Thông số kỹ thuật Lexus LS

Chịu trách nhiệm nội dung: Bùi Minh Tiền

Lexus LS là một chiếc sedan hạng sang có thiết kế mang tính tương lai với những đường nét sắc sảo và góc cạnh. Tuy nhiên, bản chất của nó vẫn là một chiếc Lexus truyền thống, bởi lẽ LS chứa đầy đủ những đặc điểm và phẩm chất mà thương hiệu đến từ Nhật Bản đã xây dựng suốt chiều dài lịch sử. Hãy cùng Giaxenhap.com điểm qua các thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe này nhé!

Thông số kỹ thuật Lexus LS
Thông số kỹ thuật Lexus LS

Thông số kích thước, trọng lượng Lexus LS

Thông số kỹ thuật Lexus LS 500 Lexus LS 500h Phiên bản đặc biệt
Dài x Rộng x Cao (mm) 5.235 x 1.900 x 1.450 5.235 x 1.900 x 1.450
Chiều dài cơ sở (mm) 3.125 3.125
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 169
Bán kính quay vòng (mm) 5.700 5.700
Trọng lượng không tải (kg) 2.235 – 2.290 2.295
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.670 2.725
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 82 82
Số chỗ ngồi 5 5

Nhận xét về kích thước & trọng lượng của LEXUS LS:

Lexus LS có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 5.235 x 1.900 x 1.450mm, chiều dài cơ sở 3.125mm. Bao phủ bên ngoài bộ khung này là thiết kế khí động học với những đường cong uyển chuyển và những đường gân kéo dài từ đầu đến đuôi xe, tạo ấn tượng thể thao, sang trọng và lịch lãm.

Thông số về động cơ, hộp số của Lexus LS

Thông số kỹ thuật Lexus LS 500 Lexus LS 500h Phiên bản đặc biệt
Động cơ V6, D4-S, Twin turbo V6, D4-S
Loại 6 xi-lanh thẳng hàng 6 xi-lanh thẳng hàng
Dung tích xi-lanh (cc) 3.445 3.456
Công suất cực đại (Hp/RPM) 415 / 6.000 295 / 5.800
Mô-men xoắn cực đại (Nm/RPM) 599 / 1.600-4.800 350 / 5.100
Chế độ tự ngắt động cơ Không
Hộp số Tự động 10 cấp Multi stage hybrid
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị/trong đô thị/hỗn hợp (L/100km) 5.96 / 14.02 / 9.15 6.3 / 7.9 / 6.7
Hệ dẫn động Cầu sau (RWD) Cầu sau (RWD)

Nhận xét thông số động cơ, hộp số Lexus LS:

  • Cung cấp sức mạnh cho Lexus LS 500 là động cơ V6 3.5L đi kèm với hộp số tự động 10 cấp. Nó sản sinh công suất cực đại 415 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 600Nm tại 1.600 – 4.800 vòng/phút.
  • Cung cấp sức mạnh cho Lexus LS 500h là động cơ V6 3.5L đi kèm với hộp số 245. Nó sản sinh công suất cực đại 354 mã lực tại 5.800 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 350Nm tại 5.100 vòng/phút.
Động cơ xe Lexus LS 500h
Động cơ xe Lexus LS 500h

Thông số khung gầm Lexus LS

Thông số kỹ thuật Lexus LS 500 Lexus LS 500h Phiên bản đặc biệt
Hệ thống treo trước Khí nén Khí nén
Hệ thống treo sau Khí nén Khí nén
Hệ thống treo thích ứng
Phanh trước Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió
Phanh sau Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió
Hệ thống lái Trợ lực điện
Lốp xe 245/45R20 245/45R20 màu đen
Mâm xe & lốp xe Lốp run – flat

Nhận xét thông số khung gầm của Lexus LS:

Nhờ hệ thống treo ổn định, Lexus LS có thể hối hả đi qua các góc cua hay các cung đường uốn lượn giống như thể nó là một chiếc xe cỡ nhỏ.

Thông số ngoại thất Lexus LS

Thông số kỹ thuật Lexus LS 500 Lexus LS 500h Phiên bản đặc biệt
Đèn chiếu xa và gần 3 bóng LED 3 bóng LED
Đèn báo rẽ LED sáng tuần tự LED sáng tuần tự
Đèn ban ngày LED LED
Đèn sương mù trước sau LED LED
Rửa đèn
Tự động điều chỉnh pha – cos
Đèn pha tự động thích ứng
Cụm đèn sau dạng LED
Đèn báo phanh LED
Hệ thống gạt mưa tự động
Gương chiếu hậu Chỉnh, gập điện, tự điều chỉnh khi lùi, chống chói, sấy gương và nhớ vị trí Chỉnh, gập điện, tự điều chỉnh khi lùi, chống chói, sấy gương và nhớ vị trí
Cửa khoang hành lý Đóng mở điện, không chạm dạng đá chân Đóng mở điện, không chạm dạng đá chân
Cửa sổ trời điều chỉnh điện, đóng mở 1 chạm chống kẹt
Ống xả kép

Nhận xét về thông số ngoại thất Lexus LS:

Nhìn từ phía trước, LS khá hấp dẫn và mê hoặc nhờ những đường nét thiết kế táo bạo. Nổi bật hơn cả là lưới tản nhiệt Spindle khổng lồ, cạnh tranh với BMW 7 Series về độ bao phủ.

Lưới tản nhiệt hình đồng hồ cát này có dạng lưới kim cương, dường như kéo dài và uốn cong với các đường cong của mặt trước, tạo ấn tượng xa hoa ngay từ cái nhìn đầu tiên. Đáng chú ý, logo thương hiệu ở trung tâm của lưới tản nhiệt có màu xanh độc đáo để phân biệt giữa Lexus LS 500 và LS 500h.

Thông số nội thất Lexus LS

Thông số kỹ thuật Lexus LS 500 Lexus LS 500h Phiên bản đặc biệt
Chất liệu ghế Da Semi-aniline Da Semi-aniline
Ghế người lái Chỉnh điện 28 hướng, nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 28 hướng, nhớ 3 vị trí
Sưởi ghế, làm mát ghế, mát-xa Ghế người lái Ghế người lái
Ghế hành khách phía trước Chỉnh điện 28 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, làm mát ghế, mát-xa Chỉnh điện 28 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, làm mát ghế, mát-xa
Hàng ghế sau Chỉnh điện, nhớ vị trí, ghế ottoman, sưởi ghế, làm mát ghế, mát-xa Chỉnh điện, nhớ vị trí, ghế ottoman, sưởi ghế, làm mát ghế, mát-xa
Tay lái Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, tích hợp lẫy chuyển số Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, tích hợp lẫy chuyển số
Hệ thống điều hòa Tự động 4 vùng Tự động 4 vùng
Chức năng lọc bụi phấn hoa
Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió
Chức năng điều khiển cửa gió thông minh
Hệ thống âm thanh 23 loa Mark Levinson 23 loa Mark Levinson
Màn hình 12.3 inch 12.3 inch
Đầu CD/DVD
CD/DVD/AM/FM/USB/AUX/Bluetooth
Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau
Màn hình hiển thị trên kính chắn gió HUD
Rèm che nắng cửa sau và kính sau chỉnh điện
Hộp lạnh
Chìa khóa dạng thẻ

Nhận xét thông số nội thất của Lexus LS:

Giống như tất cả những chiếc Lexus khác, LS sở hữu nội thất sang trọng, xa hoa và đẳng cấp bậc nhất. Hầu hết các bề mặt nội thất được cấu thành từ các vật liệu chất lượng như gỗ và da thật, cùng với đó là kim loại trang trí cao cấp.

Tuy nhiên, không có yếu tố thiết kế nào thu hút sự chú ý nhiều hơn Kiriko Glass tô điểm cho viền cửa bên trong. Nó tuyệt đẹp! Lexus cho biết chi tiết này được thiết kế hoàn toàn thủ công, sau đó sử dụng kĩ thuật Laser để tạo ra hoa văn độc đáo.

Thông số an toàn Lexus LS

Thông số kỹ thuật Lexus LS 500 Lexus LS 500h Phiên bản đặc biệt
Túi khí 12 12
Phanh đỗ điện tử
Hệ thống ổn định thân xe VSC
Hệ thống kiểm soát lực bám đường TRC
Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất VDIM
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Hệ thống điều khiển hành trình chủ động DRCC
Hệ thống an toàn tiền va chạm PCS
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường LDA
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường LTA
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp TPMS
8 cảm biến khoảng cách trước và sau
Camera 360 độ
Móc ghế trẻ em ISOFIX
Mui xe an toàn

Nhận xét về thông số an toàn Lexus LS:

Lexus LS thế hệ mới được trang bị nhiều tính năng an toàn tiêu chuẩn trong ngành công nghiệp ô tô.

Màu xe Lexus LS

Màu sắc ngoại thất Lexus LS 500h
Màu sắc ngoại thất Lexus LS 500

Lời kết

Ở bài viết này Giaxenhap đã tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết nhất của dòng xe LEXUS LS gồm các phiên bản: Lexus LS 500 và Lexus LS 500h Phiên bản đặc biệt. Để tìm hiểu thêm về giá bán, ưu đãi, trả góp, lái thử vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7 Hotline 24/7
Mr. Tiền Mr. Tiền