Thông số kỹ thuật Audi Q5

Chịu trách nhiệm nội dung: Bùi Minh Tiền

Audi Q5 là mẫu xe tiên phong của thương hiệu đến từ Nhật Bản ở phân khúc sedan cỡ lớn kể từ năm 1978. Liệu Audi Q5 có một lần nữa thu hút sự chú ý của người dùng trên toàn cầu không? Hãy cùng Giaxenhap điểm qua các thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe này nhé!

Thông số kỹ thuật Audi Q5
Thông số kỹ thuật Audi Q5

Thông số kích thước, trọng lượng Audi Q5

Thông số kỹ thuật Audi Q5 45 TFSI Quattro
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.682 x 2.140 x 1.662
Chiều dài cơ sở (mm) 2.824
Trọng lượng xe (kg) 1.825
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 70
Tiêu hao nhiên liệu trong đô thị/cao tốc/kết hợp (L/100 km) R18 12.77 / 9.73 / 10.84

R19 13.25 / 10.0 / 11.19

Số chỗ ngồi 5

Nhận xét về kích thước & trọng lượng của Audi Q5:

Audi Q5 dài hơn 19mm so với người tiền nhiệm của nó, chủ yếu do cản lớn hơn. Trong khi chiều rộng và chiều cao không thay đổi nhiều. Tuy nhiên, việc Audi kéo dài trục cơ sở của Q5 thêm 5mm không chỉ khiến không gian nội thất thêm rộng rãi mà còn tạo nên tỷ lệ thân xe hoàn hảo.

Thông số về động cơ, hộp số của Audi Q5

Thông số kỹ thuật Audi Q5 45 TFSI Quattro
Động cơ 4 xy-lanh phun nhiên liệu trực tiếp với bộ tăng áp bằng khí xả và công nghệ mild hybrid MHEV 12 Volts
Dung tích xi-lanh (cc) 1.984
Công suất cực đại (Hp/RPM) 245 / 5.000 – 6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/RPM) 370 / 1.600 – 4.500
Hộp số 7 cấp S-tronic
Vận tốc tối đa 237
Khả năng tăng tốc 0 – 100 km/h (giây) 6.3

Nhận xét thông số động cơ, hộp số Audi Q5:

Mẫu SUV mới nhất của Audi được trang bị động cơ 2.0L, 4 xi-lanh thẳng hàng. Động cơ này sản sinh công suất 245 mã lực tại 5.000 – 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 370Nm tại 1.600 – 4.500 vòng/phút. Hộp số tự động 7 cấp S-Tronic truyền sức mạnh động cơ đến hệ dẫn động 4 bánh quattro với công nghệ cực cao.

Trong điều kiện bình thường, nó truyền toàn bộ sức mạnh đến bánh trước. Nếu cần dẫn động tất cả các bánh, ví du như trong điều kiện trơn trượt hoặc khi xe tăng tốc, 2 ly hợp sẽ kết nối bánh sau với vô-lăng chỉ trong một phần nhỏ của giây.

Hệ thống mild hybrid (MHEV) góp phần vào việc tiêu thụ nhiên liệu thấp. Bộ khởi động / máy phát điện chạy bằng dây đai (BSG) cung cấp hệ thống điện 12 volt của xe, kết hợp với pin lithium-ion nhỏ gọn. BSG thu hồi năng lượng phanh và lưu trữ trong pin. Hệ thống MHEV cho phép Audi Q5 di chuyển nay khi động cơ đã tắt do hết nhiên liệu xăng.

Thông số khung gầm Audi Q5

Thông số kỹ thuật Audi Q5 45 TFSI Quattro
Hệ thống treo trước Đa liên kết
Hệ thống treo sau Đa liên kết
Hệ thống treo thích ứng Tùy chọn
Phanh trước Phanh đĩa 17’’
Phanh sau Phanh đĩa 17’’
Lốp xe 8J x 18 kiểu sao 5 cánh 235/60 R18

8J x 19 5 chấu kiểu chữ V, Xám Graphite, tiện bằng lưỡi kim cương 235/55 R19 (S line)

Nhận xét thông số khung gầm của Audi Q5:

Audi Q5 cân bằng được cả 2 đặc tính là thể thao và thoải mái. Điều đó có được nhờ hệ thống treo đa liên kết phía trước và phía sau đặc biệt nhẹ, do vậy, nó không chỉ cải thiện khả năng xử lý mà còn nâng cao hiệu quả vận hành.

Thông số ngoại thất Audi Q5

Thông số kỹ thuật Audi Q5 45 TFSI Quattro
Hệ thống đèn pha Matrix LED, đèn LED phía trước và phía sau với đèn tín hiệu chuyển động
Đèn pha thay đổi theo góc đánh lái
Tự động chỉnh phạm vi đèn pha khi lái
Đèn chạy ban ngày
Hệ thống rửa đèn pha
Gương chiếu hậu ngoài Cùng màu thân xe chỉnh và gập điện, tự động làm tối
Cánh gió và giá nóc bằng nhôm

Nhận xét về thông số ngoại thất Audi Q5:

Ở thế hệ mới này, lưới tản nhiệt singleframe của Audi Q5 vẫn có hình  bát giác đặc trưng nhưng được kéo dài theo chiều ngang thay vì kéo dài theo chiều dọc xuống dưới giống như phiên bản tiền facelift. Sự thay đổi này rõ ràng là táo bạo và xứng đáng được đánh giá cao vì tính sang trọng và cao cấp.

