Thông số kỹ thuật Toyota Hilux

Chịu trách nhiệm nội dung: Bùi Minh Tiền

Toyota Hilux là một trong những mẫu xe bán chạy nhất của Toyota. Ở phiên bản facelift được thương hiệu đến từ Nhật Bản ra mắt cách đây không lâu, Hilux mới đi kèm nhiều tính năng bổ sung để tạo nên sự kết hợp tuyệt vời giữa tính thực tế và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Hãy cùng Giá Xe Nhập điểm qua các thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe này nhé!

Thông số kỹ thuật Toyota Hilux
Thông số kỹ thuật Toyota Hilux

Thông số kích thước, trọng lượng Toyota Hilux

Toyota Hilux hệ dẫn động cầu sau (4×2)

Thông số kỹ thuật Hilux 2.4L 4×2 MT Hilux 2.4 4×2 AT
Dài x Rộng x Cao (mm) 5.325 x 1.855 x 1.815 5.325 x 1.855 x 1.815
Chiều dài cơ sở (mm) 3.085 3.085
Khoảng sáng gầm xe (mm) 286 286
Bán kính quay vòng (mm) 6.400 6.400
Kích thước khoang chở hàng (mm) 1.512 x 1.524 x 4.82 1.512 x 1.524 x 4.82
Trọng lượng không tải (kg)
Trọng lượng toàn tải (kg)
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 80 80
Số chỗ ngồi 5 5

Toyota Hilux hệ dẫn động 4 bánh (4×4)

Thông số kỹ thuật Hilux 2.4L 4×4 MT Hilux 2.8L 4×4 AT Adventure
Dài x Rộng x Cao (mm) 5.325 x 1.855 x 1.815 5.325 x 1.900 x 1.815
Chiều dài cơ sở (mm) 3.085 3.085
Khoảng sáng gầm xe (mm) 286 286
Bán kính quay vòng (mm) 6.400 6.400
Kích thước khoang chở hàng (mm) 1.512 x 1.524 x 4.82 1.512 x 1.524 x 4.82
Trọng lượng không tải (kg)
Trọng lượng toàn tải (kg)
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 80 80
Số chỗ ngồi 5 5

Nhận xét về kích thước & trọng lượng của Toyota Hilux:

Mặc dù chiều dài của Hilux mới ngắn hơn 5mm so với phiên bản cũ nhưng nó vẫn tạo cảm giác rộng rãi hơn nhờ các vòm bánh xe trông lớn hơn và cơ bắp hơn với tấm ốp viền màu đen mờ. Lấp đầy các vòm bánh xe vẫn là bộ mâm tùy chọn 17 hoặc 18 inch. Tuy nhiên, giờ đây nó được sơn đen để nhấn mạnh thêm vào nét bụi bặm, mạnh mẽ của chiếc xe bán tải này.

Thông số về động cơ, hộp số của Toyota Hilux

Toyota Hilux hệ dẫn động cầu sau (4×2)

Thông số kỹ thuật Hilux 2.4L 4×2 MT Hilux 2.4 4×2 AT
Kiểu 2GD-FTV 2GD-FTV
Loại 4 xi-lanh thẳng hàng, Diesel 4 xi-lanh thẳng hàng, Diesel
Dung tích xi-lanh (cc) 2.393 2.393
Công suất cực đại (Hp/RPM) 147 / 3.400 147 / 3.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/RPM) 400 / 1.600 400 / 1.600
Hộp số Sàn 6 cấp Tự động 6 cấp
Hệ dẫn động Cầu sau (RWD) Cầu sau (RWD)

Toyota Hilux hệ dẫn động 4 bánh (4×4)

Thông số kỹ thuật Hilux 2.4L 4×4 MT Hilux 2.8L 4×4 AT Adventure
Kiểu 2GD-FTV 1GD-FTV
Loại 4 xi-lanh thẳng hàng, Diesel 4 xi-lanh thẳng hàng
Dung tích xi-lanh (cc) 2.393 2.755
Công suất cực đại (Hp/RPM) 147 / 3.400 201 / 3.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/RPM) 400 / 1.600 500 / 1.600
Hộp số Sàn 6 cấp Tự động 6 cấp
Hệ dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử (4WD) 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử (4WD)

Nhận xét thông số động cơ, hộp số Toyota Hilux:

Toyota cung cấp 2 tùy chọn động cơ cho Hilux mới, đó là:

  • Động cơ Diesel 2GD-FTV dung tích 2.4L sản sinh công suất cực đại 147 mã lực tại 3.400 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 400Nm tại 1.600 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới các bánh sau thông qua hộp số sàn 6 cấp hoặc tự động 6 cấp
  • Động cơ Diesel 1GD-FTV dung tích 2.8L sản sinh công suất cực đại 201 mã lực tại 3.400 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 500Nm tại 1.600 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới tất cả cá bánh qua hộp số sàn 6 cấp hoặc tự động 6 cấp

Cả 2 tùy chọn động cơ trên đều tương tự như phiên bản tiền facelift, nhưng thương hiệu đến từ Nhật Bản đã thực hiện một số tinh chỉnh để chiếc xe bán tải này cung cấp sức mạnh tốt hơn.

Thông số động cơ xe Toyota Hilux
Thông số động cơ xe Toyota Hilux

Thông số khung gầm Toyota Hilux

Toyota Hilux hệ dẫn động cầu sau (4×2)

Thông số kỹ thuật Hilux 2.4L 4×2 MT Hilux 2.4 4×2 AT
Hệ thống treo trước Tay đòn kép Tay đòn kép
Hệ thống treo sau Nhíp lá Nhíp lá
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống
Cơ cấu lái Trợ lực thủy lực Trợ lực thủy lực
Lốp xe 265/65 R17 265/65 R17
Mâm xe Mâm đúc Mâm đúc

Toyota Hilux hệ dẫn động 4 bánh (4×4)

Thông số kỹ thuật Hilux 2.4L 4×4 MT Hilux 2.8L 4×4 AT Adventure
Hệ thống treo trước Tay đòn kép Tay đòn kép
Hệ thống treo sau Nhíp lá Nhíp lá
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống
Cơ cấu lái Trợ lực thủy lực Trợ lực thủy lực
Lốp xe 265/65 R17 265/60 R18
Mâm xe Mâm đúc Mâm đúc

Nhận xét thông số khung gầm của Toyota Hilux:

Hệ thống lái trợ lực thủy lực làm cho Toyota Hilux mới ổn định, cũng như cung cấp rất nhiều phản hồi giúp người lái biết được những gì bánh trước đang làm. Bên cạnh đó, hệ thống treo chắc chắn giúp kiểm soát thân xe tuyệt vời ở những đoạn cua gắt hay những con đường gập ghềnh.

Thông số khung gầm xe Toyota Hilux
Thông số khung gầm xe Toyota Hilux

Thông số ngoại thất Toyota Hilux

Toyota Hilux hệ dẫn động cầu sau (4×2)

Thông số kỹ thuật Hilux 2.4L 4×2 MT Hilux 2.4 4×2 AT
Cụm đèn trước Halogen phản xạ đa hướng Halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu sáng ban ngày Không Không
Hệ thống điều khiển đèn tự động Không
Hệ thống cân bằng góc chiếu Không Không
Chế độ đèn chờ dẫn đường Không
Gương chiếu hậu bên ngoài chỉnh điện

Toyota Hilux hệ dẫn động 4 bánh (4×4)

Thông số kỹ thuật Hilux 2.4L 4×4 MT Hilux 2.8L 4×4 AT Adventure
Cụm đèn trước Halogen phản xạ đa hướng LED dạng thấu kính
Đèn chiếu sáng ban ngày Không LED
Hệ thống điều khiển đèn tự động Không
Hệ thống cân bằng góc chiếu Không Tự động
Chế độ đèn chờ dẫn đường Không
Gương chiếu hậu bên ngoài chỉnh điện

Nhận xét về thông số ngoại thất Toyota Hilux:

Như được thực hiện với nhiều lần làm mới trước đó, Toyota Hilux thế hệ mới có phần đầu và đuôi xe được thiết kế lại trong khi hình dáng tổng thể của chúng là giống nhau.

Nhìn sơ qua, những khác biệt mà bạn có thể nhận thấy đầu tiên là từ lưới tản nhiệt. Giờ đây kích thước của nó nhỏ hơn nhưng lại có nhiều điểm nhấn góc cạnh hơn, cho phép tạo nên một diện mạo “ngầu” hơn so với phiên bản cũ.

Thông số ngoại thất xe Toyota Hilux
Thông số ngoại thất xe Toyota Hilux

Thông số nội thất Toyota Hilux

Toyota Hilux hệ dẫn động cầu sau (4×2)

Thông số kỹ thuật Hilux 2.4L 4×2 MT Hilux 2.4 4×2 AT
Tay lái
Loại tay lái 3 chấu 3 chấu
Chất liệu Urethane Urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp Không Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay
Lẫy chuyển số Không
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày & đêm 2 chế độ ngày & đêm
Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chính tay 6 hướng
Hệ thống điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hộp làm mát (Cool box)
Hệ thống âm thanh
Màn hình giải trí đa phương tiện CD Cảm ứng 7 inch
Số loa 4 4
Kết nối AUX / USB / Bluetooth USB / Bluetooth
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Không
Kết nối điện thoại thông minh Không Có (Apple CarPlay & Android Auto)
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Không Không
Khóa cửa điện
Chức năng khóa cửa từ xa
Cửa sổ điều chỉnh điện 4 cửa (1 chạm xuống cửa người lái) 4 cửa (1 chạm, chống kẹt bên người lái)
Hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control Không

Toyota Hilux hệ dẫn động 4 bánh (4×4)

Thông số kỹ thuật Hilux 2.4L 4×4 MT Hilux 2.8L 4×4 AT Adventure
Tay lái
Loại tay lái 3 chấu 3 chấu
Chất liệu Urethane Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay, cảnh báo tiền va chạm và chệch làn đường
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày & đêm 2 chế độ ngày & đêm
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chính tay 6 hướng
Hệ thống điều hòa Chỉnh cơ Tự động
Hộp làm mát (Cool box)
Hệ thống âm thanh
Màn hình giải trí đa phương tiện Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 8 inch
Số loa 4 9 loa JBL (1 loa siêu trầm)
Kết nối điện thoại thông minh, kết nối Bluetooth, cổng kết nối USB USB / Bluetooth USB / Bluetooth
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Kết nối điện thoại thông minh Có (Apple CarPlay & Android Auto) Có (Apple CarPlay & Android Auto)
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Không Không
Khóa cửa điện
Chức năng khóa cửa từ xa
Cửa sổ điều chỉnh điện 4 cửa (1 chạm, chống kẹt bên người lái) 4 cửa (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)
Hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control Không

Nhận xét thông số nội thất của Toyota Hilux:

So với thế hệ cũ, nội thất của Toyota Hilux mới trông vẫn quen thuộc. Bố cục bảng điều khiển và các nút bấm chức năng vẫn ở cùng một vị trí và không có nhiều thay đổi mang tính đột phá. Các phím chức năng vẫn là dạng bấm vật lý và xoay cơ học để nâng cao khả năng vận hành trong mọi điều kiện lái xe.

Thông số nội thất xe Toyota Hilux

Thông số nội thất xe Toyota Hilux
Thông số nội thất xe Toyota Hilux

Thông số an toàn Toyota Hilux

Toyota Hilux hệ dẫn động cầu sau (4×2)

Thông số kỹ thuật Hilux 2.4L 4×2 MT Hilux 2.4 4×2 AT
Hệ thống báo động Không
Hệ thống mã hóa động cơ
Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm PSC Không Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường LDA Không Không
Hệ thống điều khiển hành trình chủ động Không Không
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống cân bằng điện tử VSC
Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo DAC Không Không
Đèn báo phanh khẩn cấp EBS
Camera lùi Không Không
Túi khí 7 7

Toyota Hilux hệ dẫn động 4 bánh (4×4)

Thông số kỹ thuật Hilux 2.4L 4×4 MT Hilux 2.8L 4×4 AT Adventure
Hệ thống báo động Không
Hệ thống mã hóa động cơ
Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm PSC Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường LDA Không
Hệ thống điều khiển hành trình chủ động Không
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống cân bằng điện tử VSC
Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC Có (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo DAC Không
Đèn báo phanh khẩn cấp EBS
Camera lùi Không
Túi khí 7 7

Nhận xét về thông số an toàn Toyota Hilux:

So với các mẫu xe bán tải cùng phân khúc, điểm nổi bật của Hilux mới ở thông số an toàn chính là Hệ thống Toyota Safety Sense. Nó bao gồm: Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS), hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) và hệ thống điều khiển hành trình chủ động. Tuy nhiên, chỉ phiên bản cao cấp nhất mới được trang bị tính năng này.

Thông số an toàn xe Toyota Hilux
Thông số an toàn xe Toyota Hilux

Màu xe Toyota Hilux

Màu sắc ngoại thất xe Toyota Hilux
Màu sắc ngoại thất xe Toyota Hilux

Lời kết

Ở bài viết này Giaxenhap đã tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết nhất của dòng xe Toyota Hilux gồm các phiên bản: Hilux 2.4L 4×2 MT, Hilux 2.4 4×2 AT, Hilux 2.4L 4×4 MT và Hilux 2.8L 4×4 AT Adventure. Để tìm hiểu thêm về giá bán, ưu đãi, trả góp, lái thử vui lòng liên hệ:

Mr. Khoa Mr. Khoa
Mr. Tiền Mr. Tiền