Honda CR-V E 2022

998.000.000

TÌM GIÁ TỐT NHẤT

Chi tiết giá bán, Giá lăn bánh, Khuyến mãi xe Honda CR-V E . Thông số kỹ thuật, Đánh giá và so sánh, Hình ảnh, Video xe mới nhất.

Những nâng cấp trên biến thể CR-V E :

  • Công nghệ sạc không dây
  • Điều hòa tự động 2 vùng
  • Cốp chỉnh điện với tính năng mở cốp rảnh tay
  • Honda Sensing: Hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến
  • Hệ thống phanh giảm thiểu va chạm CMBS
  • Hệ thống đèn pha thích ứng AHB
  • Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng bao gồm dải tốc độ thấp (ACC with LSF)
  • Hệ thống giảm thiểu chệch làn đường RDM
  • Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường LKAS
  • Camera hỗ trợ quan sát làn đường

Hình ảnh

Honda CR-V lần đầu tiên xuất hiện tại Bangkok Motor Show 2020. Chiếc SUV hạng B của Honda đi kèm với những thay đổi trông có vẻ nhỏ nhưng lại mang đến nhiều giá trị lớn cho chủ sở hữu. Chính những thay đổi này khiến cho nó xứng đáng nhận được kết quả (doanh số) lớn trong tương lai, giống với những người tiền nhiệm của nó.

Xét về tổng thể, CR-V E mới vẫn là một chiếc SUV gia đình rộng rãi với vẻ ngoài nổi bật, cơ bắp và mạnh mẽ ở mọi góc nhìn. Trong khi đó, các vật liệu trang trí nội thất như chrome, nhựa xám, nhựa đen được Honda kết hợp một cách hài hòa để mang đến vẻ ngoài gắn kết và hấp dẫn hơn cho chiếc xe xe này.

Giá bán và khuyến mãi

Tên xe Honda CR-V E 2022
Giá xe 998.000.000
Khuyến mãi Liên hệ
Giá lăn bánh tại TP. HCM 1.120.700.000
Giá lăn bánh tại Hà Nội 1.140.660.000
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác 1.101.700.000
Thanh toán trước từ 20% 228.132.000
Số tiền còn lại 912.528.000
Số tiền trả mỗi tháng (7 năm) 10.863.429

THÔNG TIN KHUYẾN MÃI Ô TÔ HONDA THÁNG 06/2022

  • HRV giảm 100% phí trước bạ trước tháng 2
  • City, CRV giảm 50% trước bạ + phụ kiện, BHVC
  • Tặng gói Bảo hiểm cao cấp
  • Giảm giá tiền mặt trực tiếp cho khách hàng
  • Tặng gói phụ kiện chính hãng
  • Hỗ trợ giao xe tận nhà
  • Hỗ trợ thủ tục trả góp lãi suất hấp dẫn

Ưu đãi kép:

  • Tặng Voucher làm đẹp xe từ Dr. Car (Chỉ có trên Giaxenhap.com)

Thời gian áp dụng: Trong tháng 06/2022 hoặc cho đến khi có thông báo ngừng chương trình.

Chương trình áp dụng khuyến mãi khác nhau trên từng mẫu xe và phiên bản, vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn để biết thêm chi tiết.

Nếu bạn đang quan tâm đến dòng xe Honda CR-V E có thể để lại thông tin liên lạc chúng tôi sẽ tư vấn cụ thể hơn.

Mr. Tiền Mr. Tiền
Ms. Tuyến Ms. Tuyến

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Honda CR-V E
Số chỗ ngồi 7
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4.623 x 1.855 x 1.679
Chiều dài cơ sở (mm) 2.660
Tự trọng (kg) 1.610
Động cơ 1.5L DOHC VTEC Turbo
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 188/5.600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240/2.000 – 5.000
Hộp số Vô cấp CVT
Tốc độ tối đa (km/h)
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây)
Cỡ mâm (inch) 18
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km) 6,9

Xem chi tiết thông số kĩ thuật xe Honda CR-V

Màu sắc ngoại thất

honda cr-v mau den
Màu đen
honda cr-v mau do
Màu đỏ
honda cr-v mau ghi bac
Màu ghi bạc
honda cr-v mau titan
Màu Titan
honda cr-v mau trang
Màu trắng
honda cr-v mau xanh dam
Màu xanh đậm

Ngoại thất

Góc trước CR-V E
Đầu xe tỏa ra sức hấp dẫn nhờ đường nét thiết kế uy lực, sang trọng và đầy tinh tế

Một trong những thay đổi được Honda thực hiện cho CR-V E facelift là lưới tản nhiệt phía trước. Nó vẫn có thiết kế “Solid Wing” quen thuộc nhưng giờ đây, màu đen bóng là màu sắc chủ đạo và thanh mạ chrome đã được làm mỏng hơn. Ngoài ra, thiết kế cản trước cũng được thay đổi để đầu xe trông thể thao hơn và mang lại khả năng khí động học tốt hơn khi xe vận hành.

