Thông số kỹ thuật BMW X4

Chịu trách nhiệm nội dung: Bùi Minh Tiền

BMW X4 trông khá giống với chiếc SUV X3 khi nhìn trực diện. Nhưng khi góc nhìn được mở rộng, bạn sẽ thấy rằng nó có cấu hình đẹp hơn và phần đuôi xe của nó trông giống với một chiếc coupé hơn. Hãy cùng Giaxenhap.com điểm qua các thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe này nhé!

Thông số kỹ thuật BMW X4
Thông số kỹ thuật BMW X4

Thông số kích thước, trọng lượng BMW X4

Thông số kỹ thuật BMW X4 xDrive 20i BMW X4 xDrive20i M Sport
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.752 x 1.918 x 1.621 4.752 x 1.918 x 1.621
Chiều dài cơ sở (mm) 2.864 2.864
Khoảng sáng gầm xe (mm) 203 203
Bán kính quay vòng (mm) 6.000 6.000
Trọng lượng không tải (kg) 1.880 1.880
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.280 2.280
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 65 65
Số chỗ ngồi 5 5

Nhận xét về kích thước & trọng lượng của BMW X4:

So với người tiền nhiệm của nó, BMW X4 dài hơn 81mm, rộng hơn 37mm, trong khi chiều dài cơ sở đã tăng thêm 54mm. Điều thú vị là chiều cao xe đã giảm 3mm. Như vậy, kích thước tổng thể của chiếc SUV này là 4.752 x 1.918 x 1.621mm, chiều dài cơ sở 2.864mm.

Thông số về động cơ, hộp số của BMW X4

Thông số kỹ thuật BMW X4 xDrive 20i BMW X4 xDrive20i M Sport
Động cơ I4 2.0L TwinPower Turbo I4 2.0L TwinPower Turbo
Dung tích xi-lanh (cc) 1.998 1.998
Công suất cực đại (Hp/RPM) 184 / 5.000 – 6.500 184 / 5.000 – 6.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm/RPM) 290 / 1.350 – 4.250 290 / 1.350 – 4.250
Thời gian tăng tốc từ 0 -100 km/h (s) 8.3 8.3
Vận tốc tối đa (km/h) 215 215
Mức tiêu thụ nhiên liệu (hỗn hợp) 7.1 L / 100 Km 6.7  L / 100 Km
Hộp số Tự động 8 cấp Tự động 8 cấp
Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD) 4 bánh toàn thời gian (AWD)

Nhận xét thông số động cơ, hộp số BMW X4:

BMW X4 được trang bị động cơ xăng B48, I4 TwinPower Turbo dung tích 2.0L. Nó sản sinh công suất cực đại 184 mã lực tại 5.000 – 6.400 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 300Nm tại 1.350 – 4.000 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới tất cả các bánh thông qua hộp số tự động 8 cấp STEPTRONIC. Chiếc SUV có thể tăng tốc từ 0 – 100 km/h sau 8,3 giây, trước khi đạt vận tốc tối đa 215 km/h.

Đông cơ xe BMW X4
Đông cơ xe BMW X4

Thông số khung gầm BMW X4

Thông số kỹ thuật BMW X4 xDrive 20i BMW X4 xDrive20i M Sport
Hệ thống treo trước MacPherson Thích ứng M Sport
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Thích ứng M Sport
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Phanh đĩa Phanh đĩa
Cơ cấu lái Trợ lực điện Trợ lực điện
Lốp xe 245/50R19 245/50R19
Mâm xe Mâm hợp kim nan chữ Y thiết kế kiểu 694, 19 inch Mâm hợp kim nan chữ Y thiết kế kiểu 694, 19 inch

Nhận xét thông số khung gầm của BMW X4:

Vô-lăng của BMW X4 có trợ lực điện rất nhẹ nhưng chính xác, cho người điều khiển cảm giác lái “thật” hơn. Hệ thống treo được tinh chỉnh tuyệt vời, mang lại sự ổn định thân xe tốt khi đi qua các góc cua hay  những đoạn đường ngoằn ngoèo.

Thông số ngoại thất BMW X4

Thông số kỹ thuật BMW X4 xDrive 20i BMW X4 xDrive20i M Sport
Hệ thống đèn pha Công nghệ đèn pha thông minh Adaptive LED với các tính năng hỗ trợ thay đổi góc chiếu Công nghệ đèn pha thông minh Adaptive LED với các tính năng hỗ trợ thay đổi góc chiếu
Đèn chạy ban ngày LED LED
Cụm đèn sau LED LED
Đèn sương mù LED LED
Gương chiếu hậu Chỉnh, gập điện kết hợp đèn báo rẽ, tự điều chỉnh chống chói Chỉnh, gập điện kết hợp đèn báo rẽ, tự điều chỉnh chống chói
Gói trang bị gương ngoại thất
Baga mui ốp aluminium
Gói thiết kế ngoại thất xLine M Sport
Ăng ten vây cá mập
Cốp sau đóng mở điện

Nhận xét về thông số ngoại thất BMW X4:

Những đặc điểm của BMW X4 đã tạo nên hình ảnh của chính nó như một người thiết lập xu hướng. Sự mạnh mẽ được thể hiện qua thiết kế lưới tản nhiệt hình quả thận đôi đặc trưng nằm tại đầu xe. Bên cạnh lưới tản nhiệt là đèn pha thông minh BMW Adaptive LED với tính năng hỗ trợ thay đổi góc chiếu.

