Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT 2022

905.000.000

TÌM GIÁ TỐT NHẤT

Chi tiết giá bán, giá lăn bánh, khuyến mãi xe Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT thế hệ mới. Thông số kỹ thuật xe, Đánh giá và so sánh, hình ảnh, video Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT mới nhất.

Những nâng cấp trên phiên bản Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT

  • Mặt ca-lăng thiết kế mới với dáng vẻ mạnh mẽ
  • Mâm xe thiết kế mới và được phủ sơn đen thể thao
  • Vật liệu bọc ghế bằng da, kết hợp vinyl cao cấp
  • Thanh nẹp bậc cửa mang phong cách mới

Xem thêm:

Hình ảnh

Ngay khi vừa ra mắt, Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT mới đã tạo nên sự khuấy động mạnh mẽ trong bối cảnh phân khúc xe bán tải đang thiếu những cái tên tạo ra sự đột phá.

Ford Ranger
Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT

Với lần quay trở lại này, ngoại hình của Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT mới không có nhiều thay đổi so với người tiền nhiệm của nó. Tuy nhiên, ẩn sâu bên trong dáng vẻ hầm hố ấy là những thay đổi trên mặt trận công nghệ và động, giúp cho nó tạo nên cơn sốt trên thị trường.

Ford Ranger
Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT

Giá bán và khuyến mãi

Tên xe Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT 2022
Giá xe 905.000.000
Khuyến mãi Liên hệ
Giá lăn bánh tại TP. HCM 963.300.000
Giá lăn bánh tại Hà Nội 963.300.000
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác 962.950.000
Thanh toán trước từ 20% 192.660.000
Số tiền còn lại 770.640.000
Số tiển trả mỗi tháng (7 năm) 9.174.286

THÔNG TIN KHUYẾN MÃI FORD THÁNG 08/2022

  • Tặng gói Bảo hiểm cao cấp
  • Giảm giá tiền mặt trực tiếp cho khách hàng.
  • Tặng gói trang bị 50 triệu chính hãng (Film cách nhiệt chính hãng bảo hành 15 năm miễn phí dán trọn đời, Phủ Ceramic bảo hành lớp bóng 5 năm, Bộ bảo vệ chống mất cắp gương chiếu hậu)
  • Hỗ trợ gia hạn bảo hành và tặng gói bảo dưỡng miễn phí
  • Hỗ trợ giao xe tận nhà
  • Hỗ trợ thủ tục trả góp lãi suất hấp dẫn

Ưu đãi kép:

  • Giảm thêm tiền mặt từ 10 – 20 triệu đồng
  • Tặng Voucher làm đẹp xe từ Dr. Car (Chỉ có trên Giaxenhap.com)

Thời gian áp dụng: Trong tháng 08/2022 hoặc cho đến khi có thông báo ngừng chương trình.

Chương trình áp dụng khuyến mãi khác nhau trên từng mẫu xe và phiên bản, vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn để biết thêm chi tiết.

Nếu bạn đang quan tâm đến dòng xe Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT có thể để lại thông tin liên lạc chúng tôi sẽ tư vấn cụ thể hơn.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT
Số chỗ ngồi 5
Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 5.362 x 1.860 x 1.830
Chiều dài cơ sở (mm) 3.220
Tự trọng (kg)
Động cơ Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Loại nhiên liệu Dầu
Công suất tối đa (mã lực) 180 / 3.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 420 / 1.750 – 2.500
Hộp số Tự động 10 cấp
Tốc độ tối đa (km/h)
Tăng tốc từ 0 – 100km/h (giây)
Cỡ mâm (inch) 18
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (l/100km)

Ngoại thất

Ford Ranger Wildtrak
Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT

Những thay đổi về ngoại thất của Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT so với phiên bản trước đó là rất nhỏ. Tuy nhiên, người dùng vẫn cảm thấy mới mẻ khi Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT không có phiến đen trên cản trước – trông giống như một bộ ria mép. Nhìn chung, diện mạo mới của Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT mang đến sự hấp dẫn thị giác hơn.

Ford Ranger Wildtrak
Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT

Lưới tản nhiệt giờ đây kéo dài xuống phần giữa của cản trước và nó có màu tối. Thay thế cho điểm nhấn của “bộ ria mép” là 2 đèn sương mù được bao quanh bởi viền nhựa đen.

Ford Ranger
Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT

Cấu hình thân xe của Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT giống với các biến thể XLT, tuy nhiên nó nổi bật hơn nhờ bộ tem “WILDTRAK” được dán gần với viền dưới của cửa trước. Không chỉ vậy, huy hiệu ở gần vòm bánh trước của nó được dập dòng chữ “non-biturto” để phân biệt với “biturbo” của Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT 2.0L 4×4 AT.

Ngoài ra, Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT mới cũng được trang bị hệ thống Z Lift Tailgate mới để hỗ trợ người dùng đóng cửa sau của chiếc bán tải này dễ dàng hơn.

Ford Ranger
Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT

Cuối cùng, một điều chúng ta không thể bỏ qua khi nói đến bất cứ chiếc xe bán tải nào là thùng hàng của nó. Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT tự hào khi sở hữu thùng hàng có kích thước lớn nhất trong phân khúc với chiều rộng lên đến 1.560mm và chiều cao 511mm.Mặc dù có thùng hàng rộng rãi nhất, nhưng Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT không phải là chiếc xe bán tải lớn nhất trong phân khúc.

