hỗ trợ thủ tục trả góp lãi suất hấp dẫn
  • Tặng Voucher làm đẹp xe từ Dr. Car (Chỉ có trên Giaxenhap.com)

Thời gian áp dụng: Trong tháng 09/2021 hoặc cho đến khi có thông báo ngừng chương trình.

Chương trình áp dụng khuyến mãi khác nhau trên từng mẫu xe và phiên bản, vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn để biết thêm nhiều khuyến mãi hấp dẫn khác.

Nếu bạn đang quan tâm đến dòng xe này có thể để lại thông tin liên lạc chúng tôi sẽ tư vấn cụ thể hơn.

Mr. Việt Mr. Việt
Mr. Hoàng Mr. Hoàng

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Hyundai Grand i10 1.2 MT Sedan
Số chỗ ngồi 5
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 3.995 x 1.680 x 1.520
Chiều dài cơ sở (mm) 2.450
Tự trọng (kg)
Động cơ Kappa 1.2 MPI
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 83 / 6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 114 / 4.000
Hộp số Sàn 5 cấp
Tốc độ tối đa (km/h)
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây)
Thông số lốp 165/70 R14
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km) 5,4

Màu sắc ngoại thất

hyundai-grand-i10-sedan-mau-vang-cat
Màu vàng cát
hyundai-grand-i10-sedan-mau-xanh-duong
Màu xanh dương
hyundai-grand-i10-sedan-mau-mau-trang
Màu trắng
hyundai-grand-i10-sedan-mau-mau-do-tuoi
Màu đỏ tươi
hyundai-grand-i10-sedan-mau-bac
Màu bạc

Ngoại thất

hyundai-grand-i10-sedan-2022
Đầu xe

i10 1.2 MT Sedan có thiết kế trẻ trung và năng động hơn so với mẫu xe mà nó thay thế. Diện mạo của chiếc sedan này được cải thiện nhờ mui xe hạ thấp và thân xe rộng hơn, trong khi lưới tản nhiệt phía trước là một sáng tạo dựa trên triết lý thiết kế toàn cầu của Hyundai. Viền của lưới tản nhiệt được mạ chrome sáng bóng, còn bề mặt của nó bao gồm nhiều nan nhựa nhỏ xếp chồng lên nhau – tương tự như những gì bạn thấy trên Santa Fe thế hệ mới.

den-pha-hyundai-grand-i10-sedan-2022
Đèn pha

Giống như phiên bản tiêu chuẩn, đèn pha của phiên bản này cũng là đèn halogen và không có đèn chạy ban ngày cùng đèn sương mù phía trước. Mặc dù vậy, thiết kế của nó vẫn sắc sảo, mang đến ấn tượng trẻ trung và cá tính hơn cho đầu xe.

Xe có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là: 3.995 x 1.680 x 1.520mm. Như vậy, chiều dài và chiều rộng thân xe vẫn như trước đây, nhưng chiều cao đã được tăng thêm 15mm. Ngoài ra, chiều dài cơ sở cũng được tăng thêm 25mm.

than-xe-hyundai-grand-i10-sedan-2022
Thân xe

Xét về thiết kế, ở thế hệ mới này, tấm ốp bên hông xe đã bị loại bỏ để phù hợp hơn với phong cách thiết kế đương đại. Trong khi đó, cột C được làm tối màu, tạo hiệu ứng “mái bay” khi xe đang di chuyển.

Khác với phiên bản tiêu chuẩn, i10 1.2 MT Sedan có gương chiếu hậu gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và tay nắm cửa được mạ chrome. Tuy nhiên, chiếc sedan này vẫn sử dụng mâm xe có kích thước 14 inch, được bọc trong bộ lốp 165/70 R14.

duoi-xe-hyundai-grand-i10-sedan-2022
Đuôi xe

Vòng ra phía sau, xe có đèn hậu rất hiện đại với tạo hình chữ “C” cách điệu. Thế hệ mới này còn được thương hiệu đến từ Hàn Quốc bổ sung cánh lướt gió tích hợp với cửa cốp; cản sau ốp nhựa đen, và nằm tại 2 đầu của nó là đèn phanh hoàn toàn mới, trong khi đèn phản quang nằm tại vị trí trung tâm.

Cuối cùng, cảm biến hỗ trợ đỗ xe và camera lùi là tiêu chuẩn trên Grand i10 1.2 MT Sedan.

Nội thất

noi-that-hyundai-grand-i10-sedan-2022
Nội thất

Một trong những thay đổi lớn nhất của nội thất xe so với phiên bản trước là sự hiện diện của tấm trang trí có họa tiết 3D trên bảng điều khiển, mang lại ấn tượng thị giác đầy hấp dẫn cho không gian cabin. Thiết kế kế này trông thực sự trẻ trung và không làm ảnh hưởng đến công năng sử dụng.

man-hinh-giai-tri-hyundai-grand-i10-sedan-2022
Hệ thống thông tin giải trí

Thay đổi tiếp theo đến từ hệ thống thông tin giải trí của xe. Thay vì nằm phẳng trên bảng điều khiển như trước, giờ đây nó có thiết kế nổi – vuông góc với tap-lô và liền mạch với phần trên của cụm công cụ. Không chỉ vậy, kích thước màn hình còn được tăng thêm 1 inch, lên thành 8 inch và có độ phân giải cao hơn, đồ họa sắc nét hơn.

Khả năng kết nối Apple CarPlay và Android Auto vẫn là tiêu chuẩn. Nhưng ở phiên bản này, thương hiệu đến từ Hàn Quốc còn bổ sung thêm tính năng nhận diện giọng nói – tính năng thường xuất hiện trên các mẫu xe cao cấp.

Phần còn lại trên bảng điều khiển và tap-lô, bao gồm cửa gió điều hòa và hệ thống các nút chức năng cũng được Hyundai sắp xếp lại để tối ưu hóa công năng sử dụng.

vo-lang-hyundai-grand-i10-sedan-2022
Vô-lăng

Không giống như phiên bản tiêu chuẩn, phiên bản này có vô-lăng bọc da, thay vì sử dụng vật liệu urethane. Tuy nhiên, về thiết kế và chức năng lại hoàn toàn giống nhau. Cụ thể, tích hợp trên các nan bên trái và bên phải của vô-lăng là nhiều nút vật lý được chế tác tỉ mỉ. Thông qua chúng, người lái có thể vận hành nhiều chức năng và tiện nghi khác nhau của chiếc sedan này.

cum-cong-cu-hyundai-grand-i10-sedan-2022
Cụm công cụ

Sự khác biệt của hai phiên bản xe còn đến từ cụm màn hình thông tin. Cụ thể, xe được trang bị màn hình LCD 5,3 inch với chất lượng đồ họa sắc nét hơn và các thông tin nó cung cấp cũng trực quan, sinh động hơn.

Ở phiên bản này, ghế ngồi được bọc nỉ với thiết kế đệm và lưng ghế cung cấp sự thoải mái tối đa cho cả người lái và hành khách. Với ghế lái, bạn có thể điều chỉnh cơ 4 hướng để có được vị trí lái lý tưởng nhất.

Nhờ chiều dài cơ sở tăng thêm 25mmm mà sự thoải mái cho hành khách đã được nâng cao. Với thiết kế băng ghế gồm 3 vị trí ngồi, khoang hành khách của xe phù hợp với 2 người trưởng thành và 1 trẻ nhỏ.

Thương hiệu đến từ Hàn Quốc cho biết, dung tích khoang hành lý của phiên bản sedan này là 252 lít. Với hàng ghế sau gập linh hoạt theo tỷ lệ 60/40, bạn có thể mở rộng khả năng chứa hàng hóa của cốp xe bất cứ khi nào cần thiết.

Khả năng vận hành

Động cơ

i10 1.2 MT Sedan sử dụng động cơ xăng Kappa 1.2 MPI, dung tích 1.197cc. Nó sản xuất công suất cực đại 87 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 114Nm tại 4.000 vòng/phút. Sức mạnh được chuyển tới các bánh trước thông qua hộp số sàn 5 cấp.

Xử lý thân xe

Nhờ hệ thống treo trước McPherson và hệ thống treo sau dạng thanh xoắn có thể khắc phục mọi khuyết điểm của đường giao thông mà cabin không bị tác động quá mức.

Hệ thống an toàn nổi bật

Để hỗ trợ sự an toàn và bảo mật của người dùng, xe được trang bị các tính năng như:

  • Camera lùi
  • Cảm biến lùi
  • Cảm biến áp suất lốp
  • Hệ thống chống bó cứng phanh
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
  • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
  • Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer
  • 2 túi khí

Lời kết

Hyundai i10 1.2 MT Sedan thực sự là một chiếc xe thú vị, mang đến một màu sắc mới cho phân khúc xe đô thị tại Việt Nam. Nó không chỉ có ngoại thất mà nội thất cũng thanh lịch, và đây cũng chính là lợi thế cạnh tranh giúp chiếc xe này có lượng tiêu thụ lớn hơn so với các đối thủ của nó.

Anh chị có nhu cầu tìm hiểu chi tiết hơn về giá bán, khuyến mãi, hình thức thanh toán, lái thử… vui lòng để lại thông tin hoặc liên hệ:

Mr. Việt Mr. Việt
Mr. Hoàng Mr. Hoàng
5/5 (1 Review)

Tổng quan

Hộp số
Số sàn 5 cấp
Hệ thống dẫn động
Cầu trước (FWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu
5.4

Động cơ

Dung tích xilanh
1.197
Công suất
83 / 6.000
Momen xoắn
114 / 4.000
Loại nhiên liệu
Xăng, 1.2L

Kích thước

Dài x Rộng x Cao
3.995 x 1.680 x 1.520
Chiều dài cơ sở
2.450
Thông số lốp
165/70 R14

An toàn

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Tiêu chuẩn
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Tiêu chuẩn
Chống bó cứng phanh (ABS)
Tiêu chuẩn
Cân bằng điện tử (ESP)
Không
Túi khí
2 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Tiêu chuẩn
Camera lùi
Tiêu chuẩn
Hỗ trợ giữ làn
Không
Cảnh báo buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không

Tiện nghi

Số ghế ngồi
5 chỗ
Chất liệu ghế
Ghế nỉ
Hệ thống điều hòa
Điều hòa chỉnh cơ
Hệ thống giải trí
Hệ thống âm thanh
4 loa
Cửa sổ trời
Không
Android Auto
Tiêu chuẩn
Apple Carplay
Tiêu chuẩn
Hệ thống định vị
AVN