Khu vực thu hút sự chú ý nhất ở đầu xe là cản trước với 3 cửa hút gió cỡ lớn. Cụ thể là cửa hút gió trung tâm hình thang và kề 2 bên là cửa hút gió có nhiệm vụ làm mát hệ thống phanh xe khi xe vận hành.

Thông số nội thất BMW X4

Thông số kỹ thuật BMW X4 xDrive 20i BMW X4 xDrive20i M Sport
Hệ thống giải trí BMW Live Cockpit Professional với bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch và màn hình cảm ứng trung tâm kích thước 10.25 inch BMW Live Cockpit Professional với bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch và màn hình cảm ứng trung tâm kích thước 10.25 inch
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Trang trí nội thất Ốp nội thất gỗ Fineline Cove viền Chrome Ốp nội thất gỗ Fineline Cove viền Chrome
Hệ thống đèn trang trí nội thất
Chất liệu ghế Da Vernasca cao cấp Da Vernasca cao cấp
Ghế người lái Kiểu thể thao, điều chỉnh điện, tích hợp bộ nhớ vị trí Kiểu thể thao, điều chỉnh điện, tích hợp bộ nhớ vị trí
Ghế hành khách phía trước Kiểu thể thao, điều chỉnh điện Kiểu thể thao, điều chỉnh điện
Hỗ trợ tựa lưng cho ghế người lái và hành khách phía trước
Vô lăng Bọc da thể thao, tích hợp các chức năng phổ biến Bọc da thể thao, tích hợp các chức năng phổ biến
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Nút bấm Start/Stop thông minh
Trang bị gạt tàn thuốc và mồi lửa
Gói trang bị khoang hành lý
Gói trang bị hương thơm nội thất
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama
Hệ thống điều hòa Tự động 3 vùng độc lập Tự động 3 vùng độc lập
Đầu đọc đĩa CD
Chức năng kết nối rảnh tay với điện thoại
Hệ thống âm thanh HiFi 12 loa, công suất 205W 12 loa, công suất 205W
Chức năng Navigation phiên bản Business

Nhận xét thông số nội thất của BMW X4:

Bước vào cabin, khu vực bảng điều khiển của BMW X4 có kiểu dáng và đặc điểm khá giống với BMW X3 thế hệ mới nhất. Trong khi đó, cách bố trí các tính năng trên bảng điều khiển cũng rất quen thuộc với những người họ hàng gần gũi khác của nó, nhưng ở mức độ cao cấp hơn với điểm nhấn là da Vernasca cao cấp, gỗ Fineline Cove viền Chrome.

Phía trước người lái là vô-lăng bọc da, tích hợp trên đó là lẫy chuyển số và các phím vật lý để cài đặt một số chức năng như: kết nối cuộc gọi, điều chỉnh âm lượng, điều khiển hành trình… và một số nút bấm đa chức năng khác được kết nối với hệ thống BMW Live Cockpit Professional.

Thông số an toàn BMW X4

Thông số kỹ thuật BMW X4 xDrive 20i BMW X4 xDrive20i M Sport
Túi khí 6 túi khí 6 túi khí
Chức năng khóa cửa tự động khi xe chạy
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Nút bấm Start/Stop thông minh
Hệ thống tái sinh năng lượng khi nhấn phanh
Hệ thống kiểm soát hành trình với chức năng phanh
Hệ thống treo tiêu chuẩn
Hệ thống hỗ trợ vào cua
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tích hợp camera quan sát lùi xe
Chức năng lốp an toàn
Đồng hồ cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống hỗ trợ tiện ích đóng/mở cửa xe
Hệ thống kiểm soát cự ly đỗ xe trước và sau
Cảm biến trước và sau

Nhận xét về thông số an toàn BMW X4

Người lái và hành khách của BMW sẽ cảm thấy an toàn khi ngồi bên trong nó nhờ sự hỗ trợ của hàng loạt các tính năng tiên tiến kể trên.

Màu xe BMW X4

Lời kết

Ở bài viết này Giaxenhap đã tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết nhất của dòng xe BMW X4 gồm các phiên bản: BMW X4 xDrive 20i và BMW X4 xDrive20i M Sport. Để tìm hiểu thêm về giá bán, ưu đãi, trả góp, lái thử vui lòng liên hệ:

Mr. Tiền Mr. Tiền