Thông số kỹ thuật Range Rover Velar

Chịu trách nhiệm nội dung: Bùi Minh Tiền

Ở thế hệ mới này, Range Rover Velar mới mạnh mẽ hơn và được phân biệt với người tiền nhiệm của nó bởi một loạt các cải tiến về hình ảnh và ngoại thất hoàn thiện độc đáo, mang đến vẻ ngoài hiện đại hơn và nâng cao sự chú ý đến từng chi tiết trong khi vẫn duy trì tỷ lệ hoàn hảo và hình dáng đặc biệt của Velar. Hãy cùng Giá Xe Nhập điểm qua các thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe này nhé!

Thông số kỹ thuật Range Rover Velar
Thông số kỹ thuật Range Rover Velar

Thông số kích thước, trọng lượng Range Rover Velar

Thông số kỹ thuật Velar 2.0P 250PS R-Dynamic SE Velar 2.0P 300PS R-Dynamic SE
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.803 x 2.145 x 1.665 4.803 x 2.145 x 1.665
Chiều dài cơ sở (mm) 2.874 2.874
Khoảng sáng gầm xe (tiêu chuẩn/nâng gầm)  (mm) 213 213
Bán kính quay vòng (mm) 5,8 5,8
Độ sâu lội nước tối đa (mm) 600 600
Trọng lượng không tải (kg) 1.804 1.813
Trọng lượng toàn tải (kg)
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 63 63
Dung tích khoang hành lý (L) 573 573
Số chỗ ngồi 5 5

Nhận xét về kích thước & trọng lượng của Range Rover Velar:

Range Rover Velar có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.803 x 2.145 x 1.665mm. Với thiết kế thân xe năng động và thể thao, các cột A B C D làm tối màu để tạo hiệu ứng mái nổi, chiếc SUV mang đến ấn tượng hiện đại và cao cấp hơn bao giờ hết.

Thông số về động cơ, hộp số của Range Rover Velar

Thông số kỹ thuật Velar 2.0P 250PS R-Dynamic SE Velar 2.0P 300PS R-Dynamic SE
Loại động cơ I4 tăng áp I4 tăng áp
Dung tích xi-lanh (cc) 1.997 1.997
Công suất cực đại (Hp/RPM) 250 / 5.500 300 / 5.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm/RPM) 365 / 1.300 – 4.500 400 / 1.500 – 4.500
Tăng tốc từ 0 – 100 km/h (giây) 6,7 6,0
Tốc độ tối đa (Km/h) 217 234
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị/ngoài đô thị/kết hợp 7,6 7,8
Hộp số Tự động 8 cấp Tự động 8 cấp
Hệ dẫn động AWD AWD

Nhận xét thông số động cơ, hộp số Range Rover Velar:

Tất cả các phiên bản xe Range Rover Velar mới đều được trang bị động cơ xăng 2.0 I4 tăng áp. Tuy nhiên, công suất đầu ra của chúng lại không giống nhau, cụ thể:

  • Đối với Range Rover Velar 2.0P 250PS R-Dynamic SE: Động cơ sản sinh công suất cực đại 250 mã lực, mô-men xoắn cực đại 365Nm.
  • Đối với Range Rover Velar 2.0P 300PS R-Dynamic SE: Động cơ sản sinh công suất cực đại 300 mã lực, mô-men xoắn 400Nm.

Dù là tùy chọn nào thì sức mạnh động cơ vẫn truyền tới tất cả các bánh thông qua hộp số tự động 8 cấp.

Range Rover Velar
Động cơ Range Rover Velar

Thông số khung gầm Range Rover Velar

Thông số kỹ thuật Velar 2.0P 250PS R-Dynamic SE Velar 2.0P 300PS R-Dynamic SE
Hệ thống treo trước / sau Độc lập / Độc lập liên kết Độc lập / Độc lập liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Cơ cấu lái Trợ lực điện Trợ lực điện
Đường kính mâm xe (inch) 20 20
Bánh xe dự phòng

Nhận xét thông số khung gầm của Range Rover Velar:

Với sức mạnh vượt trội mà động cơ cung cấp, Range Rover Velar vẫn vận hành ổn định khi tham gia giao thông đô thị, trong khi hệ thống chuyển số mượt mà giúp bạn dễ dàng điều khiển nó hơn.

Thông số ngoại thất Range Rover Velar

Thông số kỹ thuật Velar 2.0P 250PS R-Dynamic SE Velar 2.0P 300PS R-Dynamic SE
Gói ngoại thất R-Dynamic
Đèn pha LED ma trận với đèn LED ban ngày
Đèn sương mù phía trước
Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt tự động
Chức năng rửa đèn pha
Gương chiếu hậu gập điện, chống chói tự động với chức năng sấy và đèn chào
Cảm biến bật/tắt đèn pha và gạt mưa

Nhận xét về thông số ngoại thất Range Rover Velar:

Thiết kế ngoại thất của Range Rover Velar thế hệ mới bớt cứng cáp hơn nhưng lại cung cấp khả năng khí động học cao hơn, cùng với các phụ kiện hoàn toàn mới khiến chiếc xe này trông hiện đại hơn so với người tiền nhiệm của nó.

Nhìn từ phía trước, chiếc SUV đến từ Anh Quốc nổi bật với thiết kế sang trọng, thanh lịch và mạnh mẽ – điển hình của Land Rover. Tô điểm cho nét đẹp này là đèn pha dạng hộp với đèn LED chạy ban ngày viền xung quanh. Về công nghệ chiếu sáng của đèn pha, đèn LED là tiêu chuẩn trên mọi biến thể, tuy nhiên người dùng có thể tùy chọn đèn Matrix LED hoặc đèn Laser.

Thông số nội thất Range Rover Velar

Thông số kỹ thuật Velar 2.0P 250PS R-Dynamic SE Velar 2.0P 300PS R-Dynamic SE
Hệ thống điều hòa 4 vùng với chức năng lọc không khí ion
Ngăn đựng găng tay có chức năng làm mát
Hàng ghế trước chỉnh điện 14 hướng
Chức năng sưởi/làm mát hai ghế trước
Hàng ghế sau chỉnh điện với nút gập từ khoang hành lý
Nhớ vị trí ghế tài xế
Màn hình hỗ trợ lái kỹ thuật số
Cửa sổ trời panoramic dạng trượt
Hệ thống đèn viền nội thất tùy chỉnh
Gương chiếu hậu bên trong xe chống chói tự động
Cửa khoang hành lý đóng mở bằng điện với chức năng rảnh tay
Ghế ngồi bọc da kết hợp da lộn
Gói nâng cấp nội thất da
Vô lăng chỉnh điện
Vô lăng bọc da viền crôm
Lẫy sang số trên vô lăng
Bàn đạp ga thể thao
Ốp trang trí nội thất vân nhôm bóng (Shadow Aluminium)
Ốp bậc cửa logo R-Dynamic
Thảm sàn nội thất cao cấp
Hệ thống định vị dẫn đường
Màn hình điều khiển cảm ứng đôi Touch Pro Duo
Hệ thống âm thanh vòm MeridianTM 825W, 17 loa 825W, 17 loa

Nhận xét thông số nội thất của Range Rover Velar:

Thiết kế nội thất của Range Rover Velar mới tuy đơn giản nhưng lại toát lên vẻ thời trang và hiện đại nhờ cách sắp đặt chính xác các phụ kiện và các tính năng hỗ trợ tinh vi, cùng với việc sử dụng các vật liệu cao cấp để tạo nên vẻ thanh lịch, cũng như sang trọng cho khoang cabin.

Bảng điều khiển của chiếc SUV này được thiết kế đơn giản nhưng trang nhã với việc sử dụng vật liệu da cao cấp kết hợp với nhựa đen piano black và nhiều điểm nhấn bằng kim loại khác. Nằm cao nhất tại bảng điều khiển là hệ thống cửa gió điều hòa, tiếp đến là màn hình kép Touche Pro Duo (2 màn hình cảm ứng đều có kích thước 10 inch và độ phân giải HD).

Thông số an toàn Range Rover Velar

Thông số kỹ thuật Velar 2.0P 250PS R-Dynamic SE Velar 2.0P 300PS R-Dynamic SE
Khung và vỏ nguyên khối bằng nhôm
Khóa tác động của trẻ em bằng điện
Túi khí cho người lái và hành khách (trước, sau, hai bên)
Hệ thống phanh chống hãm cứng (ABS)
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA)
Phân bố lực phanh điện tử (EBD)
Phanh tay điện tử (EPB)
Điều khiển phanh khi xe qua cua (CBC)
Cảm biến chống lật xe (RSC)
Điều khiển ổn định chuyển động (DSC)
Điều khiển lực kéo bằng điện tử (ETC)
Hệ thống ổn định rơ-moóc (TSA)
Hệ thống khóa cửa và khóa di chuyển
Hệ thống thích ứng địa hình Terrain Response® 2
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Hỗ trợ kiểm soát đổ dốc (HDC)
Kiểm soát thoát khỏi điểm dốc (GRC)
Kiểm soát hướng lực kéo (Torque Vectoring by braking)
Hệ thống ổn định động năng (Adaptive Dynamic)
Hệ thống treo khí nén Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường + hỗ trợ giữ làn đường
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Phát hiện và cảnh báo tài xế khi mệt mỏi
Điều khiển ga tự động
Chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm
Cảm biến đỗ xe 360 độ
Hệ thống camera 360 độ
Hệ thống đỗ xe tự động

Nhận xét về thông số an toàn Range Rover Velar

Giống như nhiều chiếc xe khác trong đội hình của Land Rover, Velar sở hữu một danh sách tính năng an toàn toàn diện, giúp người lái tự tin hơn khi điều khiển nó chinh phục mọi địa hình.

Màu xe Range Rover Velar

Range Rover Velar có đến 12 màu sắc ngoại thất: Trắng, Đen, Bạc, Xám, Đỏ, Xanh, Aruba, Trắng Yulong, Nâu, Xám Carpathian, Đen Santorini, Bạc Silicon.

Lời kết

Ở bài viết này Giaxenhap đã tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết nhất của dòng xe Range Rover Velar gồm các phiên bản: Velar 2.0P 250PS R-Dynamic SE và Velar 2.0P 300PS R-Dynamic SE. Để tìm hiểu thêm về giá bán, ưu đãi, trả góp, lái thử vui lòng liên hệ:

Mr. Duy Mr. Duy
LAND ROVER MIỀN NAM
GỌI NGAY