Thông số nội thất Audi Q5

Thông số kỹ thuật Audi Q5 45 TFSI Quattro
Vô lăng thể thao bọc da 3 chấu đa chức năng, đáy thẳng
Cần số bọc da
Hiển thị thông tin trên kính chắn gió
Hệ thống hiển thị thông tin lái xe điện tử Audi virtual cockpit
Hệ thống giải trí đa phương tiện Màn hình thông tin giải trí đa phương tiện MMI Navigation Plus, màn hình cảm ứng 10.1” được điều khiển thông qua MMI, MP3 và WMA, đài FM/AM 30 kênh, điều khiển bằng giọng nói trên điện thoại và ổ cắm USB
Giao diện âm nhạc Audi cho các thiết bị của Apple
Giao diện Bluetooth, Giao diện điện thoại thông minh Audi
Hệ thống âm thanh Audi 10 loa, 80 watt
Ghế trước Điều chỉnh điện với hỗ trợ tựa lưng bốn hướng, ghế lái có bộ nhớ
Chất liệu ghế Ghế bọc da / da tổng hợp
Tựa tay trung tâm phía trước, Ghế sau gập lưng có tựa đầu
Thảm trải sàn phía trước và phía sau
Gương chiếu hậu bên trong với chức năng chống chói tự động và tràn viền
Kính chắn gió cách âm, kính trong suốt cách nhiệt
Hệ thống điều hòa Tự động 3 vùng
Rèm cửa sổ cửa sau điều chỉnh bằng tay
Tấm che nắng ở phía Tài xế và Hành khách
Khảm nội thất bằng nhôm Rhombus, bệ cửa trước có khảm nhôm
Gói viền bóng khung cửa kính
Gói đèn chiếu sáng không gian nội thất
Mồi thuốc và gạt tàn
Gói lưu trữ và khoang hành lý
Cửa khoang hành lý đóng mở bằng điện
Nắp che khoang hành lý và thảm lót sàn, sàn có thể tháo rời
Bảo vệ cạnh tải bằng thép không gỉ
Bộ dụng cụ

Bổ sung nếu lựa chọn bản S line

Thông số kỹ thuật Audi Q5 45 TFSI Quattro
Ghế thể thao ở phía trước
Ghế kết hợp da/siêu sợi Dinamica Frequenz với logo

chữ S dập nổi

Bàn đạp và gác chân bằng thép không gỉ
Gói chiếu sáng nội thất

nhiều màu

Hệ thống âm thanh Hệ thống âm thanh cao cấp Bang & Olufsen với âm thanh 3D (Bộ khuếch đại 16 kênh, 19 loa, 755 watt)
Ốp nội thất bằng nhôm xước mờ, bệ cửa ở phía trước khảm nhôm, phát sáng với logo S, cản S line

Nhận xét thông số nội thất của Audi Q5:

Không có gì ngạc nhiên khi những chiếc xe của Audi thường được trang bị các tính năng và tiện nghi đáp ứng mọi nhu cầu của người dùng. Ngay cả Audi Q5 cũng không ngoại lệ. Nội thất của chiếc SUV cao cấp này được hoàn thiện bằng những vật liệu cao cấp như da thật, nhôm thật, gỗ óc chó…

Thông số an toàn Audi Q5

Thông số kỹ thuật Audi Q5 45 TFSI Quattro
Cảnh báo áp suất lốp
Chống trộm kéo xe
Hệ thống kiểm soát hành trình với bộ giới hạn tốc độ
Hỗ trợ chống trôi xe
Camera quan sát phía sau
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Túi khí trước
Hệ thống túi khí rèm
Khóa an toàn trẻ em hoạt động bằng điện
Neo ghế trẻ em Isofix ở ghế hành khách phía trước
Neo ghế trẻ em Isofix và dây buộc cho hàng ghế sau bên ngoài
Bộ sơ cứu với tam giác cảnh báo và áo bảo hộ
Bánh xe dự phòng có thể thu gọn, bộ dụng cụ và con đội
Bảo hành 3 năm không giới hạn số km sử dụng

Nhận xét về thông số an toàn Audi Q5

Audi Q5 đi kèm với một danh sách dài các tính năng an toàn, mang đến sự hỗ trợ toàn diện cho người sử dụng.

Màu xe Audi Q5

Các tùy chọn màu sắc ngoại thất của Audi Q5 45 TFSI Quattro bao gồm:

  • Solid: Đen Brilliant, Trắng Ibis, Xám Quantum (S line)
  • Metallic: Xanh lá District, Bạc Florest, Trắng Glacier, Xám Manhattan, Đỏ Matador, Đen Mythos, Xanh Navarra, Xanh Ultra (S line)

Lời kết

Ở bài viết này Giaxenhap đã tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết nhất của dòng xe Audi Q5. Để tìm hiểu thêm về giá bán, ưu đãi, trả góp, lái thử vui lòng liên hệ:

Mr. Hảo Mr. Hảo
Mr. Hùng Mr. Hùng