Thông số kỹ thuật Toyota Land Cruiser

Chịu trách nhiệm nội dung: Bùi Minh Tiền

Không đơn giản là một chiếc xe được sản xuất bởi một thương hiệu danh tiếng đến từ Nhật Bản, Toyota Land Cruiser là một chiếc SUV đáng gờm, sẵn sàng thách thức mọi địa hình và nó còn được trang trang bị những công nghệ tiên tiến nhất hiện nay. Hãy cùng Giaxenhap.com điểm qua các thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe này nhé!

Thông số kỹ thuật Toyota Land Cruiser
Thông số kỹ thuật Toyota Land Cruiser

Thông số kích thước, trọng lượng Toyota Land Cruiser

Thông số kỹ thuật Toyota Land Cruiser Prado Toyota Land Cruiser
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.840 x 1.885 x 1.845 4.950 x 1.980 x 1.945
Chiều dài cơ sở (mm) 2.790 2.850
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) 1.585 / 1.585 1.650 / 1.645
Khoảng sáng gầm xe (mm) 215 230
Bán kính quay vòng (mm) 5.800 5.900
Góc thoát trước – sau (độ) 31 – 25 32 – 24
Trọng lượng không tải (kg) 2.030 2.625
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.190 3.350
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 87 93
Số chỗ ngồi 7 7

Nhận xét về kích thước & trọng lượng của Toyota Land Cruiser:

Ấn tượng mạnh mẽ của chiếc SUV này không chỉ được cảm nhận từ kích thước lớn mà còn ở khoảng sáng gầm xe cao – 215mm (Land Cruiser Prado) và 230mm (Land Cruiser). Thông số này nói lên rằng, nó có thể chinh phục những đoạn đường ngập nước và không bằng phẳng một cách dễ dàng.

Thông số về động cơ, hộp số của Toyota Land Cruiser

Thông số kỹ thuật Toyota Land Cruiser Prado Toyota Land Cruiser
Kiểu WT – I kép, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van  DOHC V8, DOHC, VVT-i kép
Dung tích xi-lanh (cc) 2.694 4.608
Công suất cực đại (Hp/RPM) 161 / 5.200 304 / 5.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm/RPM) 246 / 3.900 439 / 3.400
Vận tốc tối đa (km/h) 160
Loại nhiên liệu Xăng Xăng
Hộp số Tự động 6 cấp Tự động 6 cấp
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5
Hệ dẫn động Dẫn động 4 bánh toàn thời gian Dẫn động 4 bánh toàn thời gian

Nhận xét thông số động cơ, hộp số Toyota Land Cruiser:

“Linh hồn” của Toyota Land Cruiser là động cơ V8, DOHC, VVT-i kép. Nó sản sinh công suất cực đại 304 mã lực tại 5.500 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 439Nm tại 3.400 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới tất cả các bánh thông qua hộp số tự động 6 cấp.

Đến từ cùng một nhà sản xuất, Toyota Land Cruiser Prado mang cùng một động cơ được sử dụng trên Fortuner. Đó là động cơ 4 xi-lanh 2.7L 2TR-FE, công suất cực đại 161 mã lực tại 5.500 vòng / phút và mô-men xoắn cực đại 350 Nm tại 3.500 vòng / phút. Sức mạnh được truyền tới tất cả các bánh xe thông qua hộp số tự động.

Thông số khung gầm Toyota Land Cruiser

Thông số kỹ thuật Toyota Land Cruiser Prado Toyota Land Cruiser
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên Liên kết 4 điểm
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Trợ lực tay lái Trợ lực thủy lực biến thiên theo tốc độ Trợ lực thủy lực biến thiên theo tốc độ
Lốp xe 265/60 R18 285/60R18
Mâm xe Mâm đúc 18 inch Mâm đúc 18 inch

Nhận xét thông số khung gầm của Toyota Land Cruiser:

Nhờ hệ dẫn động 4 bánh mà Land Cruiser có thể dễ dàng chinh phục mọi con đường, kể cả off-road bằng phong thái tự tin và đĩnh đạc.

Thông số ngoại thất Toyota Land Cruiser

Thông số kỹ thuật Toyota Land Cruiser Prado Toyota Land Cruiser
Đèn chiếu xa LED LED kiểu bóng chiếu
Đèn chiếu gần LED LED kiểu bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày Có, LED Có, LED
Hệ thống cân bằng góc chiếu  tự động
Đèn sương mù trước – sau
Cụm đèn sau LED
Cánh hướng gió Tích hợp đèn báo phanh thứ 3 LED Không
Gương chiếu hậu ngoài Chỉnh điện, gập điện tích hợp chức năng sấy và đèn báo rẽ LED Chống chói tự động, gập điện, sấy gương, nhớ 3 vị trí

Nhận xét về thông số ngoại thất Toyota Land Cruiser:

Mặt trước của Toyota Land Cruiser Prado tạo cảm giác nam tính với lưới tản nhiệt mạ chrome cỡ lớn. Định dạng của nó là các thanh dọc mang đến cảm giác thể thao, mạnh mẽ, trong khi đó ở Land Cruiser là các thanh nằm ngang kiểu truyền thống.

