Hyundai Grand i10 1.2 MT Base Hatchback 2022

360.000.000

TÌM GIÁ TỐT NHẤT

Chi tiết giá bán, giá lăn bánh, khuyến mãi xe Hyundai Grand i10 1.2 MT Base Hatchback 2022. Thông số kỹ thuật xe, Đánh giá và so sánh, hình ảnh, video mới nhất.

Xem thêm: Đánh giá xe Hyundai Grand i10

Hình ảnh

Kể từ khi được giới thiệu vào năm 2008, Grand i10 Hatchback đã là một câu chuyện thành công của Hyundai trên toàn cầu. Ở thế hệ mới này xe được thiết kế, phát triển và sản xuất tại Châu Âu. Thiết kế ngoại thất của chiếc xe đô thị này phản ánh tinh thần trẻ trung của nó, trong khi vẫn đảm bảo khả năng tiếp cận và sự thoải mái không bị hạn chế, để hỗ trợ người dùng đa dạng trong các hoạt động hàng ngày của họ.

Giá bán và khuyến mãi

Tên xe Hyundai Grand i10 1.2 MT Base Hatchback 2022
Giá xe 360.000.000
Khuyến mãi Liên hệ
Giá lăn bánh tại TP. HCM 418.430.000
Giá lăn bánh tại Hà Nội 425.630.000
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác 399.430.000
Thanh toán trước từ 20% 85.126.000
Số tiền còn lại 340.504.000
Số tiền trả mỗi tháng (7 năm) 4.053.619

THÔNG TIN KHUYẾN MÃI Ô TÔ HYUNDAI THÁNG 09/2021

  • Hỗ trợ giao xe tận nhà
  • Hỗ trợ thủ tục trả góp lãi suất hấp dẫn
  • Tặng Voucher làm đẹp xe từ Dr. Car (Chỉ có trên Giaxenhap.com)

Thời gian áp dụng: Trong tháng 09/2021 hoặc cho đến khi có thông báo ngừng chương trình.

Chương trình áp dụng khuyến mãi khác nhau trên từng mẫu xe và phiên bản, vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn để biết thêm nhiều khuyến mãi hấp dẫn khác.

Nếu bạn đang quan tâm đến dòng xe này có thể để lại thông tin liên lạc chúng tôi sẽ tư vấn cụ thể hơn.

Mr. Việt Mr. Việt
Mr. Hoàng Mr. Hoàng

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Hyundai Grand i10 1.2 MT Base Hatchback
Số chỗ ngồi 5
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 3.850 x 1.680 x 1.520
Chiều dài cơ sở (mm) 2.450
Tự trọng (kg)
Động cơ Kappa 1.2 MPI
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 83 / 6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 114 / 4.000
Hộp số Sàn 5 cấp
Tốc độ tối đa (km/h)
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây)
Thông số lốp 165/70 R14
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km) 5,4

Xem chi tiết: Thông số Grand I10 2022

Màu sắc ngoại thất

hyundai-grand-i10-hatchback-mau-xanh-duong
Màu xanh dương
hyundai-grand-i10-hatchback-mau-do-tuoi
Màu đỏ tươi
hyundai-grand-i10-hatchback-mau-trang
Màu trắng
hyundai-grand-i10-hatchback-mau-vang-cat
Màu vàng cát
hyundai-grand-i10-hatchback-mau-bac
Màu bạc

Ngoại thất

Với chủ đề gợi cảm hơn, ngoại thất của i10 1.2 MT Base Hatchback là lời giải thích ngắn gọn nhất về ngôn ngữ thiết kế hoàn toàn mới của Hyundai.

dau-xe-hyundai-grand-i10-hatchback-2022
Đầu xe

Ở biến thể hatchback này, lưới tản nhiệt xếp tầng có kích thước rộng lớn hơn và chứa đèn chạy ban ngày hình boomerang, tạo cho phần đầu xe một cái nhìn đặc biệt.

