Thông số kỹ thuật Mitsubishi Triton

Chịu trách nhiệm nội dung: Bùi Minh Tiền

Đối với những người yêu thích xe off-road, Mitsubishi mang đến một món quà đó là Triton. Chiếc xe bán tải này được biết đến với khả năng vận hành mạnh mẽ và được trang bị nhiều quyền năng hơn so với những đối thủ đáng gờm như Toyota Hilux hay Ford Ranger. Hãy cùng Giá Xe Nhập điểm qua các thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe này nhé!

Mitsubishi Triton
Mitsubishi Triton

Thông số kích thước, trọng lượng xe Mitsubishi Triton

Thông số kỹ thuật  New Triton 4×2 AT MIVEC  New Triton 4×2 AT Athlete  New Triton 4×4 AT Athlete
Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao (mm) 5.305 x 1.815 x 1.780 5.305 x 1.815 x 1.795 5.305 x 1.815 x 1.795
Kích thước thùng xe (D x R x C) 1.520 x 1.470 x 475 1.520 x 1.470 x 475 1.520 x 1.470 x 475
Khoảng cách hai cầu xe (mm) 3.000 3.000 3.000
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 220 220
Bán kính quay vòng (mm) 5.900 5.900 5.900
Số chỗ ngồi 5 5 5

Nhận xét về kích thước & trọng lượng của Mitsubishi Triton:

Một trong những yêu cầu bắt buộc phải có đối với một chiếc xe bán tải nằm ở kích thước khoảng sáng gầm xe. Mitsubishi cho biết, Triton có khoảng sáng gầm xe lên đến 220mm giúp nó có thể vượt qua mọi địa hình, kể cả khắc nghiệt nhất một cách dễ dàng.

Thông số về động cơ, hộp số của xe Mitsubishi Triton

Thông số kỹ thuật  New Triton 4×2 AT MIVEC  New Triton 4×2 AT Athlete  New Triton 4×4 AT Athlete
Loại động cơ 2.4L Diesel MIVEC DI-D, Hi-Power 2.4L Diesel MIVEC DI-D, Hi-Power 2.4L Diesel MIVEC DI-D, Hi-Power
Công suất cực đại (ps/rpm) 181/3.500 181/3.500 181/3.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm/RPM) 430/2.500 430/2.500 430/2.500
Dung tích thùng nhiên liệu (Lít) 75 75 75
Hộp số 6 AT 6 AT – Sport mode 6 AT – Sport mode
Truyền động Cầu sau Cầu sau 2 cầu Super Select 4WD-II

Nhận xét thông số động cơ, hộp số Mitsubishi Triton:

Dưới nắp ca-pô của xe là động cơ 2.4L Diesel MIVEC DI-D, Hi-Power. Nó sản sinh công suất cực đại 181 mã lực tại 3.500 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 430Nm tại 1.500 – 2.500 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới tất cả các bánh thông qua hộp số tự động hoặc số sàn 6 cấp.

Thông số động cơ xe Mitsubishi Triton
Thông số động cơ xe Mitsubishi Triton

Thông số khung gầm xe Mitsubishi Triton

Thông số kỹ thuật  New Triton 4×2 AT MIVEC  New Triton 4×2 AT Athlete  New Triton 4×4 AT Athlete
Khóa vi sai cầu sau Không Không
Trợ lực lái Trợ lực thủy lực Trợ lực thủy lực Trợ lực thủy lực
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Nhíp lá Nhíp lá Nhíp lá
Phanh trước Đĩa thông gió 16’’ Đĩa thông gió 17’’ Đĩa thông gió 17’’
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống
Mâm/Lốp xe 245/65R17 + hợp kim 16’’ 265/60R18 + hợp kim 17” 265/60R18 + hợp kim 17”

Nhận xét thông số khung gầm của Mitsubishi Triton:

Về hệ thống treo, nó được trang bị xương đòn kép độc lập ở phía trước và nhíp lá cho phía sau. Hệ thống treo sau được tái thiết kế để mang lại sự thoải mái tốt hơn mà không làm giảm khả năng chở hàng của chiếc xe bán tải này.