Đầu xe CR-V E
Cụm đèn trước full-LED sắc sảo là điểm nhận cho diện mạo hiện đại của phiên bản mới này

Liền mạnh với lưới tản nhiệt là đèn pha Halogen có khả năng tự động bật/tắt theo cảm biến ánh sáng và tự động tắt theo thời gian. Tuy nhiên, tính năng tự động điều chỉnh góc chiếu chỉ có trên các phiên bản cao cấp hơn là CR-V G, CR-V L và CR-V LSE. Tăng thêm khả năng chiếu sáng phía trước của xe là sự hiện diện của đèn LED chạy ban ngày và đèn sương mù LED.

Thân xe CR-V E
Kích thước thân xe vẫn giống như mẫu xe mà nó thay thế

Chiếc SUV 7 chỗ này có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.623 x 1.855 x 1.679mm, chiều dài cơ sở 2.660mm. Một trong những điểm nổi bật của thiết kế thân xe là giờ đây nó bắp hơn so với người tiền nhiệm và nằm cao hơn mặt đất 198mm, giúp cho xe có được khả năng off-road tốt hơn. Gây nhiều sự chú nhất chính là bộ mâm hợp kim 18 inch có thiết kế ấn tượng. Đây cũng là một trong những đặc điểm nhận dạng của chiếc xe này ở góc nhìn ngang.

Mâm xe CR-V E
La-zăng thiết kế phá cách, tôn lên sự vững chãi của thân xe

Gương chiếu hậu gập điện và tích hợp hợp đèn báo rẽ được sơn màu thân xe. Thiết kế lớn của nó mang đến góc quan sát rộng hơn cho người lái. Nẹp trang trí thân xe mạ chrome và cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chóng kẹt đều là tiêu chuẩn trên phiên bản này.

Đuôi xe CR-V E
Đèn hậu LED được thiết kế tinh xảo

Đuôi xe không có sự khác biệt nào so với người tiền nhiệm của nó. Vẫn là cụm đèn hậu 3D có thiết kế vô cùng độc đáo khi chúng gần như ôm trọn kính sau. Các đèn phản quang và cụm ống xả được đặt gọn gàng tại 2 đầu của cản sau hoàn thiện vẻ đẹp cá tính của chiếc SUV này.

Ngoài các cảm biến hỗ trợ đỗ xe, đuôi xe còn có sự hiện diện của cảm biến dưới cản sau để vận hành tính năng mở cửa cốp tự động. Trong khi đó, camera lùi 3 góc quay được giấu gọn gàng tại khu vực tay nắm mở cửa cốp.

Nội thất

Nội thất CR-V E
Không gian nội thất của xe được trau chuốt đến từng chi tiết

Nhìn chung, bảng điều khiển của CR-V E facelift vẫn giống như trước khi nâng cấp. Cả về bố cục thiết kế, cả về sự kết hợp màu sắc, cho đến các vật liệu sử dụng như: da màu đen; ốp nhựa màu kim loại bạc; ốp vân gỗ… tất cả đều làm tăng thêm ấn tượng của sự sang trọng và không phản chiếu ánh sáng mặt trời khi lái xe trong điều kiện thời tiết nắng chói chang, ngột ngạt.

Màn hình giải trí CR-V E
Màn hình giải trí kích thước 5 inch

Không giống như các phiên bản cao cấp hơn, màn hình giả trí của xe có kích thước 5 inch. và không hỗ trợ điện thoại thông minh. Tuy nhiên, Radio AM/FM và khả năng kết nối USB, AUX cùng Bluetooth vẫn là tiêu chuẩn. 

Các trang bị tiện nghi khác của xe gồm: bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc và ngăn chứa đồ, hộc đồ khu vực khoang lái, hộc đựng kính mắt, 4 loa âm thanh với chế độ bù âm thanh theo tốc độ, nguồn sạc, hệ thống điều hòa tự động, gương trang điểm cho hàng ghế trước….

Cụm đồng hồ CR-V E
Cụm đồng hồ phía sau vô lăng cung cấp nhiều thông tin quan trọng cho người lái

Vô-lăng bọc da 3 chấu với khả năng điều chỉnh 4 hướng có thiết kế thể thao, tích hợp trên đó là lẫy chuyển số tay thể thao và các phím chức năng như: điều chỉnh âm lượng, cài đặt đàm thoại… Màn hình cụm công cụ phía sau vô-lăng đã được tăng kích thước lên gấp đôi, tạo ra một ấn tượng tinh tế và hiện đại hơn. Thông tin mà nó cung cấp cũng đầy đủ hơn.