Đèn pha trên Grand i10 2022 là loại phong cách nhất từng thấy trên i10. Với thiết kế vuốt ngược lên nắp ca-pô, nó mang đến cho chiếc hatchback này diện mạo sắc sảo hơn bao giờ hết. Về công nghệ chiếu sáng của đèn pha, Xe sử dụng đèn pha halogen với chóa đèn sơn đen bên trong để tăng thêm cảm giác thể thao. Phiên bản này không có đèn sương mù phía trước.

Xe có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là: 3.850 x 1.680 x 1.520mm, chiều dài cơ sở 2.450mm. Như vậy, nó lớn hơn người tiền nhiệm của nó về mọi mặt. Cụ thể, chiếc hatchback thế hệ mới này dài hơn 85mm, rộng hơn 20mm, cao hơn 15mm và chiều dài cơ sở được tăng thêm 25mm.

mam-xe-hyundai-grand-i10-hatchback-2022
Mâm xe

Xét về thiết kế, hai bên hông xe có một số chi tiết tạo kiểu thông minh như: la-zăng hợp kim 2 tông màu diamond cut kích thước 14 inch, trụ B và C sơn đen để tạo nên thiết kế mái nổi và đường ray mái mang đến ấn tượng thể thao. Đáng chú ý, tại cột C bạn sẽ tìm thấy huy hiệu “G i10”, thể hiện sự chú ý đến từng chi tiết mà thương hiệu đến từ Hàn Quốc đã đưa vào.

Gương chiếu hậu chỉnh điện là tiêu chuẩn, nhưng không có tính năng gập điện và cũng không được tích hợp đèn báo rẽ. Một trong những cách phân biệt phiên bản i10 1.2 MT Base Hatchback với những phiên bản khác ở góc nhìn ngang là nó không có tay nắm cửa mạ chrome.

duoi-xe-hyundai-grand-i10-hatchback-2022
Đuôi xe

Ở phía sau, đèn hậu được làm nhỏ hơn để làm nổi bật cửa cốp lớn với nhiều nếp gấp và đường cong hơn. Trong khi đó, đèn phản quang và biển số được đặt trên cản sau hoàn toàn mới với thiết kế đặc biệt tinh xảo. Để giảm bớt sức nặng về mặt thị giác, Hyundai trang bị cho chiếc hatchback này một tấm ốp giống như bộ phận khuếch tán ở dưới cản.

Xe không có sự phục vụ của cảm biến lùi và camera lùi.

Nội thất

noi-that-hyundai-grand-i10-hatchback-2022
Nội thất

Cảm nhận đầu tiên khi ngồi trong cabin là chất lượng vật liệu tương xứng với kích thước và giá cả. Nhựa cứng xuất hiện ở nhiều nơi nhưng chắc chắn và là loại khó bị trầy xước.

Trong khi đó, các chi tiết nội thất mà bạn tiếp xúc nhiều nhất như vô-lăng hay cần số được hoàn thiện theo tiêu chuẩn cao nhất – một điều nhỏ nhưng không thể đánh giá thấp về tác dụng của nó đối với không gian cabin của một chiếc xe hơi.

Nhìn từ ghế người lái, nội thất trông khá gắn kết với bảng điều khiển và cụm đồng hồ được bố trí gọn gàng. Cụm đồng hồ là sự kết hợp của một màn hình kỹ thuật số 2,8 inch và một đồng hồ truyền thống. Trên đó hiển thị mọi thông tin cần thiết liên quan đến phương tiện.

vo-lang-hyundai-grand-i10-hatchback-2022
Vô-lăng xe

Ở thế hệ mới này, vô-lăng đã được thay đổi về thiết kế để phù hợp hơn với phong cách thiết kế hiện đại của nội thất. Nhưng kích thước của nó không thay đổi, tạo cảm giác tầm nhìn qua vô-lăng tốt hơn so với đối thủ.

noi-that-hyundai-grand-i10-hatchback-2022
Nội thất

Giống như trước đây, hệ thống giải trí là dạng tiêu chuẩn với kết nối Bluetooth, radio, MP4 và được hỗ trợ bởi 4 loa âm thanh. Phần còn lại trên bảng điều khiển và tap-lô, bao gồm cửa gió điều hòa và hệ thống các nút chức năng cũng được nhà sản xuất sắp xếp lại để tối ưu hóa công năng sử dụng.

