Thông số kỹ thuật Mazda 2 All New

Chịu trách nhiệm nội dung: Bùi Minh Tiền

Với những tinh chỉnh thiết kế bên ngoài, bổ sung những công nghệ mới bên trong, cabin yên tĩnh hơn và động cơ vận hành ấn tượng hơn, Mazda 2 luôn biết cách để tỏa sáng giữa đám đông và thật khó để bất kì chiếc xe nào cùng phân khúc vượt qua về sự nổi bật.

thong-so-ky-thuat-mazda-2
Thông số kỹ thuật chi tiết Mazda 2 Sedan & Sport

THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC – TRỌNG LƯỢNG

Thông số kích thước – trọng lượng Mazda 2 Sedan

Thông số Sedan 1.5L AT Sedan 1.5L Deluxe Sedan 1.5L Luxury Sedan 1.5L Premium
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.340 x 1.695 x 1470 4.340 x 1.695 x 1470 4.340 x 1.695 x 1470 4.340 x 1.695 x 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2.570 2.570 2.570 2.570
Bán kính quay đầu tối thiểu (m) 4.7 4.7 4.7 4.7
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 140 140 140
Khối lượng không tải (kg) 1.074 1.074 1.074 1.074
Khối lượng toàn tải (kg) 1.538 1.538 1.538 1.538
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 44 44 44 44
Dung tích khoang hành lý (L) 440 440 440 440
Số chỗ ngồi 5 5 5 5

Thông số kích thước – trọng lượng Mazda 2 Sport

Thông số Sport 1.5L Deluxe Sport 1.5L Luxury Sport 1.5L Premium
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.065 x 1.695 x 1.515 4.065 x 1.695 x 1.515 4.065 x 1.695 x 1.515
Chiều dài cơ sở (mm) 2.570 2.570 2.570
Bán kính quay đầu tối thiểu (m) 4.7 4.7 4.7
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 145 145
Khối lượng không tải (kg) 1.049 1.049 1.049
Khối lượng toàn tải (kg) 1.524 1.524 1.524
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 44 44 44
Dung tích khoang hành lý (L) 280 280 280
Số chỗ ngồi 5 5 5

Nhận xét:

Các phiên bản của Mazda 2 đều bằng nhau, phiên bản này sở hữu diện mạo sắc sảo và hiện đại hơn với ngôn ngữ thiết kế KODO.

THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ – HỘP SỐ

Thông số động cơ – hộp số Mazda 2 Sedan

Thông số Sedan 1.5L AT Sedan 1.5L Deluxe Sedan 1.5L Luxury Sedan 1.5L Premium
Kiểu Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Dung tích xi lanh (cc) 1.496 1.496 1.496 1.496
Công suất tối đa (hp/rpm) 110/6.000 110/6.000 110/6.000 110/6.000
Momen xoắn tối đa (nm/rpm) 144/4.000 144/4.000 144/4.000 144/4.000
Hộp số 6AT 6AT 6AT 6AT
Chế độ lái thể thao
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao GVC Plus
Hệ thống dừng/khởi động thông minh Không

Thông số động cơ – hộp số Mazda 2 Sport

Thông số Sport 1.5L Deluxe Sport 1.5L Luxury Sport 1.5L Premium
Kiểu Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Dung tích xi lanh (cc) 1.496 1.496 1.496
Công suất tối đa (hp/rpm) 110/6.000 110/6.000 110/6.000
Momen xoắn tối đa (nm/rpm) 144/4.000 144/4.000 144/4.000
Hộp số 6AT 6AT 6AT
Chế độ lái thể thao
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao GVC Plus
Hệ thống dừng/khởi động thông minh

Nhận xét:

Cả 7 phiên bản Mazda 2 gồm Mazda 2 Sedan và Mazda 2 Sport mới đều được trang bị động cơ Skyactiv-G 1.5L. Nó sản sinh công suất cực đại 110 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 144Nm tại 4.000 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới các bánh trước thông qua hộp số tự động 6 cấp.

THÔNG SỐ KHUNG GẦM

Thông số khung gầm Mazda 2 Sedan

Thông số Sedan 1.5L AT Sedan 1.5L Deluxe Sedan 1.5L Luxury Sedan 1.5L Premium
Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Hệ thống dẫn động Cầu trước FWD Cầu trước FWD Cầu trước FWD Cầu trước FWD
Hệ thống phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Hệ thống phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc
Hệ thống trợ lực lái Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện
Thông số lốp xe 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/60R16
Đường kính mâm xe 15″ 16″ 16″ 16″

Thông số khung gầm Mazda 2 Sport

Thông số Sport 1.5L Deluxe Sport 1.5L Luxury Sport 1.5L Premium
Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Hệ thống dẫn động Cầu trước FWD Cầu trước FWD Cầu trước FWD
Hệ thống phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Hệ thống phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc
Hệ thống trợ lực lái Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện
Thông số lốp xe 185/6R16 185/60R16 185/60R16
Đường kính mâm xe 16″ 16″ 16″

Nhận xét:

Cả 7 phiên bản Sedan và Sport đều được trang bị hệ thống dẫn động FWD, tay lái trợ lực điện cùng hệ thống McPherson (hệ thống treo trước), tích hợp chế độ lái thể thao mang đến phản hồi vô-lăng và phản ứng bướm ga chân thật hơn.

THÔNG SỐ NGOẠI THẤT

Thông số ngoại thất Mazda 2 Sedan

Thông số Sedan 1.5L AT Sedan 1.5L Deluxe Sedan 1.5L Luxury Sedan 1.5L Premium
Cụm đèn trước
Đèn chiếu gần LED LED LED LED
Đèn chiếu xa LED LED LED LED
Đèn chạy ban ngày LED LED
Tự động cân bằng góc chiếu
Tự động bật/tắt Không Không
Hệ thống đèn đầu thích ứng ALH Không Không Không
Gương chiếu hậu bên ngoài
Điều chỉnh điện
Gập điện Không
Gạt mưa
Gạt mưa tự động Không Không

Thông số ngoại thất Mazda 2 Sport

Thông số Sport 1.5L Deluxe Sport 1.5L Luxury Sport 1.5L Premium
Cụm đèn trước
Đèn chiếu gần LED LED LED
Đèn chiếu xa LED LED LED
Đèn chạy ban ngày LED LED
Tự động cân bằng góc chiếu
Tự động bật/tắt Không
Hệ thống đèn đầu thích ứng ALH Không Không
Gương chiếu hậu bên ngoài
Điều chỉnh điện
Gập điện
Gạt mưa
Gạt mưa tự động Không

Nhận xét:

Nhìn chung, nội thất của Mazda 2 mới không thay đổi quá nhiều và rõ ràng so với mẫu xe trước đó. Bảng điều khiển trung tâm vẫn pha trộn giữa 2 sắc thái đen của nhựa và bạc của kim loại. Tuy nhiên, tỷ lệ sắc bạc của kim loại đã được giảm xuống để mang đến một phong cách hài hòa hơn.

THÔNG SỐ NGOẠI THẤT

Thông số ngoại thất Mazda 2 Sedan

Thông số Sedan 1.5L AT Sedan 1.5L Deluxe Sedan 1.5L Luxury Sedan 1.5L Premium
Chất liệu ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Tay lái tích hợp điều khiển âm thanh Không
Nút bấm khởi động
Kết nối AUX/USB
Kết nối bluetooth Không
Kích chỉnh điện 1 chạm ghế lái
3 tựa đầu ghế hàng sau, điều chỉnh độ cao
Hệ thống loa 4 4 6 6
Hệ thống Mazda Connect Không Không
Màn hình cảm ứng 7″ Không Không
Đầu DVD Không Không
Tay lái bọc da Không Không
Lẫy chuyển số, gương chiếu hậu chống chói Không Không
Kiểm soát hành trình Không Không
Điều hòa tự động Không Không
Màn hình hiển thị tốc độ HUD Không Không Không

Thông số ngoại thất Mazda 2 Sport

Thông số Sport 1.5L Deluxe Sport 1.5L Luxury Sport 1.5L Premium
Chất liệu ghế Nỉ Da Da
Tay lái tích hợp điều khiển âm thanh
Nút bấm khởi động
Kết nối AUX/USB
Kết nối bluetooth
Kích chỉnh điện 1 chạm ghế lái
3 tựa đầu ghế hàng sau, điều chỉnh độ cao
Hệ thống loa 4 6 6
Hệ thống Mazda Connect Không
Màn hình cảm ứng 7″ Không
Đầu DVD Không
Tay lái bọc da Không
Lẫy chuyển số, gương chiếu hậu chống chói Không
Kiểm soát hành trình Không
Điều hòa tự động Không
Màn hình hiển thị tốc độ HUD Không Không

Nhận xét:

So với người tiền nhiệm của nó, Mazda 2 sở hữu diện mạo sắc sảo và hiện đại hơn. Lưới tản nhiệt mặt lưới hoàn toàn mới đi kèm với đèn pha được thiết kế lại là một trong những thay đổi đáng chú ý nhất. Ngôn ngữ thiết kế KODO mới này đã từng tạo tiếng vang trên chiếc Mazda 3 ra mắt trước đó.

THÔNG SỐ AN TOÀN

Thông số an toàn Mazda 2 Sedan

Thông số Sedan 1.5L AT Sedan 1.5L Deluxe Sedan 1.5L Luxury Sedan 1.5L Premium
Số túi khí 2 6 6 6
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thông phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
Hệ thống cân bằng điện tử DSC
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
Khóa cửa tự động khi vận hành
Hệ thống cảnh báo chống trộm
Mã hóa chống sao chép chìa khóa
Cảm biến lùi Không
Khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến Không Không
Camera lùi Không Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM Không Không Không
Hệ thống cảnh báo vật cản cắt ngang khi lùi RCTA Không Không Không
Hệ thống hỗ trợ cảnh báo lệch làn đường LDWS Không Không Không
Hệ thống hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước và sau SCBS F&R Không Không Không
Hệ thống nhắc nhở người lái nghỉ ngơi DAA Không Không Không

Thông số an toàn Mazda 2 Sedan

Thông số Sport 1.5L Deluxe Sport 1.5L Luxury Sport 1.5L Premium
Số túi khí 6 6 6
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thông phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
Hệ thống cân bằng điện tử DSC
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
Khóa cửa tự động khi vận hành
Hệ thống cảnh báo chống trộm
Mã hóa chống sao chép chìa khóa
Cảm biến lùi
Khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến Không
Camera lùi Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM Không Không
Hệ thống cảnh báo vật cản cắt ngang khi lùi RCTA Không Không
Hệ thống hỗ trợ cảnh báo lệch làn đường LDWS Không Không
Hệ thống hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước và sau SCBS F&R Không Không
Hệ thống nhắc nhở người lái nghỉ ngơi DAA Không Không

Nhận xét:

Thông số an toàn có lẽ là điểm nhấn đáng chú ý nhất khi nhắc đến Mazda 2, các phiên bản cao cấp nhất của mẫu Sedan và Sport đều được trang bị gói i-Activsense (gói an toàn chủ động thông minh) kèm những tính năng được cho là cao cấp nhất phân khúc.

CÁC MÀU XE MAZDA 2

Phiên bản Sedan

Mazda 2 Sedan màu Soul Red Crystal Metallic
Soul Red Crystal Metallic
Mazda 2 Sedan màu Snowflake White Pearl Mica
Snowflake White Pearl Mica
Mazda 2 Sedan màu Machine Grey Metallic
Machine Grey Metallic
Mazda 2 Sport màu Eternal Blue
Eternal Blue

Phiên bản Sport

Mazda 2 Sport màu Soul Red Crystal Metallic
Soul Red Crystal Metallic
Mazda 2 Sport màu Snowflake White Pearl Mica
Snowflake White Pearl Mica
Mazda 2 Sport màu Machine Grey Metallic
Machine Grey Metallic
Mazda 2 Sedan màu Eternal Blue
Eternal Blue

LỜI KẾT

Ở bài viết này Giaxenhap đã tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết nhất của dòng xe Mazda 2 gồm Mazda 2 Sedan và Mazda 2 Sport, để tìm hiểu thêm về giá bán, ưu đãi, trả góp, lái thử vui lòng liên hệ: