Thông số kỹ thuật Honda Civic

Chịu trách nhiệm nội dung: Bùi Minh Tiền

Sau 10 thế hệ và sau vô số thay đổi đã được thực hiện, Honda Civic vẫn là một trong những chiếc sedan phổ biến nhất, không chỉ ở Việt Nam mà còn trên toàn thế giới. Hãy cùng Giaxenhap điểm qua các thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe này nhé!

Thông số kỹ thuật Honda Civic
Thông số kỹ thuật Honda Civic

Thông số kích thước, trọng lượng xe Honda Civic

Thông số kỹ thuật Civic E Civic G Civic RS
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.678 x 1.802 x 1.415 4.678 x 1.802 x 1.415 4.678 x 1.802 x 1.415
Chiều dài cơ sở (mm) 2.735 2.735 2.735
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134 134 134
Bán kính quay vòng (mm) 5.800 5.800 6.100
Trọng lượng không tải (kg) 1.306 1.319 1.338
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.760 1.760 1.760
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 47 47 47
Số chỗ ngồi 5 5 5

Nhận xét về kích thước & trọng lượng của Honda Civic:

Honda cung cấp cho Civic mới một bản cập nhật toàn diện về cả ngoại thất và nội thất để nó trở nên hấp dẫn và cao cấp hơn bao giờ hết.

Thông số về động cơ, hộp số của xe Honda Civic

Thông số kỹ thuật Civic E Civic G Civic RS
Kiểu 1.5L SOHC VTEC TURBO 1.5L SOHC VTEC TURBO 1.5L SOHC VTEC TURBO
Dung tích xi-lanh (cc) 1.498 1.498 1.498
Công suất cực đại (Hp/RPM) 176 / 6.000 176 / 6.000 176 / 6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/RPM) 240 / 1.700 – 4.500 240 / 1.700 – 4.500 240 / 1.700 – 4.500
Hộp số Vô cấp CVT, ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY Vô cấp CVT, ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY Vô cấp CVT, ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
Hệ dẫn động Cầu trước Cầu trước Cầu trước

Nhận xét thông số động cơ, hộp số Honda Civic:

Mang đến sức mạnh cho Honda Civic là động cơ DOHC VTEC TURBO dung tích 1.5L. Nó sản sinh công suất cực đại 188 mã lực tại 5.500 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 260Nm tại 1.600 – 5.000 vòng/phút. Kết nối với nó là hộp số vô cấp CVT ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY.

Thông số động cơ Honda Civic
Thông số động cơ Honda Civic

Thông số khung gầm xe Honda Civic

Thông số kỹ thuật Civic E Civic G Civic RS
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa
Cơ cấu lái Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện
Lốp xe 215/55 R16 215/50 R17 235/40 ZR18
Mâm xe Hợp kim/16 inch Hợp kim/17 inch Hợp kim/18 inch

Nhận xét thông số khung gầm của Honda Civic:

Đúng như dự đoán, với cấu hình lốp cao hơn, sự thoải mái của Honda Civic mới khi vận hành được đánh giá rất cao. Nó đủ linh hoạt để giải quyết tất cả mọi con đường từ bằng phẳng cho đến gồ ghề mà vẫn đảm bảo sự ổn định thân xe tuyệt vời.

Thông số ngoại thất Honda Civic

Thông số kỹ thuật Civic E Civic G Civic RS
Cụm đèn trước      
           Đèn chiếu xa Halogen LED LED
           Đèn chiếu gần Halogen LED LED
           Đèn chạy ban ngày LED LED LED
           Tự động bật Không
           Tự động tắt theo thời gian
          Tự động điều chỉnh góc chiếu sáng Không
Đèn sương mù Halogen Halogen LED
Đèn hậu LED LED LED
Đèn phanh treo cao LED LED LED
Cảm biến gạt mưa tự động Không Không
Gương chiếu hậu Chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ LED Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED
Tay nắm cửa Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe Sơn đen thể thao
Ăng ten Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao
Cánh lướt gió đuôi xe Không Không Có, sơn đen thể thao
Chụp ống xả mạ chrome Không Không

Nhận xét về thông số ngoại thất xe Honda Civic:

Từ phía trước, dễ dàng nhận thấy đầu xe Honda Civic mới có nhiều chi tiết mạ chrome hơn trước. Chúng làm nổi bật lưới tản nhiệt, cụm đèn pha và đèn sương mù đã được tân trang lại. Những thay đổi trên không phải là hiện tượng, nhưng hãy lưu ý rằng bạn đang nhìn vào thế hệ Civic sắc nét nhất từng được hình thành. Vì vậy, nó đủ hấp dẫn, đủ thủ hút và đủ tự tin để cạnh tranh với các đối thủ cùng phân khúc.

Thông số ngoại thất xe Honda Civic
Thông số ngoại thất xe Honda Civic

Thông số nội thất xe Honda Civic

Thông số kỹ thuật Civic E Civic G Civic RS
Bảng đồng hồ trung tâm Digital 7 inch Digital 7 inch Digital 10.2 inch
Chất liệu ghế Nỉ (màu đen) Nỉ (màu đen) Da, da lộn (màu đen, đỏ)
Ghế lái chỉnh điện Không Không 8 hướng
Hàng ghế 2 Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không
Đèn trang trí nội thất Không
Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ
Hộc đồ khu vực khoang lái
Tựa  tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc
Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau
Thảm trải sàn
Chất liệu vô lăng Urethane Urethane Da
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Vô lăng tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh
Chế độ khởi động từ xa Không
Phanh tay điện tử
Chế độ giữ phanh tự động
Chìa khóa thông minh và tích hợp nút mở cốp Không
Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến Không
Màn hình Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch
Bản đồ định vị tích hợp Không Không
Kết nối điện thoại thông minh cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói
Chế độ đàm thoại rảnh tay
Quay số nhanh bằng giọng nói(Voice tag) Không
Kết nối wifi và lướt web Không
Kết nối bluetooth
Kết nối USB 2 cổng 2 cổng 2 cổng
Đài AM/FM
Hệ thống loa 4 loa 4 loa 12 loa BOSE
Sạc không dây Không Không
Hệ thống điều hòa tự động 1 vùng 1 vùng 2 vùng
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Không
Đèn cốp
Gương trang điểm cho hàng ghế trước

Nhận xét thông số nội thất của xe Honda Civic:

Bạn có thể nghĩ rằng là một chiếc xe tầm trung, bộ tính năng công nghệ của Honda Civic mới sẽ bị giảm xuống mức tối thiểu. Nhưng thực tế không phải vậy. Cả 3 biến thể của Civic mới đều được trang bị màn hình cảm ứng kích thước 7 inch, đi kèm với đó là hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh, USB, Bluetooth…

Thông số nội thất Honda Civic
Thông số nội thất Honda Civic

Thông số an toàn xe Honda Civic

Thông số kỹ thuật Civic E Civic G Civic RS
Hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING      
     Phanh giảm thiểu va chạm CMBS
     Đèn pha thích ứng tự động AHB
     Kiểm soát hành trình thích ứng bao gồm tốc độ thấp (ACC with LSF)
     Giảm thiểu chệch làn đường RDM
     Hỗ trợ giữ làn đường LKAS
     Thông báo xe phía trước khởi hành LCDN
Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không
Hệ thống cảnh báo chống buồn ngủ
Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động AHA
Hệ thống cân bằng điện tử VSA
Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
Camera lùi 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt)
Chức năng khóa cửa tự động

 

Túi khí cho người lái và ngồi kế bên
Túi khí bên cho hàng ghế trước
Túi khí rèm cho tất cả các hàng ghế Không Không
Nhắc nhở cài dây an toàn Ghế lái Hàng ghế trước Hàng ghế trước
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động
Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến Không

Nhận xét về thông số an toàn Honda Civic

Honda Civic sở hữu một danh sách dài các tính năng an toàn toàn giúp người lái tự tin hơn khi vận hành nó.

Thông số an toàn xe Honda Civic
Thông số an toàn xe Honda Civic

Màu xe Honda Civic

Màu xanh
Màu xanh
Màu xám
Màu xám
Màu trắng
Màu trắng
Màu đỏ
Màu đỏ
Màu đen
Màu đen

Các phiên bản và Giá xe Honda Civic

730.000.000
770.000.000
870.000.000

Lời kết

Ở bài viết này Giaxenhap đã tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết nhất của dòng xe Honda Civic, bao gồm: Honda Civic E, Honda Civic G và Honda Civic RS. Để tìm hiểu thêm về giá bán, ưu đãi, trả góp, lái thử vui lòng liên hệ:

Mr. Tiền Mr. Tiền
Ms. Tuyến Ms. Tuyến