Honda City 1.5 Top CVT 2020

599.000.000

TÌM GIÁ TỐT NHẤT
City 1.5 Top CVT 2020

Chi tiết giá bán, giá lăn bánh, khuyến mãi ✅ xe Honda City 1.5 Top CVT thế hệ mới. Thông số kỹ thuật xe, Đánh giá và so sánh, hình ảnh, video ✅ xe Honda City 1.5 Top CVT mới nhất.

Xem thêm: Đánh giá xe City 2021

Hình ảnh

Mặc dù không phải mẫu xe hàng đầu nhưng trên thực tế City 1.5 Top CVT 2020 vẫn sở hữu thiết kế rất lôi cuốn.

Honda City 2020
City 1.5 Top CVT 2020

Kiểu dáng hiện đại, cabin rộng rãi, các tính năng hiện đại và động cơ tốt là những điều nổi bật khiến Honda City trở thành một ngôi sao trong phân khúc sedan hạng B. Tên của nó cho thấy tất cả các mục đích của nó – một chiếc xe thành phố.

Honda City 2020
City 1.5 Top CVT 2020

Giá bán và khuyến mãi

Tên xe Honda City 1.5 Top CVT 2020
Giá xe 599.000.000
Khuyến mãi Liên hệ
Giá lăn bánh tại TP. HCM 681.330.000
Giá lăn bánh tại Hà Nội 693.310.000
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác 662.330.000
Thanh toán trước từ 20% 138.662.000
Số tiền còn lại 554.648.000
Số tiền trả mỗi tháng (7 năm) 6.602.952

THÔNG TIN KHUYẾN MÃI Ô TÔ HONDA THÁNG 09/2021

  • Ưu đãi 100% thuế trước bạ hơn 110 triệu cho Honda CR-V và Honda HR-V
  • Tặng gói Bảo hiểm cao cấp
  • Giảm giá tiền mặt trực tiếp cho khách hàng.
  • Hỗ trợ gia hạn bảo hành và tặng gói bảo dưỡng miễn phí
  • Hỗ trợ giao xe tận nhà
  • Hỗ trợ thủ tục trả góp lãi suất hấp dẫn

Ưu đãi kép:

  • Tặng Voucher làm đẹp xe từ Dr. Car (Chỉ có trên Giaxenhap.com)

Thời gian áp dụng: Trong tháng 09/2021 hoặc cho đến khi có thông báo ngừng chương trình.

Chương trình áp dụng khuyến mãi khác nhau trên từng mẫu xe và phiên bản, vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn để biết thêm chi tiết.

Nếu bạn đang quan tâm đến dòng xe Honda City 1.5 Top CVT 2020 có thể để lại thông tin liên lạc chúng tôi sẽ tư vấn cụ thể hơn.

Mr. Tiền Mr. Tiền
Ms. Tuyến Ms. Tuyến
Mr. Quý Mr. Quý
HONDA BÀ RỊA - VŨNG TÀU
GỌI NGAY

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Honda City 1.5 Top CVT
Số chỗ ngồi 5
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4.440 x 1.694 x 1.477
Chiều dài cơ sở (mm) 2.600
Tự trọng (kg) 1.124t
Động cơ I4 1.5L
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (mã lực) 117 / 6.600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 / 4.600
Hộp số Vô cấp CVT
Tốc độ tối đa (km/h)
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây)
Cỡ mâm (inch) 16
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km) 5.8

Màu sắc ngoại thất

Có đến 6 lựa chọn màu sắc ngoại thất cho những khách hàng yêu thích Honda City 1.5 Top CVT, chúng bao gồm:

Màu sắc Honda City 2020
Màu sắc City 1.5 Top CVT 2020

Ngoại thất

Thiết kế ngoại thất Honda City 1,5 Top CVT là sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố thể thao và sự thanh lịch. Rũ bỏ phom dáng gân guốc, Honda City thế hệ mới tròn trịa hơn và khi nhìn tổng thể nó gần giống như một phiên bản thu nhỏ của đàn anh Honda Accord.

Honda City 2020
City 1.5 Top CVT 2020

Nằm tại trung tâm của đầu xe là lưới tản nhiệt có thiết kế hẹp và hơi lõm vào trong. Trong khi đó, cụm đèn pha ứng dụng công nghệ LED được tích hợp đèn chạy ngày cũng dạng LED và chúng được nối liền với lưới tản nhiệt Solid Wing.

Honda City 2020
City 1.5 Top CVT 2020

Thân xe giờ đây trở nên sang trọng hơn khi lược bỏ đi các đường gân cắt sâu ở phiên bản cũ. Trong khi đó, gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ, gập chỉnh điện  được bố trí lùi lại một chút so với cột A và mâm xe hợp kim 16 inch với các nan họa tiết 2 màu đen – trắng khá bắt mắt.

