Thông số kỹ thuật Lexus ES

Chịu trách nhiệm nội dung: Bùi Minh Tiền

Mẫu xe bán chạy thứ 2 của Lexus, sau chiếc RX là ES. Mặc dù không phải là chiếc saloon sang trọng mang thiết kế hào nhoáng và dễ thu hút sự chú ý nhất nhưng vẻ ngoài của Lexus ES lại vô cùng quyến rũ và phong cách. Hãy cùng Giá Xe Nhập điểm qua các thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe này nhé!

Thông số kỹ thuật Lexus ES
Thông số kỹ thuật Lexus ES

Thông số kích thước, trọng lượng Lexus ES

Thông số kỹ thuật Lexus ES 250 Lexus ES 300h
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.975 x 1.865 x 1.445 4.975 x 1.865 x 1.445
Chiều dài cơ sở (mm) 2870 2870
Chiều rộng cơ sở trước/sau 1.590 / 1.600 1.590 / 1.600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 154 150
Bán kính quay vòng (mm) 5.900 5.900
Trọng lượng không tải (kg) 1.600-1.660 1.680-1.740
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.100 2.150
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 60 50
Số chỗ ngồi 5 5

Nhận xét về kích thước & trọng lượng của Lexus ES:

Xét về tổng thể, Lexus ES 250 dài hơn 65mm, rộng hơn 45mm nhưng thấp hơn 5mm so với phiên bản cũ, chiều dài cơ sở cũng dài hơn 50mm.

Mỗi bánh xe hợp kim 18 inch gần với mọi góc của thân xe mới hơn, dẫn đến khoảng cách bánh mở rộng thêm 10mm ở phía trước và 30mm ở phía sau. Các kích thước mới giúp chiếc xe có lập trường mạnh mẽ hơn. Một điều cho thấy rằng Lexus thực sự nghiêm túc trong việc biến đây thành một chiếc xe thể thao.

Thông số về động cơ, hộp số của Lexus ES

Thông số kỹ thuật Lexus ES 250 Lexus ES 300h
Mã động cơ A25A-FKS A25A-FXS
Loại 4 xi-lanh thẳng hàng 4 xi-lanh thẳng hàng
Dung tích xi-lanh (cc) 2.487 2.487
Công suất cực đại (Hp/RPM) 204/6600 176/5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm/RPM) 243 / 4.000 – 5.000 221 / 3.600 – 5.200
Tiêu chuẩn khí thải EURO 4 EURO 6
Chế độ tự ngắt động cơ Không
Hộp số 8 AT CVT
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị/trong đô thị/hỗn hợp (L/100km) 5.5 / 8.4 / 6.6 4.5 / 5.1 / 4.6

Nhận xét thông số động cơ, hộp số Lexus ES:

  • Lexus ES 250 được trang bị động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng 2.5L, nó sản sinh công suất cực đại 207 mã lực tại 6.600 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 243Nm tại 4.000 – 5.000 vòng/phút, hộp số tự động Direct Shift 8 cấp. Mặc dù công suất và mô-men xoắn được cải thiện so với thế hệ cũ nhưng thời gian tăng tốc từ 0 – 100km/h vẫn là 9,1 giây.
  • Dưới nắp ca-pô của ES300h là động cơ I4 2.5L, nó sản sinh công suất cực đại 215 mã lực tại 5.700 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 221Nm tại 3.600 vòng/phút. Giúp chiếc sedan này đạt được những thông số trên là hộp số tự động 8 cấp mới, thay thế cho hộp số 6 cấp.
Động cơ xe Lexus ES
Động cơ xe Lexus ES

Thông số khung gầm Lexus ES

Thông số kỹ thuật Lexus ES 250 Lexus ES 300h
Hệ thống treo trước MacPherson Strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Trailing Wishbone Trailing Wishbone
Phanh trước Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió
Phanh sau Phanh đĩa Phanh đĩa
Hệ thống lái Trợ lực điện Trợ lực điện
Lốp xe 235/45R18 SM AL-HIGH 235/45R18 SM AL-HIGH
Lốp dự phòng

Nhận xét thông số khung gầm của Lexus ES:

Hệ thống treo trước MacPherson của Lexus ES đã được điều chỉnh trong khi  hệ thống treo sau hoàn toàn mới, với các cánh tay đòn đa liên kết thay cho các thanh chống góp phần cải thiện đáng kể khả năng ổn định thân xe và độ bám đường khi vận hành.

