Thông số kỹ thuật Nissan Navara

Chịu trách nhiệm nội dung: Bùi Minh Tiền

Nissan Navara có ngoại thất mới mẻ, nhiều công nghệ nổi bật và một số thay đổi trong cabin. Nhưng đáng chú ý hơn cả là thương hiệu đến từ Nhật Bản còn trình làng phiên bản Nissan Navara Pro4X thể thao hơn với những bổ sung nhằm nâng cao khả năng off-road. Hãy cùng Giaxenhap điểm qua các thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe này nhé!

Thông số kỹ thuật Nissan Navara
Thông số kỹ thuật Nissan Navara

Thông số kích thước, trọng lượng Nissan Navara

Thông số kỹ thuật Navara 2WD Tiêu chuẩn Navara 2WD Cao cấp
Dài x Rộng x Cao (mm) 5.260 x 1.850 x 1.810 5.260 x 1.850 x 1.845
Kích thước khoang chở hàng 1.470 x 1.495 x 520 1.470 x 1.495 x 520
Chiều dài cơ sở (mm) 3.150 3.150
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220 225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.3 6.3
Trọng lượng không tải (Kg)
Trọng lượng toàn tải (Kg)
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 80 80
Số chỗ ngồi 5 5

 

Thông số kỹ thuật Navara 4WD Cao cấp Navara PRO4X
Dài x Rộng x Cao (mm) 5.260 x 1.850 x 1.860 5.260 x 1.875 x 1.855
Kích thước khoang chở hàng 1.470 x 1.495 x 520 1.470 x 1.495 x 520
Chiều dài cơ sở (mm) 3.150 3.150
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220 225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.3 6.3
Trọng lượng không tải (Kg)
Trọng lượng toàn tải (Kg)
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 80 80
Số chỗ ngồi 5 5

Nhận xét về kích thước & trọng lượng của Nissan Navara:

Nissan Navara có chiều dài tổng thể đã được tăng lên thành 5.260mm, chiều cao cũng được tăng thêm từ 30 – 45mm tùy phiên bản, trong khi chiều rộng và chiều dài cơ sở vẫn giữ nguyên.

Thông số về động cơ, hộp số của Nissan Navara

Thông số kỹ thuật Navara 2WD Tiêu chuẩn Navara 2WD Cao cấp
Loại động cơ YD25 DDTi, Turbo Diesel 2.5L, 4 xilanh thẳng hàng, công nghệ DOHC, 16 van với Turbo VGS YD25 DDTi, Turbo Diesel 2.5L, 4 xilanh thẳng hàng, công nghệ DOHC, 16 van với Turbo VGS
Dung tích xi-lanh (cc) 2.488 2.488
Công suất cực đại (Hp/RPM) 190 / 3.600 190 / 3.600
Mô-men xoắn cực đại (Nm/RPM) 450 / 2.000 450 / 2.000
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4
Hộp số Số tự động 7 cấp với chế độ chuyển số tay Số tự động 7 cấp với chế độ chuyển số tay
Hệ truyền động Dẫn động cầu sau Dẫn động cầu sau

 

Thông số kỹ thuật Navara 4WD Cao cấp Navara PRO4X
Loại động cơ YD25 DDTi, Turbo Diesel 2.5L, 4 xilanh thẳng hàng, công nghệ DOHC, 16 van với Turbo VGS YD25 DDTi, Turbo Diesel 2.5L, 4 xilanh thẳng hàng, công nghệ DOHC, 16 van với Turbo VGS
Dung tích xi-lanh (cc) 2.488 2.488
Công suất cực đại (Hp/RPM) 190 / 3.600 190 / 3.600
Mô-men xoắn cực đại (Nm/RPM) 450 / 2.000 450 / 2.000
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4
Hộp số Số tự động 7 cấp với chế độ chuyển số tay Số tự động 7 cấp với chế độ chuyển số tay
Hệ truyền động 2 cầu bán thời gian với nút gài cầu điện tử 2 cầu bán thời gian với nút gài cầu điện tử

Nhận xét thông số động cơ, hộp số Nissan Navara:

Nissan Navara được trang bị động cơ Turbo Diesel 2.5L YD25 DDTi. Nó sản sinh công suất cực đại 190 mã lực tại 3.600 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 450Nm tại 2.000 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới các bánh sau thông qua hộp số tự động 7 cấp với chế độ chuyển số tay.

Động cơ Nissan Navara
Động cơ Nissan Navara

Thông số khung gầm Nissan Navara

Thông số kỹ thuật Navara 2WD Tiêu chuẩn Navara 2WD Cao cấp
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm kết hợp với thanh cân bằng Liên kết đa điểm kết hợp với thanh cân bằng
Mâm xe Hợp kim đúc Hợp kim đúc
Kích thước lốp xe 255/65 R17 255/60 R18
Hệ thống phanh trước/sau Phanh đĩa / tang trống Phanh đĩa / tang trống

 

Thông số kỹ thuật Navara 4WD Cao cấp Navara PRO4X
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm kết hợp với thanh cân bằng Liên kết đa điểm kết hợp với thanh cân bằng
Mâm xe Hợp kim đúc Hợp kim đúc
Kích thước lốp xe 255/60 R18 255/65 R17
Hệ thống phanh trước/sau Phanh đĩa / tang trống Phanh đĩa / tang trống

Nhận xét thông số khung gầm của Nissan Navara:

Mặc dù Nissan Navara vẫn giữ nguyên động cơ của mẫu xe trước, nhưng hệ thống treo và hệ thống lái đã được tinh chỉnh lại để tăng khả năng xử lý, đặc biệt khi xe đi trên những địa hình khắc nghiệt.