Ghế ngồi bọc nỉ là tiêu chuẩn. Tuy nhiên, thiết kế đệm và lưng ghế đã được làm mới để cung cấp sự thoải mái tối đa cho cả người lái và hành khách. Với ghế lái, bạn có thể điều chỉnh cơ 4 hướng để có được vị trí lái lý tưởng nhất.

khoang-hanh-khach-hyundai-grand-i10-hatchback-2022
Khoang hành khách

Nhờ chiều rộng thân xe, chiều cao và dài cơ sở tăng thêm 25mmm mà sự thoải mái cho hành khách đã được nâng cao. Với thiết kế băng ghế gồm 3 vị trí ngồi, khoang hành khách phù hợp với 2 người trưởng thành và 1 trẻ nhỏ.

Được biết, dung tích khoang hành lý của Grand i10 Hatchback là 260 lít (lớn hơn 8 lít so với biến thể sedan). Tuy nhiên, dung tích này là cố định và không thể mở rộng do hàng ghế sau không thể gập lại.

Khả năng vận hành

Động cơ

Xe sử dụng động cơ xăng Kappa 1.2 MPI, dung tích 1.197cc. Nó sản xuất công suất cực đại 87 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 114Nm tại 4.000 vòng/phút. Sức mạnh được chuyển tới các bánh trước thông qua hộp số sàn 5 cấp.

Xử lý thân xe

Nhờ hệ thống treo trước McPherson và hệ thống treo sau dạng thanh xoắn có thể khắc phục mọi khuyết điểm của đường giao thông mà cabin không bị tác động quá mức.

Hệ thống an toàn nổi bật

Để hỗ trợ sự an toàn và bảo mật của người dùng, xe được trang bị các tính năng như:

  • Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer
  • 1 túi khí

Lời kết

Hyundai i10 hatchback là mẫu xe nhỏ nhất mà thương hiệu đến từ Hàn Quốc cung cấp và cũng là một trong những mẫu xe xuất hiện nhiều nhất trên những con đường đô thị tại Việt Nam. Sau một thời gian và quá trình thiết kế cải tiến, Phiên bản hoàn toàn mới đã được ra mắt cùng với nhiều tính năng và tiện nghi bổ sung giúp nó tiếp tục duy trì thành tích đáng nể mà người tiền nhiệm của nó đã tạo nên.

Anh chị có nhu cầu tìm hiểu chi tiết hơn về giá bán, khuyến mãi, hình thức thanh toán, lái thử… vui lòng để lại thông tin hoặc liên hệ:

Mr. Việt Mr. Việt
Mr. Hoàng Mr. Hoàng
5/5 (1 Review)

Tổng quan

Hộp số
Số sàn 5 cấp
Hệ thống dẫn động
Cầu trước (FWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu
5.4

Động cơ

Dung tích xilanh
1.197
Công suất
83 / 6.000
Momen xoắn
114 / 4.000
Loại nhiên liệu
Xăng, 1.2L

Kích thước

Dài x Rộng x Cao
3.850 x 1.680 x 1.520
Chiều dài cơ sở
2.450
Thông số lốp
165/70 R14

An toàn

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Không
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Không
Cân bằng điện tử (ESP)
Không
Túi khí
1 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Không
Camera lùi
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Cảnh báo buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không

Tiện nghi

Số ghế ngồi
5 chỗ
Chất liệu ghế
Ghế nỉ
Hệ thống điều hòa
Điều hòa chỉnh cơ
Hệ thống giải trí
Hệ thống âm thanh
4 loa
Cửa sổ trời
Không
Android Auto
Tiêu chuẩn
Apple Carplay
Tiêu chuẩn
Hệ thống định vị
Không