Thông số kỹ thuật Range Rover Evoque

Chịu trách nhiệm nội dung: Bùi Minh Tiền

Thế hệ thứ hai của Land Rover Range Rover Evoque được giới thiệu với diện mạo mới mẻ và hấp dẫn nhất là động cơ công nghệ mới. Bản thân Range Rover cũng tuyên bố rằng khả năng vận hành của Evoque có thể hứa hẹn mức hiệu quả tốt hơn so với các mẫu xe thông thường khác. Hãy cùng Giaxenhap.com điểm qua các thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe này nhé!

Thông số kỹ thuật Range Rover Evoque
Thông số kỹ thuật Range Rover Evoque

Thông số kích thước, trọng lượng Range Rover Evoque

Thông số kỹ thuật Evoque 2.0P S 200PS Evoque 2.0P R-Dynamic S/SE 249PS Evoque 2.0P First Edition
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.371 x 2.100 x 1.649 4.371 x 2.100 x 1.649 4.371 x 2.100 x 1.649
Chiều dài cơ sở (mm) 2.681 2.681 2.681
Khoảng sáng gầm xe (mm) 212 212 212
Bán kính quay vòng (mm) 11,6 11,6 11,6
Độ sâu lội nước tối đa (mm) 600 600 600
Trọng lượng không tải (kg) 1.845 1.845 1.845
Trọng lượng toàn tải (kg)
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 67 67 67
Dung tích khoang hành lý (L) 472 472 472
Số chỗ ngồi 5 5 5

Nhận xét về kích thước & trọng lượng của Range Rover Evoque:

Land Rover Range Rover Evoque có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.371 x 2.100 x 1.649mm, chiều dài cơ sở 2.861mm, khoảng sáng gầm xe 212mm. Điều thú vị là nhà sản xuất đến từ Anh Quốc đã tạo nên một tỉ lệ thân xe tối ưu. Cụ thể, mui xe có xu hướng nhô về phía trước, trong khi mái xe vuốt dần về phía sau và các vòm bánh xe vạm vỡ nhằm mang đến cho chiếc SUV này phong thái mạnh mẽ và dáng vẻ thực sự nổi bật trên đường.

Thông số về động cơ, hộp số của Range Rover Evoque

Thông số kỹ thuật Evoque 2.0P S 200PS Evoque 2.0P R-Dynamic S/SE 249PS Evoque 2.0P First Edition
Loại động cơ 2.0L I4 2.0L I4 2.0L I4
Dung tích xi-lanh (cc) 1.997 1.997 1.997
Công suất cực đại (Hp/RPM) 249 / 5.500 249 / 5.500 249 / 5.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm/RPM) 365 / 1.400 – 4.500 365 / 1.400 – 4.500 365 / 1.400 – 4.500
Tăng tốc từ 0 – 100 km/h (giây) 7,5 7,5 7,5
Tốc độ tối đa (Km/h) 230 230 230
Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) 7,9 7,9 7,9
Hộp số Tự động 8 cấp Tự động 8 cấp Tự động 8 cấp
Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD) 4 bánh toàn thời gian (AWD) 4 bánh toàn thời gian (AWD)

Nhận xét thông số động cơ, hộp số Range Rover Evoque:

Động cơ mà Range Rover Evoque sử dụng là loại động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng tăng áp, dung tích 2.0L. Có khả năng sản sinh công suất cực đại lên đến 249 mã lực tại 5.500 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại lên đến 365Nm tại 1.400 – 4.500 vòng/phút. Sức mạnh được tạo ra từ động cơ sẽ được truyền qua hộp số tự động 9 cấp đến tất cả các bánh.

Chiếc xe này được khẳng định có thể tăng tốc từ 0 – 100 km/h trong 7,5 giây và có khả năng đạt tốc độ tối đa 230km/h.

