Thông số kỹ thuật Toyota Corolla Altis

Chịu trách nhiệm nội dung: Bùi Minh Tiền

Với 12 thế hệ, Toyota Corolla là cái tên dễ nhận biết nhất trong lịch sử ô tô toàn cầu. Ở Việt Nam, Corolla đồng nghĩa với một chiếc xe chất lượng, mang lại nhiều giá trị hấp dẫn cho người dùng. Hãy cùng Giaxenhap điểm qua các thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe này nhé!

Thông số kỹ thuật Toyota Corolla Altis
Thông số kỹ thuật Toyota Corolla Altis

Thông số kích thước, trọng lượng Toyota Corolla Altis

Thông số kỹ thuật Corolla Altis 1.8G Corolla Altis 1.8V Corolla Altis 1.8HEV
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.630 x 1.780 x 1.435 4.630 x 1.780 x 1.435 4.630 x 1.780 x 1.455
Chiều dài cơ sở (mm) 2.700 2.700 2.700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 128 128 149
Bán kính quay vòng (mm) 5.200 5.400 5.400
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 50 50 43
Số chỗ ngồi 5 5 5

Phiên bản hybrid có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.630 x 1.780 x 1.455mm, chiều dài cơ sở 2.700mm. Như vậy, so với hai phiên bản Altis 1.8G và Altis 1.8V, nó có cùng chiều dài thân xe, chiều rộng và chiều dài cơ sở, nhưng chiều cao đã được nâng thêm 20mm. Ngoài ra, khoảng sáng gầm xe cũng cao hơn 11mm so với phần còn lại trong đội hình Corolla Altis.

Thông số về động cơ, hộp số của Toyota Corolla Altis

Thông số kỹ thuật Corolla Altis 1.8G Corolla Altis 1.8V Corolla Altis 1.8HEV
Động cơ xăng 2ZR-FBE 2ZR-FB 2ZR-FXE
Dung tích xi-lanh (cc) 1.798 1.798 1.798
Công suất cực đại (Hp/RPM) 138 / 6.400 138 / 6.400 97 / 5.200
Mô-men xoắn cực đại (Nm/RPM) 172 / 4.000 172 / 4.000 142 / 3.600
Mô-tơ điện Nickel metal
Công suất (Hp) 72
Mô-men xoắn (Nm) 163
Hộp số Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT
Hệ dẫn động Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD)

Altis 1.8G và Altis 1.8V sử dụng chung khối động cơ 2ZR-FBE 1.8L. Trong khi đó, phiên bản hybrid sử dụng động cơ xăng 2ZR-FXE kết hợp với mô-tơ điện Nickel metal. Tổng công suất mà bộ đôi này sản sinh là 169 mã lực và mô-men xoắn là 305Nm. Dù là tùy chọn nào thì động cơ đều được kết hợp với hộp số tự động vô cấp (CVT), truyền sức mạnh đến các bánh trước.

Thông số động cơ Corolla Altis
Thông số động cơ Corolla Altis

Thông số khung gầm Toyota Corolla Altis

Thông số kỹ thuật Corolla Altis 1.8G Corolla Altis 1.8V Corolla Altis 1.8HEV
Hệ thống treo trước MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa
Mâm xe (inch) 16 17 18
Thông số lốp 205/55 R16 225/45 R17 225/45 R17

Thương hiệu đến từ Nhật Bản tuyên bố đã hạ thấp chiều cao lái xe cũng như động cơ để hạ thấp trọng tâm khiến chiếc sedan này xử lý tốt hơn ở các góc cua. Trong khi độ cứng của khung xe đã được tăng thêm 60% để hỗ trợ sự ổn định cũng như xử lý của thân xe.

Thông số ngoại thất Toyota Corolla Altis

Thông số kỹ thuật Corolla Altis 1.8G Corolla Altis 1.8V Corolla Altis 1.8HEV
Đèn chiếu xa Bi-LED Bi-LED Bi-LED
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Đèn chiếu xa tự động AHB Không
Đèn LED chạy ban ngày
Đèn sương mù
Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Đèn hậu LED LED LED

Không thể phủ nhận rằng, Toyota đã biến Corolla Altis thế hệ mới trở thành mẫu xe có vẻ ngoài khôn ngoan nhất từ trước đến nay khi nó vừa mang hơi thở của thời đại, vừa đề cao tính thực dụng.

So với thế hệ trước đó, Toyota đã tinh chỉnh lại gần như toàn bộ các chi tiết thiết kế đầu xe của Corolla Altis thế hệ mới, bao gồm cả thiết kế lưới tản nhiệt, hốc hút gió, đèn pha, đèn sương mù… để tạo nên sự thu hút ngay từ ánh nhìn đầu tiên.

Thông số ngoại thất Corolla Altis
Thông số ngoại thất Corolla Altis

Thông số nội thất Toyota Corolla Altis

Thông số kỹ thuật Corolla Altis 1.8G Corolla Altis 1.8V Corolla Altis 1.8HEV
Vô lăng Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút bấm điều khiển Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút bấm điều khiển Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút bấm điều khiển
Gương chiếu hậu bên trong Chống chói tự động Chống chói tự động Chống chói tự động
Ghế ngồi Bọc da, chỉnh điện 10 hướng Bọc da, chỉnh điện 10 hướng Bọc da, chỉnh điện 10 hướng
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Hệ thống điều khiển hành trình
Hệ thống giải trí Màn hình cảm ứng 9 inch Màn hình cảm ứng 9 inch Màn hình cảm ứng 9 inch
Số loa âm thanh 6 6 6
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hệ thống điều hòa Tự động Tự động Tự động
Cửa gió điều hòa phía sau

Giống với những chiếc xe Toyota khác, nội thất của Altis mới được xây dựng từ những loại vật liệu chất lượng tốt, độ bền cao. Chúng có thể là nhựa cứng nhưng không hề cho cảm giác rẻ tiền.

Trung tâm của bảng điều khiển là màn hình đa phương tiện 9 inch, hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh thông qua Apple CarPlay và Android Auto. Các thông tin hiển thị trên màn hình này khá trực quan và điều hướng được thực hiện dễ dàng, gần như không có độ trễ.

Thông số nội thất Corolla Altis
Thông số nội thất Corolla Altis

Thông số an toàn Toyota Corolla Altis

Thông số kỹ thuật Corolla Altis 1.8G Corolla Altis 1.8V Corolla Altis 1.8HEV
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense Không Thế hệ 2 Thế hệ 2
Cảnh báo tiền va chạm PCS Không
Cảnh báo chệch làn đường LDA Không
Hỗ trợ giữ làn đường LTA Không
Điều khiển hành trình chủ động DRCC Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp TPWS Không Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không Không
Hệ thống cân bằng điện tử VSC
Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Số lượng túi khí 7 7 7
Cảm biến lùi
Camera lùi

Cảm giác lái thú vị là điểm nhấn quan trọng mà nền tảng TNGA mang đến cho các dòng xe Toyota mới nói chung và Corolla Altis nói riêng. Ngoài việc dựa vào tầm nhìn tốt và các tính cách lái xe dễ chịu, các tính năng an toàn mới nhất cũng được thương hiệu đến từ Nhật Bảo đưa vào mẫu sedan hạng trung này.

Thông số an toàn Corolla Altis
Thông số an toàn Corolla Altis

Màu xe Toyota Corolla Altis

toyota corolla altis mau xam
Màu Xám
toyota corolla altis mau trang ngoc trai
Màu Trắng Ngọc Trai
toyota corolla altis mau do
Màu Đỏ
toyota corolla altis mau den
Màu Đen
toyota corolla altis mau bac
Màu Bạc

Các phiên bản và Giá xe Toyota Corolla Altis

Lời kết

Ở bài viết này Giaxenhap đã tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết nhất của dòng xe Toyota Corolla Altis, bao gồm các phiên bản: Corolla Altis 1.8G, Corolla Altis 1.8V, Corolla Altis 1.8HEV. Để tìm hiểu thêm về giá bán, ưu đãi, trả góp, lái thử vui lòng liên hệ:

Mr. Khoa Mr. Khoa
Mr. Tiền Mr. Tiền