Thông số ngoại thất Lexus ES

Thông số kỹ thuật Lexus ES 250 Lexus ES 300h
Đèn chiếu xa và gần 3 bóng LED 3 bóng LED
Tự động bật – tắt
Đèn ban ngày LED LED
Đèn góc
Rửa đèn
Tự động điều chỉnh góc chiếu
Tự động điều chỉnh pha – cos
Tự động thích ứng
Cụm đèn sau Đèn báo rẽ, đèn sương mù dạng LED Đèn báo rẽ, đèn sương mù dạng LED
Đèn báo phanh LED LED
Hệ thống gạt mưa tự động
Gương chiếu hậu Chỉnh, gập điện, tự điều chỉnh khi lùi, chống chói, sấy gương và nhớ vị trí Chỉnh, gập điện, tự điều chỉnh khi lùi, chống chói, sấy gương và nhớ vị trí
Cửa khoang hành lý Đóng mở điện, không chạm dạng đá chân Đóng mở điện, không chạm dạng đá chân
Cửa sổ trời điều chỉnh điện, đóng mở 1 chạm chống kẹt

Nhận xét về thông số ngoại thất Lexus ES:

Hình ảnh cao cấp của Lexus ES mới được cảm nhận ngay lập tức từ phía trước với lưới tản nhiệt Spindle độc đáo, nơi thể hiện sự thống trị và bản sắc của thương hiệu Lexus. Chiếc sedan này sử dụng đèn pha LED dạng bóng chiếu với đèn LED chiếu sáng ban ngày phong cách hình chữ L cho khả năng chiếu sáng ấn tượng hơn. Ngoài ra, đầu xe vẫn mang dáng dấp của những người anh em khác của nó, đặc biệt là các điểm nhấn mạ chrome bên hông của lưới tản nhiệt.

Thông số nội thất Lexus ES

Thông số kỹ thuật Lexus ES 250 Lexus ES 300h
Chất liệu ghế Da cao cấp Da Semi-aniline
Ghế người lái Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí
Sưởi ghế, làm mát ghế, hỗ trợ ra vào Ghế người lái Ghế người lái
Ghế hành khách phía trước Chỉnh điện 8 hướng, sưởi ghế, làm mát ghế Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, làm mát ghế
Hàng ghế sau chỉnh điện 2 hướng, làm mát ghế Không
Tay lái Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, tích hợp lẫy chuyển số Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, tích hợp lẫy chuyển số
Hệ thống điều hòa Tự động 2 vùng Tự động 3 vùng
Chức năng lọc bụi phấn hoa
Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió
Chức năng điều khiển cửa gió thông minh
Hệ thống âm thanh 10 loa loại Lexus Premium 17 loa loại Mark Levinson
Màn hình 12.3 inch
Apple Carplay/Android Auto
CD/DVD/AM/FM/USB/AUX/Bluetooth
Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam
Màn hình hiển thị trên kính chắn gió HUD
Rèm che nắng cửa sau chỉnh cơ Không
Rèm che nắng kính sau chỉnh điện
Sạc không dây
Chìa khóa dạng thẻ

Nhận xét thông số nội thất của Lexus ES:

Bước vào bên trong khoang lái Lexus ES, bạn sẽ cảm nhận được sự sang trọng và cao cấp từ mọi khía cạnh. Điều đó có được nhờ thương hiệu đến từ Nhật Bản đã sử dụng gỗ Shimamoku chế tác hoàn toàn thủ công để ốp taplo. Trong khi đó, các loại vật liệu trang trí khác như: da semi-aniline, kim loại… cũng đều là loại chất lượng cao.

Sự sang trọng của cabin còn được thể hiện thông qua màn hình hiển thị trung tâm  kích thước 12.3 inch và cụm đồng hồ Optitron Meter kiểu kỹ thuật số. Thông qua màn hình thông tin giải trí, bạn có thể truy cập nhiều tính năng tiêu chuẩn và mở rộng mà Lexus cung cấp.

Thông số an toàn Lexus ES

Thông số kỹ thuật Lexus ES 250 Lexus ES 300h
Túi khí 10 10
Phanh đỗ điện tử
Hỗ trợ lực phanh BA và phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống ổn định thân xe VSC
Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ động ACA
Hệ thống kiểm soát lực bám đường TRC
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Hệ thống điều khiển hành trình chủ động DRCC
Hệ thống an toàn tiền va chạm PCS
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường LDA
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường LTA
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp TPMS
8 cảm biến khoảng cách trước và sau
Camera lùi
Móc ghế trẻ em ISOFIX
Mui xe an toàn

Nhận xét về thông số an toàn Lexus ES

Hệ thống an toàn trên Lexus ES thế hệ mới đáp ứng mọi tiêu chuẩn an toàn trong phân khúc.

Màu xe Lexus ES

Lexus mang đến 10 tùy chọn màu sơn ngoại thất cho ES mới, bao gồm: Trắng – Sonic Quartz <085> Đỏ – Red Mica Crystal Shine <3R1> Be – Ice Ecru M.M <4X8> Xanh – Sunlight Green M.M <6X0>…

Lời kết

Ở bài viết này Giaxenhap đã tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết nhất của dòng xe Lexus ES gồm các phiên bản: Lexus ES 250    và Lexus ES 300h. Để tìm hiểu thêm về giá bán, ưu đãi, trả góp, lái thử vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7 Hotline 24/7
Mr. Tiền Mr. Tiền