Thông số khung gầm Range Rover Evoque

Thông số kỹ thuật Evoque 2.0P S 200PS Evoque 2.0P R-Dynamic S/SE 249PS Evoque 2.0P First Edition
Hệ thống treo trước / sau MacPherson / Integral Link MacPherson / Integral Link MacPherson / Integral Link
Phanh trước Pít-tông đơn, bộ kẹp phanh trượt. Đĩa trọng lượng nhẹ Pít-tông đơn, bộ kẹp phanh trượt. Đĩa trọng lượng nhẹ Pít-tông đơn, bộ kẹp phanh trượt. Đĩa trọng lượng nhẹ
Phanh sau Pít-tông đơn, bộ kẹp phanh trượt. Đĩa trọng lượng nhẹ Pít-tông đơn, bộ kẹp phanh trượt. Đĩa trọng lượng nhẹ Pít-tông đơn, bộ kẹp phanh trượt. Đĩa trọng lượng nhẹ
Cơ cấu lái Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện
Đường kính mâm xe (inch) 18 (tùy chọn 17 – 21 inch với 12 thiết kế khác nhau) 18 (tùy chọn 17 – 21 inch với 12 thiết kế khác nhau) 18 (tùy chọn 17 – 21 inch với 12 thiết kế khác nhau)

Nhận xét thông số khung gầm của Range Rover Evoque:

Với chiều dài cơ sở dài hơn 21mm và thiết kế hệ thống treo mới nhỏ gọn, chiếc SUV nhỏ gọn mang lại không gian bên trong rộng hơn và cải thiện khả năng xử lý trong mọi điều kiện.

Động cơ Ingenium đã được cải tiến với công nghệ mới giúp chúng hoạt động êm ái và tinh tế hơn, trong khi hộp số tự động chín cấp ZF được hiệu chỉnh lại để đảm bảo truyền động mượt mà hơn, tiến bộ hơn trên mọi địa hình.

Hệ thống treo sau Integral Link tách lực bên và lực dọc để tăng cường khả năng kiểm soát và sự nhanh nhẹn của xe, mang lại sự thoải mái và tự tin hơn trên đường. Ở phía trước, hệ thống treo trước MacPherson thanh chống Hydrobush có ống lót chứa đầy chất lỏng để giảm thiểu độ rung của bánh xe và vô-lăng khi đi ở tốc độ cao.

Thông số ngoại thất Range Rover Evoque

Thông số kỹ thuật Evoque 2.0P S 200PS Evoque 2.0P R-Dynamic S/SE 249PS Evoque 2.0P First Edition
Gói ngoại thất Tiêu chuẩn R-Dynamic First Edition
Đèn pha LED ma trận với đèn LED ban ngày Tùy chọn Tùy chọn Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước
Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt tự động
Chức năng rửa đèn pha
Gương chiếu hậu gập điện, chống chói tự động với chức năng sấy và đèn chào
Cảm biến bật/tắt đèn pha và gạt mưa

Nhận xét về thông số ngoại thất Range Rover Evoque:

Là một chiếc SUV, tất nhiên, ngoại nhất của Land Rover Evoque vẫn duy trì yếu tố nam tính, bên cạnh chất sang trọng đặc trưng của thương hiệu. Điều đó thể hiện rõ nét ở lưới tản nhiệt cỡ lớn, mặt ca-pô áp dụng thiết kế Clamshell và một đường chrome vuốt về phía gương chiếu hậu bên ngoài. Chính thiết kế này làm cho bất cứ ai cũng phải thừa nhận nó mang lại ấn tượng tươi mới, đồng thời truyền tải thông điệp rằng đây là một chiếc xe cao cấp đến từ Châu Âu.