Thông số ngoại thất xe Toyota Land Cruiser Prado
Thông số ngoại thất xe Toyota Land Cruiser Prado

Thông số nội thất Toyota Land Cruiser

Thông số kỹ thuật Toyota Land Cruiser Prado Toyota Land Cruiser
Tay lái 4 chấu, bọc da, điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp nhớ 3 vị trí
Tay lái tích hợp nút bấm điều khiển Hệ thống âm thanh, điện thoại rảnh tay, màn hình hiển thị đa thông tin Hệ thống âm thanh, điện thoại rảnh tay, màn hình hiển thị đa thông tin 4.2 inch
Chất liệu bọc ghế Da
Hàng ghế trước Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, ghế phụ chỉnh điện 4 hướng Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió.
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40, ghế bên phải gập, trượt 1 chạm Sưởi ghế, trượt – ngả
Hàng ghế thứ 3 Gập phẳng điện, 50:50 Ngả lưng ghế, gập 50:50, gập sang 2 bên
Hệ thống điều hòa Tự động 3 vùng độc lập Tự động 4 vùng độc lập
Cửa gió Cả 3 hàng ghế 3 hàng ghế
Hệ thống âm thanh DVD 9 loa, MP4/WMA, AM/FM, kết nối USB/AUX, Bluetooth Màn hình giải trí 7 inch, 14 loa JBL, MP4/WMA, AM/FM, kết nối USB/AUX, Bluetooth
Gương chiếu hậu trong Chống chói tự động Chống chói tự động
Cửa sổ điều chỉnh điện Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa  Một chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Hệ thống mở khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm

Nhận xét thông số nội thất của Toyota Land Cruiser:

Thiết kế nội thất của Toyota Land Cruiser vẫn rất quyến rũ, ngay cả khi bạn so sánh nó với những chiếc SUV mới nhất đang có mặt tại thị trường Việt Nam. Bảng điều khiển toát lên sự cuốn hút và sang trọng và Toyota đã phủ lên đó nhiều vật liệu cao cấp nhằm mang đến cảm giác mềm mại và thú vị khi chạm vào. Trong khi đó, vật liệu nhựa cứng cũng là loại chất lượng, khó bị trầy xước.

Thông số an toàn Toyota Land Cruiser

Thông số kỹ thuật Toyota Land Cruiser Prado Toyota Land Cruiser
Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC
Hệ thống cân bằng điện tử VSC
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC Tùy chọn
Hệ thống ga tự động vượt địa hình Tùy chọn
Hệ thống thích nghi địa hình Tùy chọn
Hệ thống điều khiển ga tự động
Đèn báo phanh khẩn cấp
Cảnh báo áp suất lốp Tùy chọn
Camera 360 Không
Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe 4 vị trí phía sau 4 vị trí phía sau
Hệ thống chống trộm Mã hóa động cơ & báo động Mã hóa động cơ & báo động
Chức năng kiểm soát hành trình tự động
Túi khí 7 túi khí , Túi khí người lái và hành khách phía trước, túi khí bên hông phía trước, túi khí rèm, túi khí đầu gốc người lái 7 túi khí , Túi khí người lái và hành khách phía trước, túi khí bên hông phía trước, túi khí rèm, túi khí đầu gốc người lái
Khóa cửa tự động Có (điều chỉnh và tự động, khóa cửa điện kép) Có (điều chỉnh và tự động, khóa cửa điện kép)

Nhận xét về thông số an toàn Toyota Land Cruiser:

Là 2 trong số những chiếc xe cao cấp nhất trong đội hình của Toyota, nên không có gì ngạc nhiên khi Land Cruiser và Land Cruiser Prado được thương hiệu đến từ Nhật Bản trang bị một danh sách dài các tính năng an toàn để giúp người lái tự tin hơn khi ngồi sau vô-lăng.

Thông số an toàn xe Toyota Land Cruiser Prado
Thông số an toàn xe Toyota Land Cruiser Prado

Màu xe Toyota Land Cruiser

Lời kết

Ở bài viết này Giaxenhap đã tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết nhất của dòng xe Toyota Land Cruiser gồm các phiên bản: Land Cruiser Prado và Land Cruiser. Để tìm hiểu thêm về giá bán, ưu đãi, trả góp, lái thử vui lòng liên hệ:

Mr. Khoa Mr. Khoa
Mr. Tiền Mr. Tiền