Thông số ngoại thất Nissan Navara

Thông số kỹ thuật Navara 2WD Tiêu chuẩn Navara 2WD Cao cấp
Đèn pha trước Hệ thấu kính Quad – LED, tích hợp đèn báo rẽ Hệ thấu kính Quad – LED, tích hợp đèn báo rẽ
Đèn LED chạy ban ngày
Đèn pha tự động
Đèn chờ dẫn đường
Đèn sương mù phía trước LED LED
Đèn hậu dạng LED
Gương chiếu hậu ngoài xe Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ, chức năng sấy kính, cùng màu thân xe Chỉnh điện, tự động gập điện, tích hợp đèn báo rẽ, chức năng sấy kính, cùng màu thân xe
Đèn báo phanh trên cao Có (LED) Có (LED)
Tay nắm cửa ngoài xe mạ chrome
Mở cửa rảnh tay Không
Giá nóc Không
Kính chống ồn
Nẹp chân kính Mạ chrome Mạ chrome
Gói độ ngoại thất 4XRPO Không Không

 

Thông số kỹ thuật Navara 4WD Cao cấp Navara PRO4X
Đèn pha trước Hệ thấu kính Quad – LED, tích hợp đèn báo rẽ Hệ thấu kính Quad – LED, tích hợp đèn báo rẽ
Đèn LED chạy ban ngày
Đèn pha tự động
Đèn chờ dẫn đường
Đèn sương mù phía trước LED LED
Đèn hậu dạng LED
Gương chiếu hậu ngoài xe Chỉnh điện, tự động gập điện, tích hợp đèn báo rẽ, chức năng sấy kính, cùng màu thân xe Chỉnh điện, tự động gập điện, tích hợp đèn báo rẽ, chức năng sấy kính, màu đen
Đèn báo phanh trên cao Có (LED) Có (LED)
Tay nắm cửa ngoài xe mạ chrome
Mở cửa rảnh tay
Giá nóc
Kính chống ồn
Nẹp chân kính Mạ chrome Màu đen
Gói độ ngoại thất 4XRPO Không

Nhận xét về thông số ngoại thất Nissan Navara:

Thay đổi mới nhất từ ​​Navara mang đến ấn tượng nam tính hơn cho mẫu xe bán tải, niềm tự hào của Nissan. Ở phía trước, Navara facelift đi kèm với đèn pha hệ đa thấu kính Quad-LED nhỏ hơn nhưng được bổ sung đèn LED chạy ban ngày hình chữ C. Trên lưới tản nhiệt có chữ Nissan màu đỏ đầy nổi bật.

Thông số nội thất Nissan Navara

Thông số kỹ thuật Navara 2WD Tiêu chuẩn Navara 2WD Cao cấp
Vô lăng Cần số và vô lăng 3 chấu, bọc da Cần số và vô lăng 3 chấu, bọc da
Chức năng khóa vô lăng khi tắt máy Không
Nút bấm điều khiển Điều chỉnh âm lượng, nhận cuộc gọi, ra lệnh giọng nói, cruise control Điều chỉnh âm lượng, nhận cuộc gọi, ra lệnh giọng nói, cruise control
Chất liệu ghế Ghế nỉ Ghế da cao cấp
Điều chỉnh ghế Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế trước công nghệ Zero Gravity
Cửa sổ chỉnh điện 4 cửa chỉnh điện, cửa sổ ghế lái 1 chạm chống kẹt 4 cửa chỉnh điện, cửa sổ ghế lái 1 chạm chống kẹt
Hộc đựng kính
Khởi động nút bấm Không
Hệ thống ga tự động – Cruise control
Gạt mưa tự động Không
Bệ tỳ tay Bệ tỳ tay hàng ghế trước và sau. Khay đựng cốc hàng ghế thứ 2 Bệ tỳ tay hàng ghế trước và sau. Khay đựng cốc hàng ghế thứ 2
Điều hòa Tự động, 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn Tự động, 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn
Cửa gió điều hòa sau Cửa gió sau với hai cửa gió độc lập, kết hợp cổng sạc USB và khay đựng đồ Cửa gió sau với hai cửa gió độc lập, kết hợp cổng sạc USB và khay đựng đồ
Màn hình đa chức năng Màn hình màu hiệu ứng 3D, hiển thị đa thông tin, 7 inch Màn hình màu hiệu ứng 3D, hiển thị đa thông tin, 7 inch
Màn hình giải trí đa phương tiện Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch, AM/FM/Bluetooth/Apple Carplay Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch, AM/FM/Bluetooth/Apple Carplay
Kết nối điện thoại Đàm thoại rảnh tay và chức năng kết nối smartphone Đàm thoại rảnh tay và chức năng kết nối smartphone
Ra lệnh giọng nói
Số loa 6 6

 

Thông số kỹ thuật Navara 4WD Cao cấp Navara PRO4X
Vô lăng Cần số và vô lăng 3 chấu, bọc da Cần số và vô lăng 3 chấu, bọc da
Chức năng khóa vô lăng khi tắt máy
Nút bấm điều khiển Điều chỉnh âm lượng, nhận cuộc gọi, ra lệnh giọng nói, cruise control Điều chỉnh âm lượng, nhận cuộc gọi, ra lệnh giọng nói, cruise control
Chất liệu ghế Ghế da cao cấp Ghế da 4XPRO
Điều chỉnh ghế Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ
Hàng ghế trước công nghệ Zero Gravity
Cửa sổ chỉnh điện 4 cửa chỉnh điện, cửa sổ ghế lái 1 chạm chống kẹt 4 cửa chỉnh điện, cửa sổ ghế lái 1 chạm chống kẹt
Hộc đựng kính
Khởi động nút bấm
Hệ thống ga tự động – Cruise control
Gạt mưa tự động
Bệ tỳ tay Bệ tỳ tay hàng ghế trước và sau. Khay đựng cốc hàng ghế thứ 2 Bệ tỳ tay hàng ghế trước và sau. Khay đựng cốc hàng ghế thứ 2
Điều hòa Tự động, 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn Tự động, 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn
Cửa gió điều hòa sau Cửa gió sau với hai cửa gió độc lập, kết hợp cổng sạc USB và khay đựng đồ Cửa gió sau với hai cửa gió độc lập, kết hợp cổng sạc USB và khay đựng đồ
Màn hình đa chức năng Màn hình màu hiệu ứng 3D, hiển thị đa thông tin, 7 inch Màn hình màu hiệu ứng 3D, hiển thị đa thông tin, 7 inch
Màn hình giải trí đa phương tiện Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch, AM/FM/Bluetooth/Apple Carplay Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch, AM/FM/Bluetooth/Apple Carplay
Kết nối điện thoại Đàm thoại rảnh tay và chức năng kết nối smartphone Đàm thoại rảnh tay và chức năng kết nối smartphone
Ra lệnh giọng nói
Số loa 6 6

Nhận xét thông số nội thất của Nissan Navara:

Nội thất của Nissan Navara có một số thay đổi để phù hợp với một số công nghệ an toàn tiên tiến được tích hợp trên chiếc xe này. Mặc dù sự khác biệt không quá đáng kể so với mẫu xe mà nó thay thế.

Thiết kế bảng điều khiển của chiếc xe bán tải này vẫn sử dụng vật liệu chủ đạo là nhựa cứng. Mặc dù vậy, chúng không hề cho cảm giác rẻ tiền mà khiến người dùng cảm thấy chắc chắn.

Thông số an toàn Nissan Navara

Thông số kỹ thuật Navara 2WD Tiêu chuẩn Navara 2WD Cao cấp
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống cân bằng điện tử ESC
Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Tự động khóa cửa xe theo tốc độ
Đèn báo phanh khẩn cấp
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc DBC Không Không
Cảm biến lùi Không
Camera lùi
Camera 360 Không
Nhận diện vật thể di chuyển khi lùi xe MOD Không
Mã hóa chìa khóa Immobilizerllizer
Còi báo động
Gương trong xe chống chói Ngày / đêm Ngày / đêm
Cấu trúc khung gầm hộp kín
Túi khí người lái và hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm

 

Thông số kỹ thuật Navara 4WD Cao cấp Navara PRO4X
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống cân bằng điện tử ESC
Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Tự động khóa cửa xe theo tốc độ
Đèn báo phanh khẩn cấp
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc DBC
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 Camera 360 kết hợp chế độ kiểm soát Off Road Camera 360 kết hợp chế độ kiểm soát Off Road
Nhận diện vật thể di chuyển khi lùi xe MOD
Mã hóa chìa khóa Immobilizerllizer
Còi báo động
Gương trong xe chống chói Tự động Tự động
Cấu trúc khung gầm hộp kín
Túi khí người lái và hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm

Nhận xét về thông số an toàn Nissan Navara

Để đảm bảo an toàn, Nissan Navara được trang bị tốt với một danh sách dài các tính năng an toàn toàn giúp người lái tự tin hơn khi vận hành nó.

Màu xe Nissan Navara

Lời kết

Ở bài viết này Giaxenhap đã tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết nhất của dòng xe Nissan Navara gồm các phiên bản: Navara 2WD Tiêu chuẩn, Navara 2WD Cao cấp, Navara 4WD Cao cấp và Navara PRO4X. Để tìm hiểu thêm về giá bán, ưu đãi, trả góp, lái thử vui lòng liên hệ:

Mr. Tiền Mr. Tiền