Honda City CVT 2020
Honda City CVT 2020

Phong cách thiết kế mới tiếp tục được duy trì ở đuôi xe, thể hiện rõ nhất qua cụm đèn hậu tinh xảo với các dải đèn LED uốn lượn cho hiệu ứng bắt mắt khi xe di chuyển buổi tối. Cản sau được thiết kế đơn giản với hốc hút gió giả nằm đối xứng ở 2 góc khiến cho đuôi xe nhìn rất cân đối.

Nội thất

Bước vào bên trong khoang lái, chào đón bạn là một không gian nội thất hiện đại và đậm cá tính. Nằm tại vị trí trung tâm của bảng điều khiển là màn hình thông tin giải trí kích thước 6.8inch. Đáng chú ý, người lái có thể điều khiển hệ thống này thông qua các nút cảm ứng.

Honda City CVT 2020
City 1.5 Top CVT 2020

Vô-lăng bọc da 3 chấu kiểu mới có thiết kế thể thao, mạnh mẽ. Nằm phía sau chúng là cụm công cụ. Chúng bao gồm 3 đồng hồ dạng analog đặt nối tiếp nhau.

Honda City 2020
City 1.5 Top CVT 2020

Ở phiên bản này, ghế ngồi được bọc da, nhưng chúng vẫn đảm bảo hỗ trợ cơ thể tốt. Đáng chú ý, chỉ duy nhất ghế lái có thể điều chỉnh điện.

Honda City CVT 2020
City 1.5 Top CVT 2020

Điểm đặc biệt khác của Honda City 1.5 Top CVT mới là hàng ghế sau của nó xuất hiện bệ tì tay tích hợp hộc để lý có khả năng gập/mở. Ngoài ra đây cũng là mẫu xe hiếm hoi trong phân khúc sở hữu cửa gió điều hòa sau, cho khả năng làm mát nhanh và độc lập.

Honda City 2020
City 1.5 Top CVT 2020

Với cốp sau có dung tích tiêu chuẩn 536 lít, City 1.5 Top CVT 2020 vẫn là mẫu xe đứng đầu về khả năng chứa hành lý trong phân khúc.

Honda City 2020
City 1.5 Top CVT 2020

Khả năng vận hành

Động cơ

Honda City 2020
City 1.5 Top CVT 2020

Giống với biến thể Honda City CVT, City Top thế hệ mới cũng được trang bị động cơ tăng áp VTEC Turbo 1.5L, 4 xi-lanh thẳng hàng, sản sinh công suất cực đại 118 mã lực tại 6.600 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 1.45Nm tại 4.600 vòng/phút, kết hợp với hộp số CVT.

Chế độ lái

Ngoài chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode), Honda City 1.5 Top CVT còn có chế độ lái thể thao với lẫy chuyển số tích hợp trên vô-lăng.

Xử lý thân xe

Với thiết kế hoàn toàn mới, vô-lăng của Honda City 1.5 Top CVT cung cấp những phản hồi chân thực và cảm giác cầm khá chắc tay. Ngoài ra tay lái trợ lực điện cùng bán kính quay đầu lớn nên việc xoay trở xe ở đô thị trở nên hết sức dễ dàng.

Hệ thống an toàn nổi bật trên Honda City 1.5 Top CVT

  • Hệ thống cân bằng điện tử VSA
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
  • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAS
  • Camera lùi 3 góc quay
  • Cảm biến lùi
  • Hệ thống 6 túi khí
  • Nhắc nhở cài dây an toàn
  • Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE
5/5 (1 Review)

Tổng quan

Hộp số
Vô cấp (CVT)
Hệ thống dẫn động
Cầu trước (FWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu
5.8

Động cơ

Dung tích xilanh
1.497
Công suất
188 / 6.600
Momen xoắn
145 / 4.600
Loại nhiên liệu
Xăng, 1.5L

Kích thước

Dài x Rộng x Cao
4.440 x 1.694 x 1.477
Chiều dài cơ sở
2.600
Thông số lốp
185/55 R16

An toàn

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Tiêu chuẩn
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Tiêu chuẩn
Chống bó cứng phanh (ABS)
Tiêu chuẩn
Cân bằng điện tử (ESP)
Tiêu chuẩn
Túi khí
6 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Tiêu chuẩn
Camera lùi
Tiêu chuẩn
Hỗ trợ giữ làn
Không
Cảnh báo buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không

Tiện nghi

Số ghế ngồi
5 chỗ
Chất liệu ghế
Ghế da
Hệ thống điều hòa
Tự động 2 vùng độc lập
Hệ thống giải trí
Màn hình cảm ứng 6.8 inch kết nối HDMI, Bluetooth, USB, AM/FM
Hệ thống âm thanh
8 loa
Cửa sổ trời
Không
Android Auto
Không
Apple Carplay
Không
Hệ thống định vị
Tiêu chuẩn