Ghế lái của xe cung cấp sự thoải mái hàng đầu trong phân khúc nhờ thiết kế công thái học tốt và khả năng điều chỉnh điện 8 hướng, hỗ trợ bơm lưng 4 hướng. Tuyệt vời hơn cả là chiều cao của ghế ở vị trí hợp lý, giúp tầm nhìn của người lái ra phía trước và hai bên tốt hơn. Ở phiên bản này, ghế ngồi được bọc da màu be, trong khi các phiên bản còn lại có ghế ngồi bọc da màu đen.

Hành khách ở hàng ghế thứ 2 có thêm 50mm chỗ để chân trong khi hàng ghế thứ 3 được đánh giá thân thiện với trẻ em. Đáng chú ý, là một chiếc SUV 5+2 nên hàng ghế cuối của xe có thể gập/chỉnh linh hoạt để gia tăng không gian cho khoang chứa hành lý.

Các tiện nghi cho hàng ghế sau gồm: tựa tay cho hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc, ngăn đựng tài liệu, đèn đọc bản đồ, tựa đầu riêng biệt cho mỗi ghế, dây đai an toàn, móc ghế an toàn ISO FIX cho hàng ghế thứ hai…

Dung tích khoang hành lý của chiếc xe này được đánh giá là rộng nhất trong phân khúc với 1.110 lít và có thể mở rộng lên đến 2.146 lít khi gập phẳng hàng ghế thứ ba theo tỷ lệ 50/50 và hàng ghế thứ hai theo tỷ lệ 60/40. Bên trong cốp xe còn được trang bị một đèn chiếu sáng, rất hữu ích khi phải tải/hạ hàng hóa trong hầm để xe hoặc khi trời tối.

Khả năng vận hành

Động cơ

Dưới nắp ca-pô của xe là động cơ 1.5L DOHC VTEC TURBO 4 xi-lanh thẳng hàng. Nó sản sinh công suất cực đại 188 mã lực tại 5.600 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 240Nm tại 2.000 – 5.000 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới các bánh trước thông qua hộp số vô cấp CVT, ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY.

Chế độ lái

Chiếc SUV 7 chỗ này được trang bị chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu ECON Mode và chế độ lái thể thao với lẫy chuyển số tích hợp trên vô-lăng.

Xử lý thân xe

Hệ thống treo trước kiểu MacPherson và hệ thống treo sau liên kết đa điểm mang đến mọi chuyến hành trình thú vị, khả năng ổn định thân xe và xử lý thân xe khi qua các góc cua là vô cùng ấn tượng.

Hệ thống an toàn

  • Phanh giảm thiểu va chạm CMBS
  • Đèn pha thích ứng tự động AHB
  • Kiểm soát hành trình thích ứng bao gồm tốc độ thấp (ACC with LSF)
  • Hỗ trợ giữ làn đường LKAS
  • Camera hỗ trợ quan sát làn đường LaneWatch
  • Hệ thống cảnh báo chống buồn ngủ
  • Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động AHA
  • Hệ thống cân bằng điện tử VSA
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
  • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA
  • Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
  • Camera lùi
  • Cảm biến lùi
  • Chức năng khóa cửa tự động
  • Hệ thống túi khí

Lời kết

Nhờ những ưu điểm như: cung cấp sự thoải mái, động cơ mạnh mẽ và khả năng xử lý ấn tượng mà CR-V E được kỳ vọng là có thể thiết lập kỉ lục về doanh số bán ra trong năm tới.

Anh chị có nhu cầu tìm hiểu chi tiết hơn về giá bán, khuyến mãi, hình thức thanh toán, lái thử… vui lòng để lại thông tin hoặc liên hệ:

Mr. Tiền Mr. Tiền
Ms. Tuyến Ms. Tuyến

5/5 (1 Review)

Tổng quan

Hộp số
Vô cấp (CVT)
Hệ thống dẫn động
Cầu trước (FWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu
6,9

Động cơ

Dung tích xilanh
1.498
Công suất
188 / 5.600
Momen xoắn
240 / 2.000 - 5.000
Loại nhiên liệu
Xăng, 1.5L Turbo

Kích thước

Dài x Rộng x Cao
4.623 x 1.855 x 1.679
Chiều dài cơ sở
2.660
Thông số lốp
235/60 R18

An toàn

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Tiêu chuẩn
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Tiêu chuẩn
Chống bó cứng phanh (ABS)
Tiêu chuẩn
Cân bằng điện tử (ESP)
Tiêu chuẩn
Túi khí
2 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Không
Camera lùi
Tiêu chuẩn
Hỗ trợ giữ làn
Tiêu chuẩn
Cảnh báo buồn ngủ
Tiêu chuẩn
Cảnh báo điểm mù
Không

Tiện nghi

Số ghế ngồi
7 chỗ
Chất liệu ghế
Ghế da
Hệ thống điều hòa
Tự động 1 vùng
Hệ thống giải trí
Màn hình 5 inch, USB, AUX, Bluetooth
Hệ thống âm thanh
4 loa
Cửa sổ trời
Không
Android Auto
Tiêu chuẩn
Apple Carplay
Tiêu chuẩn
Hệ thống định vị
Không