Nội thất Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT

Ford Ranger
Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT

Sau những thay đổi tinh tế bên ngoài, nội thất của Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT cũng được cập nhật một chút, nhưng không quá nhiều. Đầu tiên, bạn sẽ không có cơ hội nhầm lẫn biến thể này với bất cứ mẫu xe nào khác bởi logo Wildtrak xuất hiện ở khắp cabin, từ bảng điều khiển cho đến các lưng ghế.

Ford Ranger
Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT

Một điểm đặc biệt khác là chỉ khâu của ghế, vô lăng và trên bảng điều khiển có màu cam nổi bật, giúp cho không gian nội thất thêm phần phong cách.

Nếu để ý kĩ, bạn sẽ thấy rằng, Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT được trang bị đèn chiếu sáng bên trong tay nắm cửa, chi tiết này tuy  nhỏ nhưng nó sẽ thật hữu ích trong điều kiện ánh sáng tối.

Đi kèm với màn hình thông tin giải trí kích thước 8 inch là hệ điều hành SYNC Gen3 mới nhất của hãng. Cùng với đó là hỗ trợ kết nối Apple CarPlay, Android Auto và điều khiển bằng giọng nói khá tiện lợi.

Ford Ranger
Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT

Vô-lăng 3 chấu được bọc da mềm mại, mang đến trải nghiệm lái xe tốt hơn. Phía sau vô lăng là cụm công cụ bao gồm đồng hồ analog nằm chính giữa và 2 bên của nó là 2 màn hình kĩ thuật số cung cấp các thông tin về mức tiêu hao nhiên liệu, nhiệt độ…

Ford Ranger
Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT

Tất cả các phiên bản Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT được phân phối tại thị trường Việt Nam là loại cabin kép (Double Cab), đi kèm với đó là 4 cửa và băng ghế sau đủ chỗ cho 3 người trưởng thành.

Không gian khoang hành khách của Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT mới khá thoải mái, bạn có thể ra/vào dễ dàng, thậm chí cài đặt ghế trẻ em mà không gặp chút khó khăn nào.

Khả năng vận hành

Động cơ

“Trái tim” của Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT là động cơ Single Turbo Diesel 2.0L. Nó sản sinh công suất cực đại 180 mã lực tại 3.500 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 420Nm tại 1.750 – 2.500 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới các bánh trước thông qua hộp số tự động 10 cấp.

Chế độ lái

Mỗi chiếc Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT đều đi kèm với 4 chế độ lái khác nhau, bao gồm: Normal, Grass/Gravel/Snow, Mud & Ruts và Sand.

Xử lý thân xe

Hệ thống Trail Control điều chỉnh bướm ga và phanh riêng cho từng bánh xe, cho phép xe bám đường tốt hơn trên đá hoặc qua cát sâu.

Hệ thống an toàn

  • Hệ thống túi khí
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
  • Hệ thống cân bằng điện tử ESP
  • Hệ thống kiểm soát giảm thiểu lật xe ROPS
  • Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng LAC
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
  • Hệ thống kiểm soát hành trình Cruise Control
  • Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LKA) và hỗ trợ duy trì làn đường (LDW)
  • Hệ thống cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song
  • Hệ thống chống trộm

Lời kết

Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT là một chiếc xe bán tải đa chức năng, có thể sử dụng với nhiều mục đích khác nhau. Ngoài ấn tượng về phong cách, động cơ mạnh mẽ thì một giá trị gia tăng cho bất kỳ ai muốn có một chiếc xe thời trang đó chính là khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Chính vì vậy, không có gì ngạc nhiên khi Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT được mệnh danh là “ông vua” xe bán tải.

Anh chị có nhu cầu tìm hiểu chi tiết hơn về giá bán, khuyến mãi, hình thức thanh toán, lái thử… vui lòng để lại thông tin hoặc liên hệ:

5/5 (1 Review)

Tổng quan

Hộp số
Số tự động 10 cấp
Hệ thống dẫn động
Cầu sau (RWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu

Động cơ

Dung tích xilanh
1.996
Công suất
180 / 3.500
Momen xoắn
420 / 1.750-2.500
Loại nhiên liệu
Dầu, 2.0L Turbo

Kích thước

Dài x Rộng x Cao
5.362 x 1.860 x 1.830
Chiều dài cơ sở
3.220
Thông số lốp
265/60 R18

An toàn

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Không
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Tiêu chuẩn
Chống bó cứng phanh (ABS)
Tiêu chuẩn
Cân bằng điện tử (ESP)
Tiêu chuẩn
Túi khí
6 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Tiêu chuẩn
Camera lùi
Tiêu chuẩn
Hỗ trợ giữ làn
Tiêu chuẩn
Cảnh báo buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không

Tiện nghi

Số ghế ngồi
5 chỗ
Chất liệu ghế
Ghế da
Hệ thống điều hòa
Tự động 2 vùng độc lập
Hệ thống giải trí
SYNC 3, màn hình cảm ứng 8 inch, Bluetooth, USB, AUX
Hệ thống âm thanh
6 loa
Cửa sổ trời
Không
Android Auto
Tiêu chuẩn
Apple Carplay
Tiêu chuẩn
Hệ thống định vị