Thông số kỹ thuật KIA Sedona mới nhất

Chịu trách nhiệm nội dung: Bùi Minh Tiền

Được đánh giá là chiếc xe nổi bật hơn cả với sự kết hợp hoàn hảo giữa kiểu dáng và giá trị, chiếc minivan này là một lựa chọn lý tưởng cho các gia đình hoặc bất cứ ai cần một lượng lớn không gian hàng hóa. Vậy, KIA Sedona có gì khác biệt? hãy cùng Giá Xe Nhập điểm qua các thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe này nhé!

thong-so-ky-thuat-kia-sedona
Chi tiết thông số kỹ thuật KIA Sedona

Thông số kích thước, trọng lượng

Thông số kỹ thuật 2.2 DAT DELUXE 2.2 DAT LUXURY 3.3 GAT PREMIUM
Dài x Rộng x Cao (mm) 5.115 x 1.985 x 1.755 5.115 x 1.985 x 1.755 5.115 x 1.985 x 1.755
Chiều dài cơ sở (mm) 3.060 3.060 3.060
Khoảng sáng gầm xe (mm) 163 163 163
Bán kính quay vòng (mm) 5.600 5.600 5.600
Trọng lượng không tải (kg) 2.070 2.070 2.020
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.830 2.830 2.770
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 80 80 80
Số chỗ ngồi (chỗ) 7 7 7

Nhận xét về kích thước & trọng lượng:

Ở phiên bản mới nhất, hãng xe KIA đã thay đổi một số thiết kế ở đầu xe như lưới tản nhiệt, đèn sương mù, đèn pha… để nó tương xứng với hình dáng cơ thể “khổng lồ” của chiếc minivan này.

Thông số về động cơ, hộp số

Thông số kỹ thuật 2.2 DAT DELUXE 2.2 DAT LUXURY 3.3 GAT PREMIUM
Kiểu Dầu, 2.2LCRDi Dầu, 2.2LCRDi Xăng, Lambda 3.3L MPI
Loại 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC 6 xi lanh đối xứng, 24 van DOHC
Dung tích xi lanh (cc) 2.199 2.199 3.342
Công suất cực đại (Hp/rpm) 197/3.800 197/3.800 266/6.400
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 440/1.750~2.750 440/1.750~2.750 318/5.200
Hộp số Số tự động 8 cấp Số tự động 8 cấp Số tự động 6 cấp
Hệ dẫn động Cầu trước FWD Cầu trước FWD Cầu trước FWD

Nhận xét thông số động cơ, hộp số:

KIA Sedona 2.2 DAT Deluxe được trang bị động cơ Diesel 2.2L CRDi, nó cung cấp công suất cực đại 190 mã lực tại 3.800 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 400Nm tại 1.750 – 2.750 vòng/phút.

Thông số khung gầm

Thông số kỹ thuật 2.2 DAT DELUXE 2.2 DAT LUXURY 3.3 GAT PREMIUM
Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc
Phanh dừng Kiểu chân đạp Kiểu chân đạp Kiểu chân đạp
Cơ cấu lái Trợ lực thủy lực Trợ lực thủy lực Trợ lực thủy lực
Lốp xe 235/60R18 235/60R18 235/60R18
Mâm xe Mâm đúc hợp kim nhôm Mâm đúc hợp kim nhôm Mâm đúc hợp kim nhôm

Nhận xét thông số khung gầm:

Hệ thống treo trước kiểu McPherson và treo sau đa liên kết mang đến sự thoải mái tối đa khi xe vận hành và và khả năng kiểm soát thân xe tuyệt vời.