Thông số ngoại thất Mitsubishi Triton

Thông số kỹ thuật  New Triton 4×2 AT MIVEC  New Triton 4×2 AT Athlete  New Triton 4×4 AT Athlete
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước Halogen  Đèn LED + điều chỉnh độ cao chiếu sáng  Đèn LED + điều chỉnh độ cao chiếu sáng
Đèn LED chiếu sáng ban ngày Không
Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng Không
Hệ thống đèn pha tự động Không Không
Đèn sương mù
Gương chiếu hậu Chỉnh điện mạ crom Chỉnh/gập điện, mạ crom, tích hợp đèn báo rẽ, sưởi gương Chỉnh/gập điện, mạ crom, tích hợp đèn báo rẽ, sưởi gương
Cảm biến gạt mưa tự động Không
Hệ thống rửa đèn Không Không
Đèn phanh thứ 3 lắp trên cao
Sưởi kính sau
Bệ trước hông xe
Bệ trước cản sau
Chắn bùn trước sau

Nhận xét về thông số ngoại thất xe Mitsubishi Triton:

Khái niệm thiết kế Dynamic Shield tiếp tục được Mitsubishi nhúng vào cản trước của Triton mới – giống với người anh em Xpander của nó. Tuy nhiên, các điểm nhấn mạ chrome tại lưới tản nhiệt dày hơn, kết hợp với cụm đèn pha sắc sảo, khiến cho đầu xe trông cơ bắp và nam tính hơn rất nhiều.

Thông số ngoại thất xe Mitsubishi Triton
Thông số ngoại thất xe Mitsubishi Triton

Thông số nội thất xe Mitsubishi Triton

Thông số kỹ thuật  New Triton 4×2 AT MIVEC  New Triton 4×2 AT Athlete  New Triton 4×4 AT Athlete
Vô lăng và cần số bọc da Không
Lẫy sang số trên vô lăng Không
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)
Điều hòa không khí Hệ thống điều hòa chỉnh cơ Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng
Cửa gió phía sau cho hành khách Không
Cửa kính điều khiển điện Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm xuống kính Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt
Màn hình hiển thị đa thông tin Dạng LCD Dạng LCD
Hệ thống giải trí CD/USB/Radio/Bluetooth Màn hình cảm ứng 6.75 inch Màn hình cảm ứng 6.75 inch
Hệ thống loa 4 6 6
Chất liệu ghế Nỉ cao cấp Da Da
Ghế người lái Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Lọc gió điều hòa
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly Không

Nhận xét thông số nội thất của xe Mitsubishi Triton:

Chào đón bạn bên trong khoang lái của Mitsubishi Triton mới là bảng điều khiển trung tâm có thiết kế tối giản, nhưng lại gây ấn tượng bởi những vật liệu chất lượng tốt, độ bền cao. Đặc biệt, những điểm nhấn mạ chrome trên đó phù hợp với phong cách năng động, thể thao mà chiếc xe này hướng tới.

Thông số nội thất xe Mitsubishi Triton
Thông số nội thất xe Mitsubishi Triton

Thông số an toàn xe Mitsubishi Triton

Thông số kỹ thuật Mitsubishi New Triton 4×2 AT MIVEC Mitsubishi New Triton 4×2 AT Athlete Mitsubishi New Triton 4×4 AT Athlete
Túi khí phía trước dành cho người lái và hành khách
Túi khí bên Không Không
Túi khí rèm dọc hai bên thân xe Không Không
Túi khí đầu gối bảo vệ người lái Không Không
Hệ thống  phanh ABS – EBD
Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC) Không
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA Không
Chế độ chọn địa hình off-road Không Không
Hỗ trợ xuống dốc Không Không
Cảm biến lùi Không Không
Hỗ trợ chuyển làn đường LCA Không Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSW Không Không
Hệ thống giảm thiểu va chạm phía trước FCM Không Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) Không Không
Cảm biến góc Không Không
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn UMS Không Không
Gương chiếu hậu chống chói tự động Không Không
Khóa cửa tự động
Chìa khóa thông minh & Nút bấm khởi động Không
Chìa khóa mã hóa chống trộm

Nhận xét về thông số an toàn Mitsubishi Triton

Danh sách các tính năng an toàn của Mitsubishi Triton là không thua kém bất cứ đối thủ nào trong cùng phân khúc.

Màu xe Mitsubishi Triton

Lời kết

Ở bài viết này Giaxenhap đã tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết nhất của dòng xe Mitsubishi New Triton, bao gồm: New Triton 4×2 AT MIVEC, New Triton 4×2 AT Athlete, New Triton 4×4 AT Athlete. Để tìm hiểu thêm về giá bán, ưu đãi, trả góp, lái thử vui lòng liên hệ:

Mr. Thành Mr. Thành
Mr. Vinh Mr. Vinh
MITSUBISHI MIỀN NAM
GỌI NGAY