Thông số nội thất Range Rover Evoque

Thông số kỹ thuật Evoque 2.0P S 200PS Evoque 2.0P R-Dynamic S/SE 249PS Evoque 2.0P First Edition
Vô-lăng bọc da đa chức năng
Đèn nội thất
Hệ thống điều hòa Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió điều hòa phía sau
Tấm che nắng kèm gương trang điểm
Hệ thống đèn trần
Ngăn đựng kính mát phía trên
Ghế ngồi Bọc da cao cấp có lỗ thông khí Bọc da cao cấp có lỗ thông khí (tùy chọn da Windsor) Bọc da cao cấp có lỗ thông khí (tùy chọn da Windsor)
Hàng ghế trước Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng / Chỉnh điện 14 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Hàng ghế sau Gập 40/20/40 Gập 40/20/40 Gập 40/20/40
Tựa đầu cho ghế sau
Ốp trần Morzine màu Light Oyster Morzine màu Light Oyster Morzine màu Light Oyster
Màn hình giải trí Touch Pro 10 inch Touch Pro 10 inch / Touch Pro Duo 10 inch Touch Pro Duo 10 inch
Đồng hồ Analogue với màn hình TFT trung tâm Tùy chọn Không
Màn hình tương tác người lái Không Tùy chọn
Ứng dụng từ xa Remote App
Hệ thống âm anh 6 loa cao cấp 6 loa cao cấp (tùy chọn Meridian 10 loa) 6 loa cao cấp (tùy chọn Meridian 10 loa)
Kết nối bluetooth
Hệ thống định vị Navigation Pro

Nhận xét thông số nội thất của Range Rover Evoque:

Là một chiếc SUV hạng sang nên Range Rover Evoque cung cấp nhiều tính năng cao cấp và ấn tượng. Mọi thứ bên trong cabin được chú trọng từ kiểu dáng đến công năng hấp dẫn, trở thành yếu tố lôi cuốn chính khi bước vào cabin.

Bảng điều khiển của Land Rover Evoque sử dụng nhiều vật liệu chất lượng cao, không chỉ tạo cảm giác dễ chịu mà còn khiến người dùng cảm thấy thoải mái khi chạm vào. Hơn nữa, các tính năng của nó được sắp xếp gọn gàng để mang lại cảm giác trực quan, rộng rãi hơn cho cabin.

Thông số an toàn Range Rover Evoque

Thông số kỹ thuật Evoque 2.0P S 200PS Evoque 2.0P R-Dynamic S/SE 249PS Evoque 2.0P First Edition
Hệ thống kiểm soát hành trình trên mọi địa hình ATPC
Khởi hành trên mặt đường mất bám
Hỗ trợ xuống dốc HDC
Kiểm soát lực kéo khi vào cua bằng phanh
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống cân bằng điện tử DSC
Kiểm soát lực kéo điện tử ETC
Bộ ổn định thân xe chống lật RSC
Phanh đỗ điện tử EPB
Camera lùi
Hỗ trợ đỗ xe trước và sau
Hỗ trợ giữ làn
Kiểm soát hành trình và giới hạn tốc độ
Giám sát tình trạng người lái
Phanh khẩn cấp
Cảnh báo mòn đĩa phanh
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Phân phối lực phanh điện tử EBD
Nhắc nhở cài dây an toàn
Chốt an toàn ISOFIX ở hàng ghế sau
Khóa an toàn trẻ em ở cửa sau điều khiển bằng điện
Túi khí 6 6 6
Tự động khóa cửa khi xe di chuyển
Hệ thống nhận diện tín hiệu giao thông và giới hạn tốc đột thích ứng Tùy chọn Tùy chọn Tùy chọn

Nhận xét về thông số an toàn Range Rover Evoque

Giống như nhiều chiếc xe khác trong đội hình của Land Rover, Range Rover Evoque sở hữu một danh sách tính năng an toàn toàn diện, giúp người lái tự tin hơn khi điều khiển nó chinh phục mọi địa hình.

Màu xe Range Rover Evoque

Màu sắc ngoại thất xe Range Rover Evoque
Màu sắc ngoại thất xe Range Rover Evoque

Lời kết

Ở bài viết này Giaxenhap đã tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết nhất của dòng xe Range Rover Evoque gồm các phiên bản: Evoque 2.0P S 200PS, Evoque 2.0P R-Dynamic S 249PS, Evoque 2.0P R-Dynamic SE 249PS và Evoque 2.0P First Edition. Để tìm hiểu thêm về giá bán, ưu đãi, trả góp, lái thử vui lòng liên hệ:

Mr. Duy Mr. Duy
LAND ROVER MIỀN NAM
GỌI NGAY