Thông số ngoại thất

Thông số kỹ thuật 2.2 DAT DELUXE 2.2 DAT LUXURY 3.3 GAT PREMIUM
Đèn pha chiếu xa – chiếu gần Halogen projector LED LED
Đèn pha tự động
Đèn LED chạy ban ngày
Cụm đèn sau dạng LED
Đèn sương mù phía trước dạng LED
Cánh hướng gió tích hợp đèn phanh lắp trên cao
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Mặt ga lăng sơn đen bóngCó
Nẹp lô go cốp sau mạ Chrome
Kính sau tối màu
Cần gạt mưa trước lưỡi dạng mềm
Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ
Cản trước sau thiết kế thể thao

Nhận xét về thông số ngoại thất:

Điểm nổi bật của ngoại thất KIA Sedona là lưới tản nhiệt hình mũi hổ giờ đây có dạng sóng nước thay vì dạng tổ ong như mô hình trước đó. Khi được kết hợp với đèn pha công nghệ LED, nó đã tạo nên một vẻ ngoài thể thao và táo bạo hơn

thong-so-ngoai-that-kia-sedona

Thông số nội thất

Thông số kỹ thuật 2.2 DAT DELUXE 2.2 DAT LUXURY 3.3 GAT PREMIUM
Tay lái bọc da và ốp gỗ
Chế độ điện thoại rảnh tay
Màn hình hiển thị đa thông tin 4.3” TFT LCD 7” TFT LCD 7”
Màn hình AVN cảm ứng 8″, 6 loa
Bản đồ dẫn đường
Kết nối AUX, USB, Bluetooth
Kính cửa điều khiển điện, 1 chạm tự động và chống kẹt cửa tài
Cửa hông trượt điện
Cốp sau đóng mở điện thông minh Không
Sạc điện thoại không dây Không
Điều hòa tự động 3 vùng độc lập Chỉnh cơ
Hệ thống lọc khí bằng ion Không
Hệ thống điều hòa sau Chỉnh cơ Tự động Tự động
Gương chiếu hậu trong chống chói ECM Không
2 cửa sổ trời Không
Ghế da
Ghế lái chỉnh điện 12 hướng
Nhớ 2 vị trí ghế lái Không
Ghế hành khách trước chỉnh điện 8 hướng Không
Rèm che nắng hàng ghế 2 và 3
Tay lái tích hợp điều khiển âm thanh
Tay lái điều chỉnh 4 hướng
Sấy kính trước – sau
Sưởi hàng ghế trước và tay lái
Hệ thống điều hòa sau Chỉnh cơ Tự động Tự động
Hộc găng tay có cửa gió làm mát
Hệ thống kiểm soát tiêu hao nhiên liệu
Đệm đỡ bắp chân chỉnh điện Không
Hàng ghế thứ 3 gập 6:4
Đèn trang điểm

Nhận xét thông số nội thất:

Sedona 2020 được đánh giá là một trong những chiếc xe cung cấp nội thất đẹp nhất trong phân khúc

thong-so-noi-that-kia-sedona

Thông số An toàn

Thông số kỹ thuật 2.2 DAT DELUXE 2.2 DAT LUXURY 3.3 GAT PREMIUM
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống cân bằng điện tử ESP
Phanh tay điện tử Không
Hệ thống ga tự động
Khởi động bằng nút bấm & khóa điện thông minh
Khóa cửa điều khiển từ xa
Hệ thống chống trộm
Chống sao chép chìa khóa
Dây đai an toàn các hàng ghế
Túi khí 2 6 6
Khóa cửa trung tâm
Khóa cửa tự động theo tốc độ Không
Cảnh báo điểm mù BSD Không
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước-sau Trước – Sau Trước – Sau Trước – Sau
Camera lùi
Hệ thống giảm chấn hiệu năng cao

Nhận xét về thông số an toàn

KIA Sedona được trang bị một loạt các tính năng an toàn cao cấp sẽ mang lại sự an toàn tối đa cho người dùng.

thong-so-an-toan-kia-sedona

Các màu xe

Màu sắc ngoại thất xe KIA Sedona

Lời kết

Ở bài viết này Giaxenhap đã tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết nhất của dòng xe KIA Sedona, gồm 3 phiên bản: KIA Sedona 2.2 DAT DELUXE, KIA Sedona 2.2 DAT LUXURY, KIA Sedona 3.3 GAT PREMIUM. Để tìm hiểu thêm về giá bán, ưu đãi, trả góp, lái thử vui lòng liên hệ: